Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
トレー() khay; đĩa to
トレー n khay; đĩa to
☞
トレー() khay; đĩa to
トレー n khay; đĩa to
☞
トレース() dấu vết; vết tích
トレース n dấu vết; vết tích
☞
トレード() thương mại; sự buôn bán
トレード n thương mại; sự buôn bán
☞
トレードマーク() thương hiệu
トレードマーク n thương hiệu
☞
トレーナー() quần áo thể thao
トレーナー n quần áo thể thao
☞
トレーニング() sự tập huấn; học tập
トレーニング n sự tập huấn; học tập
☞
トレーラー() xe moóc; toa moóc
トレーラー n xe moóc; toa moóc
☞
トロイ() hệ thống trọng lượng dùng cho kim loại quý
トロイ n  hệ thống trọng lượng dùng cho kim loại quý
☞
トロイカ() xe ba ngựa kéo (Nga)
トロイカ n xe ba ngựa kéo (Nga)
☞
トロフィー() chiến tích; chiến lợi phẩm
トロフィー n chiến tích; chiến lợi phẩm
☞
トロリーバス()ô tô điện
トロリーバス n ô tô điện
☞
トロン() chợ
トロン n chợ
☞
トロンボーン() kèn trômbôn
トロンボーン n kèn trômbôn
☞
トローチ() thuốc ngậm
トローチ   thuốc ngậm
☞
トロール() lưới rê; lưới rà; lưới vét
トロール n lưới rê; lưới rà; lưới vét
☞
トワイライト() đèn nhấp nháy; nhập nhoạng tối ,mờ sáng
トワイライト n đèn nhấp nháy; nhập nhoạng tối ,mờ sáng
☞
トンカチ() búa
トンカチ n búa
☞
トンカツ() thịt heo quay
トンカツ    thịt heo quay
☞
トントン() đồm độp
トントン   đồm độp
☞
トンネル() đường hầm ngầm (xuyên qua núi...)
トンネル n đường hầm ngầm (xuyên qua núi...)
☞
トンボ() chuồn chuồn
トンボ n chuồn chuồn
☞
とんすうしょうめいしょ(トン数証明書) giấy chứng nhận trọng tải
とんすうしょうめいしょ   giấy chứng nhận trọng tải
☞
トー() ngón chân
トー n  ngón chân
☞
トーキー() phim nói
トーキー n phim nói
☞
トーク() cuộc trò chuyện; sự nói chuyện
トーク n cuộc trò chuyện; sự nói chuyện
☞
トークショー() buổi nói chuyện trên truyền hình
トークショー n  buổi nói chuyện trên truyền hình
☞
トースター() lò nướng điện
トースター n lò nướng điện
☞
トースト() bánh mỳ nướng
トースト n bánh mỳ nướng
☞
トータル() một cách tổng thể; có tính tổn
トータル  adj-na một cách tổng thể; có tính tổn
☞
トーチ() đuốc; ngọn đuốc
トーチ n đuốc; ngọn đuốc
☞
トーチカ() lô-cốt
トーチカ n lô-cốt
☞
トーナメント() cuộc đấu thi đấu loại trực tiếp (thể thao)
トーナメント n cuộc đấu thi đấu loại trực tiếp (thể thao)
☞
とーなめんといくさ (トーナメント戦) đấu vòng loại
とーなめんといくさ n đấu vòng loại
☞
トーラス() đường gờ tròn quanh chân cột
トーラス n đường gờ tròn quanh chân cột
☞
トール() lệ phí; phí cầu đường; phí đỗ xe; phí chỗ ngồi...
トール n lệ phí; phí cầu đường; phí đỗ xe; phí chỗ ngồi...
☞
トーン() giọng; âm thanh; tiếng
トーン n giọng; âm thanh; tiếng
☞
ドアのとって(ドアの取っ手) quả nắm cửa
ドアのとって n quả nắm cửa
☞
ドアをノックする() gõ cửa
ドアをノックする   gõ cửa
☞
どあをしめる (ドアを閉める) đóng cửa
どあをしめる   đóng cửa
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
1744
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923249