Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
メンタル() tinh thần; tâm thần; trí óc
メンタル n tinh thần; tâm thần; trí óc
☞
メンタルヘルス() sức khỏe tâm thần
メンタルヘルス n sức khỏe tâm thần
☞
メンテナンス() sự bảo dưỡng; sự duy trì; sự gìn giữ
メンテナンス n sự bảo dưỡng; sự duy trì; sự gìn giữ
☞
メンデル()Men đen
メンデル n Men đen
☞
メンバー() thành viên
メンバー n thành viên
☞
めんばーをじょめいする (メンバーを除名する) Bãi miễn thành viên
めんばーをじょめいする   Bãi miễn thành viên
☞
メーカ() nhà sản xuất
メーカ n nhà sản xuất
☞
メーカー() nhà sản xuất
メーカー n nhà sản xuất
☞
メーカーきぼうかかく( メーカー希望価格) giá của nhà sản xuất đưa ra
メーカーきぼうかかく n giá của nhà sản xuất đưa ra
☞
メーキャップ() sự trang điểm
メーキャップ n sự trang điểm
☞
メーク() sự trang điểm
メーク n sự trang điểm
☞
メークアップをする() cau có
メークアップをする   cau có
☞
メータ() mét; thuộc về mét
メータ n  mét; thuộc về mét
☞
メーター() công tơ mét; đồng hồ đo
メーター n công tơ mét; đồng hồ đo
☞
メーデー() ngày lao động quốc tế
メーデー n ngày lao động quốc tế
☞
メート() bạn; người bạn
メート n bạn; người bạn
☞
メード() người đầy tớ; người giúp việc
メード n người đầy tớ; người giúp việc
☞
メール() thư; thư điện tử
メール n thư; thư điện tử
☞
メーン() chính
メーン n chính
☞
メーンストリート() đường phố chính
メーンストリート n đường phố chính
☞
メーンテーブル() bàn chính
メーンテーブル n bàn chính
☞
メーンバンク() ngân hàng chính; ngân hàng trung tâm
メーンバンク n ngân hàng chính; ngân hàng trung tâm
☞
モグラ() chuột chũi
モグラ n chuột chũi
☞
モザイク() tranh đá màu ghép
モザイク n tranh đá màu ghép
☞
モザンビーク() nước Môzămbic
モザンビーク n nước Môzămbic
☞
モスキートウェート() hạng muỗi
モスキートウェート n hạng muỗi
☞
モスク() nhà thờ; đền thờ Hồi giáo
モスク n nhà thờ; đền thờ Hồi giáo
☞
モスクワ() Matxcơva
モスクワ n Matxcơva
☞
モダニズム() chủ nghĩa hiện đại; khuynh hướng hiện đại; xu hướng hiện đại
モダニズム n chủ nghĩa hiện đại; khuynh hướng hiện đại; xu hướng hiện đại
☞
モダン() sự hiện đại
モダン adj-na sự hiện đại
☞
もだんなふく (モダンな服) quần áo hợp thời
 もだんなふく   quần áo hợp thời
☞
モダンダンス() khiêu vũ hiện đại
モダンダンス n khiêu vũ hiện đại
☞
もちごめさけ (モチゴメ酒) rượu nếp
もちごめさけ   rượu nếp
☞
モチーフ() mô típ; kiểu; loại; dạng
モチーフ n mô típ; kiểu; loại; dạng
☞
モックアップ() mẫu thí nghiệm
モックアップ n mẫu thí nghiệm
☞
モットー() khẩu hiệu; phương châm
モットー n khẩu hiệu; phương châm
☞
モティーフ() mô típ; kiểu; loại; dạng
モティーフ n mô típ; kiểu; loại; dạng
☞
モテル() khách sạn nhỏ; khách sạn ở bên cạnh đường lớn, có bãi đỗ xe
モテル n khách sạn nhỏ; khách sạn ở bên cạnh đường lớn, có bãi đỗ xe
☞
モディスト() người may trang phục
モディスト n người may trang phục
☞
モデム() môdem; máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
モデム n môdem; máy để gửi và tiếp nhận dữ liệu vi tính qua đường điện thoại
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
1702
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923207