Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ムーディー() sự buồn rầu; sự ủ rũ; hay buồn rầu; hay ủ rũ
ムーディー n sự buồn rầu; sự ủ rũ; hay buồn rầu; hay ủ rũ
☞
ムード() tâm trạng
ムード n tâm trạng
☞
ムービー() phim
ムービー n  phim
☞
ムーブメント() sự cử động
ムーブメント n sự cử động
☞
ムーン() mặt trăng
ムーン n mặt trăng
☞
ムーンケーキ() bánh trung thu
ムーンケーキ    bánh trung thu
☞
メイキャップ() sự trang điểm
メイキャップ n sự trang điểm
☞
メイク() sự trang điểm
メイク n sự trang điểm
☞
メイクアップブラシ() cọ đánh phấn; chổi đánh phấn
メイクアップブラシ n  cọ đánh phấn; chổi đánh phấn
☞
メカ() cơ chế; cơ cấu
メカ n cơ chế; cơ cấu
☞
メカニズム() cơ chế; cơ cấu
メカニズム n cơ chế; cơ cấu
☞
メカニック() cơ học; cơ khí; máy móc
メカニック n cơ học; cơ khí; máy móc
☞
メガ() mega; 10 mũ 6
メガ n mega; 10 mũ 6
☞
メガネ() kính
メガネ n kính
☞
メガヘルツ() mêga héc
メガヘルツ n mêga héc
☞
メガホン() loa (để nói)
メガホン n loa (để nói)
☞
メキシコわん(メキシコ湾) vịnh Mêhicô
メキシコわん n vịnh Mêhicô
☞
メクアップする() hóa trang
メクアップする   hóa trang
☞
メコンかわいいんかい(メコン川委員会) ủy ban sông mêkông
メコンかわいいんかい n ủy ban sông mêkông
☞
メコンデルタ() châu thổ sông Mêkông; châu thổ sông Cửu Long; đồng bằng sông Cửu Long
メコンデルタ n châu thổ sông Mêkông; châu thổ sông Cửu Long; đồng bằng sông Cửu Long
☞
めこんかわ(メコン河) sông Mê Kông
めこんかわ   sông Mê Kông
☞
めこん(べとなむのせいぶ(メコン(ベトナムの西部)miền tây
めこん(べとなむのせいぶ   miền tây
 
メシア() Đấng cứu thế; Chúa cứu thế
メシア n Đấng cứu thế; Chúa cứu thế
☞
メシュ() mắt lưới; mạng lưới
メシュ n mắt lưới; mạng lưới
☞
メジャー() sự đo; thước đo
メジャー n sự đo; thước đo
☞
メス() dao mổ; dao phẫu thuật
メス n dao mổ; dao phẫu thuật
☞
メスタルジャ() tư gia
メスタルジャ   tư gia
☞
メソジスト() người theo hội giám lý
メソジスト n người theo hội giám lý
☞
メゾソプラノ() giọng nữ trong
メゾソプラノ n giọng nữ trong
☞
メゾン() ngôi nhà kiểu sang trọng
メゾン n ngôi nhà kiểu sang trọng
☞
メタセコイア() cây bách tán
メタセコイア n cây bách tán
☞
メタノール() metanol
メタノール n metanol
☞
モスグリーン() màu xanh vàng tối
モスグリーン n màu xanh vàng tối
☞
メタリック() mêtanon (hóa học)
メタリック adj-na mêtanon (hóa học)
☞
メタル() kim loại
メタル n kim loại
☞
メタン() mêtan
メタン n mêtan
☞
メタンガス() khí mêtan
メタンガス n khí mêtan
☞
メダリスト() người đoạt huy chương
メダリスト n người đoạt huy chương
☞
メダル() huân chương
メダル n huân chương
☞
メッカ() thánh địa Mếch cơ của đạo Hồi
メッカ n thánh địa Mếch cơ của đạo Hồi
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
1702
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923207