Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ミッドナイト() nửa đêm
ミッドナイト n nửa đêm
☞
ミディ() chuẩn úy hải quân
ミディ n chuẩn úy hải quân
☞
ミトコンドリア() thể hạt có trong tế bào (sinh vật học)
ミトコンドリア n thể hạt có trong tế bào (sinh vật học)
☞
ミドル() ở giữa; giữa
ミドル n ở giữa; giữa
☞
ミドルきゅう(ミドル級) hạng trung (môn võ, vật)
ミドルきゅう n hạng trung (môn võ, vật)
☞
ミニ() sự rất ngắn; bé; sự gọn gàng;mini; sự nhỏ xinh
ミニ n  sự rất ngắn; bé; sự gọn gàng;mini; sự nhỏ xinh
☞
ミニコミ() thông tin trong khu vực nhỏ
ミニコミ   thông tin trong khu vực nhỏ
☞
ミニスカート() váy mini; váy ngắn
ミニスカート n váy mini; váy ngắn
☞
ミニチュア() bức tiểu họa; kiểu vẽ tiểu họa
ミニチュア n bức tiểu họa; kiểu vẽ tiểu họa
☞
ミニディスク() đĩa mini
ミニディスク n đĩa mini
☞
ミニバッファ() tiệc búp phê nhỏ
ミニバッファ n tiệc búp phê nhỏ
☞
ミニマム() ít nhất; tối thiểu
ミニマム adj-na ít nhất; tối thiểu
☞
ミネラル() khoáng; khoáng chất
ミネラル n khoáng; khoáng chất
☞
ミネラルウォーター() nước khoáng
ミネラルウォーター n  nước khoáng
☞
ミミック() sự giả; bắt chước; nhái
ミミック n sự giả; bắt chước; nhái
☞
ミャンマー() nước Miama
ミャンマー n  nước Miama
☞
ミュージアム() bảo tàng; viện bảo tàng
ミュージアム n bảo tàng; viện bảo tàng
☞
ミュージカル() âm nhạc
ミュージカル n âm nhạc
☞
ミュージシャン() nhà soạn nhạc
ミュージシャン n nhà soạn nhạc
☞
ミュージック() âm nhạc
ミュージック n âm nhạc
☞
ミラクル() kỳ tích; điều kỳ diệu
ミラクル n kỳ tích; điều kỳ diệu
☞
ミラー() gương
ミラー n gương
☞
ミラージュ() hôn nhân; cuộc hôn nhân; sự kết hôn
ミラージュ n  hôn nhân; cuộc hôn nhân; sự kết hôn
☞
ミリ() mili; 10 mũ -3
ミリ   mili; 10 mũ -3
☞
ミリオン() triệu
ミリオン n triệu
☞
ミリグラム() miligam
ミリグラム n  miligam
☞
ミリメートル() milimét
ミリメートル n milimét
☞
ミリリットル() mililít
ミリリットル n mililít
☞
みるくをのませる (ミルクを飲ませる) bú sữa
みるくをのませる   bú sữa
☞
ミレニアム() thiên niên kỷ
ミレニアム n thiên niên kỷ
☞
ミンク() chồn vizôn
ミンク n chồn vizôn
☞
ミンチ() thịt bò băm nhỏ
ミンチ n thịt bò băm nhỏ
☞
ミント() có mùi bạc hà
ミント adj-na có mùi bạc hà
☞
ミート() phần chung nhau (toán học)
ミート n phần chung nhau (toán học)
☞
ミーハー() người chạy theo mốt
ミーハー n người chạy theo mốt
☞
ミール() bữa ăn
ミール n bữa ăn
☞
ムカデ() con tít; con rít
ムカデ n con tít; con rít
☞
ムスタング() ngựa thảo nguyên Mêhicô
ムスタング n ngựa thảo nguyên Mêhicô
☞
ムラート() người da trắng lai đen
ムラート n người da trắng lai đen
☞
ムース() nai sừng Bắc Mỹ
ムース n nai sừng Bắc Mỹ
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
1702
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923207