Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
マンモス() mamút; voi mamút
マンモス n mamút; voi mamút
☞
マーカ() bút viết; bút đánh dấu
マーカ n bút viết; bút đánh dấu
☞
マーカー() bút viết; bút đánh dấu
マーカー n bút viết; bút đánh dấu
☞
マーガリン() dầu magarin
マーガリン n dầu magarin
☞
マーキュリー() sao Thủy
マーキュリー n sao Thủy
☞
マークする() đeo sát (bóng đá); kèm (bóng đá)
マークする   đeo sát (bóng đá); kèm (bóng đá)
☞
マークシート() biểu để đánh dấu
マークシート n biểu để đánh dấu
☞
マーケット() thị trường; chợ
マーケット n thị trường; chợ
☞
マーケティング() tiếp thị; ma-két-tinh
マーケティング n tiếp thị; ma-két-tinh
☞
マージャン() trò chơi bài mạt chược
マージャン n trò chơi bài mạt chược
☞
マージン() đường kẻ; dòng kẻ
マージン n  đường kẻ; dòng kẻ
☞
マーチ() hành khúc
マーチ n hành khúc
☞
マーティーニ() rượu mác tin
マーティーニ n rượu mác tin
☞
マート() chợ nhỏ; trung tâm buôn bán nhỏ
マート n chợ nhỏ; trung tâm buôn bán nhỏ
☞
マーブル() đá hoa; cẩm thạch
マーブル n đá hoa; cẩm thạch
☞
マーマレード() mứt cam
マーマレード n mứt cam
☞
マーメイド() nàng tiên cá; cô gái mình người đuôi cá
マーメイド n  nàng tiên cá; cô gái mình người đuôi cá
☞
ミイラ() xác ướp
ミイラ n xác ướp
☞
みきさーぐるま (ミキサー車) xe trộn bê-tông
みきさーぐるま n xe trộn bê-tông
☞
ミクロ() sự siêu nhỏ
ミクロ n sự siêu nhỏ
☞
ミクロン() micrômét
ミクロン n micrômét
☞
ミグ() máy bay MIG (Liên xô)
ミグ n  máy bay MIG (Liên xô)
☞
ミサ() lễ misa
ミサ n lễ misa
☞
ミサイル() tên lửa
ミサイル n tên lửa
☞
ミシン() máy may
ミシン n máy may
☞
みしんこう (ミシン工) thợ may
みしんこう   thợ may
☞
ミス() lỗi; lỗi lầm; sai lầm
ミス n lỗi; lỗi lầm; sai lầm
☞
ミスター() Ông
ミスター n Ông
☞
ミステリ() sự thần bí; sự huyền bí; sự bí
ミステリ n sự thần bí; sự huyền bí; sự bí
☞
ミステリアス() sự thần bí; sự huyền bí; sự bí
ミステリアス adj-na thần bí; huyền bí; bí ẩn
☞
ミステリー() sự thần bí; sự huyền bí; sự bí ẩn
ミステリー n sự thần bí; sự huyền bí; sự bí ẩn
☞
ミスプリント() lỗi in sai
ミスプリント n lỗi in sai
☞
ミズ() Bà; Cô
ミズ n  Bà; Cô
☞
ミセス() Bà
ミセス n Bà
☞
ミゼラブル() người khốn khổ
ミゼラブル n người khốn khổ
☞
ミソサザイ() chim hồng tước
ミソサザイ n chim hồng tước
☞
ミックス() sự pha trộn; sự trộn lẫn
ミックス n sự pha trộn; sự trộn lẫn
☞
ミッション() phái đoàn; đoàn công tác
ミッション n phái đoàn; đoàn công tác
☞
ミッテラン() Mitterrand
ミッテラン n Mitterrand
☞
ミット() găng tay da hở ngón dùng trong thể thao
ミット n găng tay da hở ngón dùng trong thể thao
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
1702
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923207