Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
マック() ông
マック n ông
☞
マッサジ() sự xoa bóp
マッサジ n sự xoa bóp
☞
マッサージ() mát xa; xoa bóp; đấm bóp
マッサージ n mát xa; xoa bóp; đấm bóp
☞
マッサージ する() mát xa; xoa bóp
マッサージ する   mát xa; xoa bóp
☞
マッサージする() đánh gió ,nắn bóp
マッサージする   đánh gió ,nắn bóp
☞
マッサージをする() xoa bóp
マッサージをする   xoa bóp
☞
マッシュルーム() nấm
マッシュルーム n nấm
☞
マッチ() diêm; ngòi cháy
マッチ n diêm; ngòi cháy
☞
マット() thảm nhỏ; thảm chùi chân
マット n thảm nhỏ; thảm chùi chân
☞
マットレス() nệm; đệm
マットレス n nệm; đệm
☞
マッハ() siêu thanh
マッハ n siêu thanh
☞
マップ() bản đồ
マップ n bản đồ
☞
マツリ() tảo bẹ
マツリ n tảo bẹ
☞
マティーニ() rượu mác tin
マティーニ n rượu mác tin
☞
マテリアル() nguyên liệu; vật liệu
マテリアル n nguyên liệu; vật liệu
☞
マトリクス() ma trận
マトリクス n ma trận
☞
マドリード() Madrít
マドリード   Madrít
☞
マドレーヌ() bánh mađơlen
マドレーヌ n bánh mađơlen
☞
マドンナ() cô gái; Đức Mẹ
マドンナ n cô gái; Đức Mẹ
☞
マナリャ() sốt rét
マナリャ n sốt rét
☞
マナー() lối; thói; kiểu; dáng vẻ; bộ dạng
マナー n  lối; thói; kiểu; dáng vẻ; bộ dạng
☞
マニア() sự nhiệt tình; sự ham mê; nhiệt huyết
マニア n  sự nhiệt tình; sự ham mê; nhiệt huyết
☞
マニアック() sự cuồng nhiệt; sự nhiệt tình
マニアック n sự cuồng nhiệt; sự nhiệt tình
☞
マニキュア() sự sơn sửa móng tay
マニキュア n sự sơn sửa móng tay
☞
マニフェスト() bản tuyên ngôn
マニフェスト n bản tuyên ngôn
☞
マニュアル() sổ tay; sách hướng dẫn làm
マニュアル n  sổ tay; sách hướng dẫn làm
☞
マニラ() Manila
マニラ n Manila
☞
マヌーバー() sự vận động; sự thao diễn; sự diễn tập
マヌーバー n sự vận động; sự thao diễn; sự diễn tập
☞
マネキン() hình nhân ,kiểu mẫu
マネキン n hình nhân ,kiểu mẫu
☞
マネジメント() quản lý; quản trị
マネジメント n quản lý; quản trị
☞
マネジャー() người điều hành; giám đốc
マネジャー n người điều hành; giám đốc
☞
マネー() tiền; tiền tệ
マネー n tiền; tiền tệ
☞
マネーサプライ() nguồn tiền; nguồn cung cấp tiền
マネーサプライ n nguồn tiền; nguồn cung cấp tiền
☞
マネージメント() sự điều hành
マネージメント n sự điều hành
☞
マネージャー() người điều hành; giám đốc
マネージャー n người điều hành; giám đốc
☞
マハラージャ() hoàng tử Ấn độ
マハラージャ n hoàng tử Ấn độ
☞
マフィア() mafia
マフィア n mafia
☞
マフラー() khăn quàng cổ dài
マフラー n khăn quàng cổ dài
☞
ママ() mẹ
ママ n mẹ
☞
マムシ() rắn vipe
マムシ n rắn vipe
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
1679
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923184