Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ポリマー() pôlime
ポリマー n pôlime
☞
ポリープ() políp
ポリープ n políp
☞
ポルカ() điệu nhảy pônka
ポルカ n điệu nhảy pônka
☞
ポルシェ() Porsche
ポルシェ n Porsche
☞
ポルトガル() bồ đào nha
ポルトガル   bồ đào nha
☞
ポルノ() sự khiêu dâm; hành động khiêu dâm; sản phẩm khiêu dâm
ポルノ n sự khiêu dâm; hành động khiêu dâm; sản phẩm khiêu dâm
☞
ポロ() môn pôlô
ポロ n môn pôlô
☞
ポンド() bảng; pao ,đồng bảng anh
ポンド n bảng; pao ,đồng bảng anh
☞
ポンプ(n) bơm; cái bơm hơi
ポンプ   bơm; cái bơm hơi
☞
ポンポン() cục bông xòe bằng len, sợi để trang trí
ポンポン n  cục bông xòe bằng len, sợi để trang trí
☞
ポーカー() bài pô ca; bài chì phí; bài xì phế
ポーカー n bài pô ca; bài chì phí; bài xì phế
☞
ポース() sự tạm dừng
ポース n sự tạm dừng
☞
ポーズ() sự tạo dáng; tư thế; kiểu (để chụp ảnh)
ポーズ n sự tạo dáng; tư thế; kiểu (để chụp ảnh)
☞
ポータブル() sự có thể mang theo được
ポータブル n sự có thể mang theo được
☞
ポーター() người khuân vác ở ga
ポーター n người khuân vác ở ga
☞
ポーチ() cổng vòm; mái hiên
ポーチ n cổng vòm; mái hiên
☞
ポート() cảng
ポート n cảng
☞
ポートフォリオ() cặp giấy; cặp đựng tài liệu
ポートフォリオ n cặp giấy; cặp đựng tài liệu
☞
ポール() cái sào; cọc
ポール n cái sào; cọc
☞
マイ() của tôi; của bản thân; của riêng
マイ   của tôi; của bản thân; của riêng
☞
マイアミ() Maiami
マイアミ n Maiami
☞
マイカー() xe riêng
マイカー n xe riêng
☞
マイク() mic; micrô
マイク n mic; micrô
☞
マイクロ() hiển vi
マイクロ n hiển vi
☞
マイクロバス() xe buýt loại nhỏ
マイクロバス n xe buýt loại nhỏ
☞
マイクロフィルム() phim siêu nhỏ
マイクロフィルム n phim siêu nhỏ
☞
マイクロホン() mi cờ rô
マイクロホン   mi cờ rô
☞
マイコン() máy tính của riêng
マイコン n máy tính của riêng
☞
マイスタージンガー() biểu tượng di chuyển (máy vi tính)
マイスタージンガー n biểu tượng di chuyển (máy vi tính)
☞
マイナス() dấu trừ ,sự trừ đi; âm; lỗ
マイナス n dấu trừ ,sự trừ đi; âm; lỗ
☞
マイナー() nhỏ hơn; không quan trọng
マイナー n nhỏ hơn; không quan trọng
☞
マイノリティー() thiểu số; phần ít
マイノリティー n thiểu số; phần ít
☞
マイペース() thế giới suy ngĩ riêng; sự làm gì đó không màng đến người khác lúc đó; mảnh trời riêng
マイペース n  thế giới suy ngĩ riêng; sự làm gì đó không màng đến người khác lúc đó; mảnh trời riêng
☞
マイホーム() nhà riêng
マイホーム n nhà riêng
☞
マイム() kịch câm
マイム n kịch câm
☞
マイル() dặm Anh
マイル n dặm Anh
☞
マイルド() êm dịu; nhẹ nhàng; mềm mại
マイルド adj-na  êm dịu; nhẹ nhàng; mềm mại
☞
マインド() đầu óc; trí tuệ
マインド n đầu óc; trí tuệ
☞
マウンティング() sự leo trèo; leo núi
マウンティング n sự leo trèo; leo núi
☞
マウンテン() núi
マウンテン n núi
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
1679
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923184