Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ぼーりんぐき (ボーリング機) máy khoan giếng
ぼーりんぐき   máy khoan giếng
☞
ボール() bát to,bóng; quả bóng
ボール n bát to ,bóng; quả bóng
☞
ボールをキャッチする() chụp bóng; chụp banh
ボールをキャッチする   chụp bóng; chụp banh
☞
ボールド() đậm (chữ in); nét đậm (chữ in)
ボールド n đậm (chữ in); nét đậm (chữ in)
☞
ボールベアリング() vòng bi
ボールベアリング   vòng bi
☞
ぼーるばくだん (ボール爆弾) bom bi
ぼーるばくだん   bom bi
☞
ボーン() bẩm sinh
ボーン n bẩm sinh
☞
ポエム() bài thơ
ポエム n bài thơ
☞
ぽけっとになにもない(ポケットに何もない) túi rỗng tuếch
 ぽけっとになにもない   túi rỗng tuếch
☞
ポケットサイズ() cỡ nhỏ; cỡ có thể bỏ túi
ポケットサイズ n cỡ nhỏ; cỡ có thể bỏ túi
☞
ポケットベル() máy nhắn tin
ポケットベル n máy nhắn tin
☞
ポケットマネー() tiền tiêu vặt
ポケットマネー n tiền tiêu vặt
☞
ポシビリティー() khả năng; sự có thể; tình trạng có thể
ポシビリティー n khả năng; sự có thể; tình trạng có thể
☞
ポジショニング() sự bố trí vị trí; sự sắp đặt vị trí
ポジショニング n sự bố trí vị trí; sự sắp đặt vị trí
☞
ポジション() vị trí; chỗ
ポジション n vị trí; chỗ
☞
ポジティブ() khẳng định; chắc chắn; rõ ràng
ポジティブ adj-na khẳng định; chắc chắn; rõ ràng
☞
ポタン() nút
ポタン   nút
☞
ポタンをつける() đơm
ポタンをつける   đơm
☞
ポタージュ() súp; canh
ポタージュ n súp; canh
☞
ポット() bình; ấm
ポット n bình; ấm
☞
ポップ() phong cách dân gian hiện đại (nghệ thuật)
ポップ n phong cách dân gian hiện đại (nghệ thuật)
☞
ポップアート() kiểu kết hợp giữa văn hóa dân gian và văn hóa hiện đại
ポップアート n  kiểu kết hợp giữa văn hóa dân gian và văn hóa hiện đại
☞
ポップグループ() nhóm nhạc pốp
ポップグループ n nhóm nhạc pốp
☞
ポップス() nhạc trẻ; nhạc pốp
ポップス n nhạc trẻ; nhạc pốp
☞
ポテト() khoai tây
ポテト n khoai tây
☞
ポテトチップス() khoai tây lát rán giòn
ポテトチップス n khoai tây lát rán giòn
☞
ポテンシャル() tiềm năng
ポテンシャル n tiềm năng
☞
ポニーテール() tóc búi dài đằng sau; tóc đuôi ngựa
ポニーテール n tóc búi dài đằng sau; tóc đuôi ngựa
☞
ポピュラー() sự phổ biến; sự phổ thông; sự thông dụng
ポピュラー n  sự phổ biến; sự phổ thông; sự thông dụng
☞
ポピュリスム() chủ nghĩa đại chúng (đưa văn học vào với đại chúng)
ポピュリスム n chủ nghĩa đại chúng (đưa văn học vào với đại chúng)
☞
ポプラ() bạch dương
ポプラ n bạch dương
☞
ポリ() đa; nhiều
ポリ n đa; nhiều
☞
ポリア() bệnh bại liệt
ポリア   bệnh bại liệt
☞
ポリエチレン() poliêtylen
ポリエチレン n poliêtylen
☞
ポリオ() bệnh bại liệt
ポリオ n bệnh bại liệt
☞
ポリシー() chính sách; chủ trương
ポリシー n chính sách; chủ trương
☞
ポリス() cảnh sát
ポリス n cảnh sát
☞
ポリネシア() quần đảo Polynesia
ポリネシア n quần đảo Polynesia
☞
ポリプ() trĩ
ポリプ   trĩ
☞
ポリプロピレン() polyprôpylen
ポリプロピレン n polyprôpylen
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
1679
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923184