Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ボトム() đáy; phần dưới cùng
ボトム   đáy; phần dưới cùng
☞
ボトル() chai; lọ
ボトル n chai; lọ
☞
ボナス() tiền thưởng ngoài lương
ボナス n tiền thưởng ngoài lương
☞
ボブ() kiểu tóc ngắn đến cổ áo của nữ giới
ボブ n kiểu tóc ngắn đến cổ áo của nữ giới
☞
ボブスレー() xe trượt tuyết
ボブスレー n xe trượt tuyết
☞
ボヤボヤ() không cẩn thận; ngơ ngơ ngác ngác
ボヤボヤ adj-na không cẩn thận; ngơ ngơ ngác ngác
☞
ボヤボヤする() ngơ ngơ ngác ngác
ボヤボヤする   ngơ ngơ ngác ngác
☞
ぼらんてぃあだんたい(ボランティア団体) tổ chức từ thiện; hội từ thiện
ぼらんてぃあだんたい n tổ chức từ thiện; hội từ thiện
☞
ぼらんてぃあかつどう(ボランティア活動) công tác từ thiện
ぼらんてぃあかつどう n công tác từ thiện
☞
ボリューム() âm lượng; số lượng
ボリューム n âm lượng; số lượng
☞
ボルテージ() điện áp; điện thế
ボルテージ n điện áp; điện thế
☞
ボルト() bu lông; bù loong
ボルト n bu lông; bù loong
☞
ぼるとをしめる(ボルトを締める) vặn bù lon
ぼるとをしめる   vặn bù lon
☞
ボルトアンペア() vôn am-pe
ボルトアンペア   vôn am-pe
☞
ボルボ() Volvo
ボルボ n Volvo
☞
ボレロ() điệu nhảy bô lê vô
ボレロ n điệu nhảy bô lê vô
☞
ボレー() cú vô lê (bóng đá)
ボレー n cú vô lê (bóng đá)
☞
ボレーキック() vô lê
ボレーキック n vô lê
☞
ボンド() cổ phiếu; chứng khoán
ボンド n cổ phiếu; chứng khoán
☞
ボンネット() bạt mui xe
ボンネット n bạt mui xe
☞
ボンベ() cái bơm
ボンベ n cái bơm
☞
ボンベイ() bom bay
ボンベイ   bom bay
☞
ボンボン() bòn bon
ボンボン   bòn bon
☞
ボー() bốt
ボー n bốt
☞
ボーイ() bồi bàn,cậu bé; chàng thanh niên
ボーイ n bồi bàn ,cậu bé; chàng thanh niên
☞
ボーイング() kỹ thuật chơi vỹ cầm
ボーイング n kỹ thuật chơi vỹ cầm
☞
ボーカラー() nơ con bướm
ボーカラー n nơ con bướm
☞
ボーカリスト() ca sĩ; người hát; vôcalit (trong ban nhạc)
ボーカリスト n ca sĩ; người hát; vôcalit (trong ban nhạc)
☞
ボーカル() ca sĩ ,sự hát (trong ban nhạc)
ボーカル n ca sĩ ,sự hát (trong ban nhạc)
☞
ボーキサイト() bộc phá
ボーキサイト   bộc phá
☞
ボーク() xà nhà
ボーク n xà nhà
☞
ボーダー() biên giới; đường giới hạn ,khách đi tàu thủy
ボーダー n biên giới; đường giới hạn ,khách đi tàu thủy
☞
ボーダーライン() đường biên giới; đường giới hạn
ボーダーライン n đường biên giới; đường giới hạn
☞
ボーディングパス() thẻ lên máy bay
ボーディングパス n thẻ lên máy bay
☞
ボート() thuyền dùng mái chèo
ボート n thuyền dùng mái chèo
☞
ボートピープル() thuyền nhân; người tị nạn bằng tàu thuyền
ボートピープル n thuyền nhân; người tị nạn bằng tàu thuyền
☞
ボートレース() cuộc đua thuyền
ボートレース n cuộc đua thuyền
☞
ボード() bảng; phiến; tấm ván
ボード n bảng; phiến; tấm ván
☞
ボードセーリング() tấm ván; bảng
ボードセーリング n tấm ván; bảng
☞
ボーリング() môn ném bi gậy; môn bô-linh,sự nhàm chán; sự chán chường
ボーリング n môn ném bi gậy; môn bô-linh,sự nhàm chán; sự chán chường
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1651
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923156