Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ホーミング() sự đưa thư (của chim bồ câu)
ホーミング n sự đưa thư (của chim bồ câu)
☞
ホーム() sân ga; nhà ga; khu vực đợi tàu, xe đến
ホーム n sân ga; nhà ga; khu vực đợi tàu, xe đến
☞
ホームグラウンド() sân nhà
ホームグラウンド n sân nhà
☞
ホームシック() sự nhớ nhà
ホームシック n sự nhớ nhà
☞
ホームステイ() sự đi ở trọ
ホームステイ n sự đi ở trọ
☞
ホームズ() thám tử Hôm
ホームズ n thám tử Hôm
☞
ホームセキュリティーシステム() hệ thống đảm bảo an ninh cho nhà cửa
ホームセキュリティーシステム n hệ thống đảm bảo an ninh cho nhà cửa
☞
ホームターミナル() ga chính; bến chính
ホームターミナル n ga chính; bến chính
☞
ホームドラマ() phim truyền hình dài tập
ホームドラマ n phim truyền hình dài tập
☞
ホームヘルパー() người giúp việc
ホームヘルパー n người giúp việc
☞
ホームラン() cú đánh bóng cho phép người đánh chạy quanh ghi điểm mà không phải dừng lại
ホームラン n cú đánh bóng cho phép người đánh chạy quanh ghi điểm mà không phải dừng lại
☞
ホームルーム() giờ học nhóm
ホームルーム n giờ học nhóm
☞
ホールディング() kéo đối phương
ホールディング n kéo đối phương
☞
ホーン() còi (ô tô...)
ホーン n còi (ô tô...)
☞
ボイコット() sự tẩy chay
ボイコット n sự tẩy chay
☞
ボイジャー() người du hành; người du lịch xa (thường bằng tàu biển)
ボイジャー n người du hành; người du lịch xa (thường bằng tàu biển)
☞
ボイス() giọng nói; tiếng; tiếng nói
ボイス n giọng nói; tiếng; tiếng nói
☞
ボイスレコーダー() máy ghi âm giọng nói
ボイスレコーダー n máy ghi âm giọng nói
☞
ボイラー() nồi hơi; nồi chưng cất
ボイラー n nồi hơi; nồi chưng cất
☞
ボウフラ() bọ gậy; con cung quăng
ボウフラ n bọ gậy; con cung quăng
☞
ボウル() cái bát to
ボウル n cái bát to
☞
ボギー() ma quỷ; yêu quái
ボギー n ma quỷ; yêu quái
☞
ボクサー() võ sĩ quyền Anh
ボクサー n võ sĩ quyền Anh
☞
ボクシング() môn quyền Anh
ボクシング n môn quyền Anh
☞
ぼけっとにてをいれる(ボケットに手を入れる) đút tay vào túi
ぼけっとにてをいれる   đút tay vào túi
☞
ボコーダ() sự om sòm; sự ầm ĩ
ボコーダ n sự om sòm; sự ầm ĩ
☞
ボサノバ() điệu nhảy bôsa nova
ボサノバ n điệu nhảy bôsa nova
☞
ボス() ông chủ; sếp
ボス n ông chủ; sếp
☞
ぼすとんこうきょうがくだん(ボストン交響楽団) Dàn nhạc Đồng quê Boston
ぼすとんこうきょうがくだん   Dàn nhạc Đồng quê Boston
☞
ボタンあな(ボタン穴) khuyết áo
ボタンあな n khuyết áo
☞
ボタンをかける() cài cúc ,cài khuy
ボタンをかける   cài cúc ,cài khuy
☞
ボタンをはめる() gài khuy
ボタンをはめる   gài khuy
☞
ぼたんをつける(ボタンを付ける) đính cúc
ぼたんをつける    đính cúc
☞
ぼたんをぬぐ(ボタンを脱ぐ) cởi khuy
 ぼたんをぬぐ   cởi khuy
☞
ボタンあな (ボタン穴) khuyết áo
ボタンあな n khuyết áo
☞
ボックス() hộp; cái hộp
ボックス n hộp; cái hộp
☞
ボツワナ() nước Bôtxoana
ボツワナ n nước Bôtxoana
☞
ボディ() cơ thể; thân thể (sinh vật); thân (máy, tàu, xe...)
ボディ n cơ thể; thân thể (sinh vật); thân (máy, tàu, xe...)
☞
ボディコン() sự ăn mặc hở hang; sự ăn mặc khêu gợi
ボディコン n sự ăn mặc hở hang; sự ăn mặc khêu gợi
☞
ボディーブロー() cú đấm vào thân người (quyền Anh)
ボディーブロー n cú đấm vào thân người (quyền Anh)
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1651
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923156