Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ホイッスル() sự huýt sáo; tiếng huýt sáo
ホイッスル n sự huýt sáo; tiếng huýt sáo
☞
ホイ・アン() hội an
ホイ・アン   hội an
☞
ホイール() bánh xe (ô tô...)
ホイール n bánh xe (ô tô...)
☞
ホウレンソウ() rau bina
ホウレンソウ n rau bina
☞
ホクロ() nốt ruồi
ホクロ n nốt ruồi
☞
ホステス() bà chủ nhà trọ
ホステス n bà chủ nhà trọ
☞
ホステル() ký túc xá; nhà trọ
ホステル n ký túc xá; nhà trọ
☞
ホスト() người chủ nhà trọ
ホスト n người chủ nhà trọ
☞
ホスピス() nhà tế bần
ホスピス n nhà tế bần
☞
ホック() cái dùi lỗ (may mặc)
ホック n cái dùi lỗ (may mặc)
☞
ホッケー() môn khúc côn cầu; môn hốc cây
ホッケー n môn khúc côn cầu; môn hốc cây
☞
ホットケーキ() bánh nướng kẹp
ホットケーキ   bánh nướng kẹp
☞
ホットライン() đường dây nóng; đường dây nói đặc biệt thiết lập khi có sự kiện đặc biệt
ホットライン n  đường dây nóng; đường dây nói đặc biệt thiết lập khi có sự kiện đặc biệt
☞
ホップ() cây hoa bia; cây hublông
ホップ n cây hoa bia; cây hublông
☞
ホノルル() Honolulu
ホノルル n Honolulu
☞
ホモ() sự đồng tính luyến ái
ホモ n sự đồng tính luyến ái
☞
ホランダ() hà lan
ホランダ   hà lan
☞
ホラー() sự kinh dị
ホラー n sự kinh dị
☞
ホリデイ() ngày nghỉ; kỳ nghỉ
ホリデイ n ngày nghỉ; kỳ nghỉ
☞
ホリデー() ngày nghỉ; kỳ nghỉ
ホリデー n ngày nghỉ; kỳ nghỉ
☞
ホルスター() bao súng ngắn bằng da
ホルスター n  bao súng ngắn bằng da
☞
ホルダー() cái giữ đồ vật; cái móc treo
ホルダー n cái giữ đồ vật; cái móc treo
☞
ホルン() còi (ô tô...)
ホルン n còi (ô tô...)
☞
ホログラフ() sự nghiên cứu để tạo ra ảnh ba chiều
ホログラフ n sự nghiên cứu để tạo ra ảnh ba chiều
☞
ホログラフイ() sự viết tay
ホログラフイ n sự viết tay
☞
ホログラム() kỹ thuật tạo ảnh ba chiều khi có ánh sáng thích hợp
ホログラム n kỹ thuật tạo ảnh ba chiều khi có ánh sáng thích hợp
☞
ホロコースト() sự hủy diệt hàng loạt
ホロコースト n sự hủy diệt hàng loạt
☞
ホワイト() màu trắng
ホワイト n màu trắng
☞
ホワイトカラー() công chức; công nhân cổ trắng
ホワイトカラー n công chức; công nhân cổ trắng
☞
ホワイトボード() bảng mi-ca
ホワイトボード n bảng mi-ca
☞
ホン() phôn
ホン n  phôn
☞
ホンダ() hãng ô tô xe máy Honda
ホンダ n hãng ô tô xe máy Honda
☞
ホンド() bảng
ホンド   bảng
☞
ホーア() gái làng chơi; gái điếm
ホーア n gái làng chơi; gái điếm
☞
ホーク() dĩa; nĩa
ホーク n dĩa; nĩa
☞
ホース() vòi; ống vòi; ống hút
ホース n vòi; ống vòi; ống hút
☞
ホーチミン() hồ Chí Minh
ホーチミン    hồ Chí Minh
☞
ホーチミンし(ホーチミン市) thành phố Hồ Chí Minh
ホーチミンし n thành phố Hồ Chí Minh
☞
ホープ() người có tương lai sáng lạn người được đặt nhiều hi vọng
ホープ n  người có tương lai sáng lạn người được đặt nhiều hi vọng
☞
ホーマー() chim bồ câu đưa thư
ホーマー n chim bồ câu đưa thư
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1651
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923156