Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ヘルツェゴビナ() Herzogovina
ヘルツェゴビナ n Herzogovina
☞
ヘルニア() chứng sa ruột; chứng thoát vị
ヘルニア n chứng sa ruột; chứng thoát vị
☞
ヘルメット() mũ bảo hiểm
ヘルメット n mũ bảo hiểm
☞
ヘレニズム() văn hóa Hy lạp cổ; tư tưởng Hy
ヘレニズム n văn hóa Hy lạp cổ; tư tưởng Hy
☞
ヘロイン() hê rô in
ヘロイン n hê rô in
☞
ベア() sự đầu cơ giá xuống,sự tăng lương cơ bản
ベア n sự đầu cơ giá xuống,sự tăng lương cơ bản
☞
ベアリング() ổ trục; ổ vòng bi
ベアリング n ổ trục; ổ vòng bi
☞
べいえりあこうそくゆそうもう(ベイエリア高速輸送網) mạng lưới Quá cảnh nhanh qua vùng Vịnh
べいえりあこうそくゆそうもう   mạng lưới Quá cảnh nhanh qua vùng Vịnh
☞
ベイルート() Be rút
ベイルート n Be rút
☞
ベオグラード() Ben-grat
ベオグラード n Ben-grat
☞
ベクター() véc tơ
ベクター n véc tơ
☞
ベクトル() véc tơ
ベクトル n véc tơ
☞
ベコニヤ() hải đường
ベコニヤ   hải đường
☞
ベジタブル() rau cỏ; rau
ベジタブル n rau cỏ; rau
☞
ベスト() áo vét; bộ vét
ベスト n áo vét; bộ vét
☞
ベストセラー() sự bán chạy nhất
ベストセラー n sự bán chạy nhất
☞
ベストテン() mười thứ tốt nhất
ベストテン n mười thứ tốt nhất
☞
ベタ() bêta
ベタ n bêta
☞
ベター() sự tốt hơn; hơn
ベター n sự tốt hơn; hơn
☞
ベット() giường
ベット   giường
☞
ベッドのサイドテーブ() bàn đầu giường
ベッドのサイドテーブ   bàn đầu giường
☞
ベテラン() người thợ giỏi; người kỳ cựu
ベテラン n người thợ giỏi; người kỳ cựu
☞
ベトナムつうしんしゃ(ベトナム通信社) thông tấn xã việt nam
ベトナムつうしんしゃ n thông tấn xã việt nam
☞
べとなむのほくぶ(ベトナムの北部) bắc bộ
べとなむのほくぶ   bắc bộ
☞
べとなむのしんぶん(ベトナムの新聞) báo Việt Nam
べとなむのしんぶん   báo Việt Nam
☞
べとなむのかぶき(ベトナムの歌舞伎)cải lương
べとなむのかぶき   cải lương
☞
ベトナムほうそうきょく(ベトナム放送局) đài tiếng nói việt nam
ベトナムほうそうきょく n đài tiếng nói việt nam
☞
ベトナムテレビきょく(ベトナムテレビ局 ) đài truyền hình việt nam
ベトナムテレビきょく n đài truyền hình việt nam
☞
べとなむじん(ベトナム人) người Việt Nam
べとなむじん    người Việt Nam
☞
べとなむろうどうそうれんめい(ベトナム労働総連名) Tổng liên đoàn lao động VN
べとなむろうどうそうれんめい   Tổng liên đoàn lao động VN
☞
べとなむきょりゅうみん(ベトナム居留民) việt kiều
べとなむきょりゅうみん   việt kiều
☞
べとなむせんそう(ベトナム戦争) chiến tranh Việt Nam
べとなむせんそう n chiến tranh Việt Nam
☞
べとなむみんしゅきょうわこく(ベトナム民主共和国) nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
べとなむみんしゅきょうわこく   nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
☞
べとなむそこくせんせん(ベトナム祖国戦線) mặt trận Tổ quốc Việt Nam
べとなむそこくせんせん   mặt trận Tổ quốc Việt Nam
☞
べとなむこうくう(ベトナム航空) hàng không Việt Nam
べとなむこうくう   hàng không Việt Nam
☞
べとなむご(ベトナム語) tiếng Việt
べとなむご   tiếng Việt
☞
ベニヤ() gỗ dán; gỗ trang trí dán bên ngoài
ベニヤ n gỗ dán; gỗ trang trí dán bên ngoài
☞
ベニヤいた(ベニヤ板) gỗ dán
ベニヤいた n gỗ dán
☞
ベネズエラ() vênêzuêla
ベネズエラ   vênêzuêla
☞
ベネチアングラス() sản xuất tại Vơ ni zơ nước Ý
ベネチアングラス n sản xuất tại Vơ ni zơ nước Ý
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
1589
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923094