Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
プラーグ() Praha
プラーグ n Praha
☞
プリ() tiền
プリ n tiền
☞
プリズム() lăng kính
プリズム n lăng kính
☞
ぷりずむがた(プリズム型) hình lăng trụ
ぷりずむがた   hình lăng trụ
☞
プリセット() Preset
プリセット   Preset
☞
プリティ() xinh; đẹp
プリティ n xinh; đẹp
☞
プリン() put đinh; bánh pút đinh; kem caramen
プリン n put đinh; bánh pút đinh; kem caramen
☞
プリンス() hoàng tử; thái tử
プリンス n hoàng tử; thái tử
☞
プリンセス() công chúa; công nương
プリンセス n công chúa; công nương
☞
プリント() sự in; in ấn
プリント n sự in; in ấn
☞
プリースト() Thầy tu
プリースト   Thầy tu
☞
プリーツ() nếp áo; chiết áo, váy
プリーツ n nếp áo; chiết áo, váy
☞
プリーツスカート() váy xếp nếp
プリーツスカート   váy xếp nếp
☞
プルトニウム() nguyên tố plutô
プルトニウム n  nguyên tố plutô
☞
プルーキをかける() thắng xe
プルーキをかける   thắng xe
☞
プルークボーゲン() sự trượt tuyết hướng hai đầu phía trước ván trượt vào gần với nhau thành hình chữ V
プルークボーゲン n sự trượt tuyết hướng hai đầu phía trước ván trượt vào gần với nhau thành hình chữ V
☞
プレイ() mồi; nạn nhân
プレイ n mồi; nạn nhân
☞
プレイガール() kẻ ăn chơi (nữ)
プレイガール n kẻ ăn chơi (nữ)
☞
プレイボーイ() kẻ ăn chơi (nam)
プレイボーイ n kẻ ăn chơi (nam)
☞
プレジデント() chủ tịch; tổng thống
プレジデント n chủ tịch; tổng thống
☞
プレス() cơ quan thông tấn báo chí
プレス n cơ quan thông tấn báo chí
☞
プレス する() ấn xuống; đè xuống; ép xuống
プレス する   ấn xuống; đè xuống; ép xuống
☞
プレスクラブ() câu lạc bộ báo chí
プレスクラブ n câu lạc bộ báo chí
☞
プレスセンター() trung tâm báo chí, thông tin
プレスセンター n trung tâm báo chí, thông tin
☞
プレスリリース() sự ra mắt đầu tiên của ấn phẩm , xuất bản lần đầu của một ấn phẩm báo chí
プレスリリース n sự ra mắt đầu tiên của ấn phẩm , xuất bản lần đầu của một ấn phẩm báo chí
☞
ぷれすばん(プレス盤) bàn ép
ぷれすばん   bàn ép
☞
プレゼンテーション() sự giới thiệu; quảng cáo công ty với người đại lý
プレゼンテーション n sự giới thiệu; quảng cáo công ty với người đại lý
☞
プレタポルテ() trang phục may sẵn cao cấp
プレタポルテ n trang phục may sẵn cao cấp
☞
プレッシャーがかかる() bị ức chế tâm lý
プレッシャーがかかる   bị ức chế tâm lý
☞
プレハブ() phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại; xây lắp ghép
プレハブ   phương pháp xây dựng sản xuất bộ phận nhà máy rồi lắp ghép lại; xây lắp ghép
☞
ぷれはぶけんせつ (プレハブ建設) nhà tiền chế
ぷれはぶけんせつ   nhà tiền chế
☞
プレミアム() phí tăng lên ngoài giá vé (ví dụ vé vào cửa)
プレミアム n phí tăng lên ngoài giá vé (ví dụ vé vào cửa)
☞
プレリュード() khúc dạo đầu (âm nhạc)
プレリュード n khúc dạo đầu (âm nhạc)
☞
プレー() sự cầu nguyện
プレー n sự cầu nguyện
☞
プレーオフ() trận quyết chiến; trận đấu quyết định vì đang có kết quả hòa (gôn, bóng chày)
プレーオフ n trận quyết chiến; trận đấu quyết định vì đang có kết quả hòa (gôn, bóng chày)
☞
プレート() bản khô của ảnh ,cực dương của ống chân không (điện học),tấm (kim loại); bản kim loại
プレート n bản khô của ảnh ,cực dương của ống chân không (điện học),tấm (kim loại); bản kim loại
☞
プレーボール() sự bắt đầu trận đấu bóng chày
プレーボール n sự bắt đầu trận đấu bóng chày
☞
プレーン() máy bay ,dễ hiểu; đơn giản; chân phương , không màu mè
プレーン n,adj-na máy bay ,máy bay ,dễ hiểu; đơn giản; chân phương , không màu mè
☞
プロ() chuyên nghiệp
プロ n chuyên nghiệp
☞
プロ−カー() tài công
プロ−カー   tài công
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
1589
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923094