Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
プライベート() sự riêng tư; cá nhân
プライベート n sự riêng tư; cá nhân
☞
プライベートオファーリング() Sự đề nghị riêng tư
プライベートオファーリング   Sự đề nghị riêng tư
☞
プライベートルーム() Phòng riêng
プライベートルーム   Phòng riêng
☞
プライマリ() Sơ cấp
プライマリ   Sơ cấp
☞
プライムタイム() khoảng thời gian nhiều khán thính giả theo dõi nhất (truyền hình, phát thanh)
プライムタイム n khoảng thời gian nhiều khán thính giả theo dõi nhất (truyền hình, phát thanh)
☞
プライムレート() tỉ lệ lãi suất tiêu chuẩn áp dụng đối với tín dụng ngắn hạn ,dụng đối với tín dụng ngắn hạn
プライムレート n tỉ lệ lãi suất tiêu chuẩn áp dụng đối với tín dụng ngắn hạn ,dụng đối với tín dụng ngắn hạn
☞
プライヴァシー() Sự riêng tư
プライヴァシー   Sự riêng tư
☞
プラカード() sự diễu hành giương cao khẩu hiệu; panô
プラカード n sự diễu hành giương cao khẩu hiệu; panô
☞
プラグ() phích điện; phích cắm
プラグ n phích điện; phích cắm
☞
プラグマティズム() chủ nghĩa thực dụng (triết học)
プラグマティズム n chủ nghĩa thực dụng (triết học)
☞
プラザ() quảng trường; khu vực rộng ,trung tâm mua sắm
プラザ n quảng trường; khu vực rộng ,trung tâm mua sắm
☞
プラスターボード() Tấm thạch cao
プラスターボード   Tấm thạch cao
☞
プラスチック() bi đông nhựa ,Chất dẻo; nhựa
プラスチック   bi đông nhựa ,Chất dẻo; nhựa
☞
プラスチックばくだん(プラスチック爆弾 ) Chất nổ plastic
プラスチックばくだん n Chất nổ plastic
☞
プラスチックマネー() Tiền plastic
プラスチックマネー   Tiền plastic
☞
ぷらすちっくさら(プラスチック皿) đĩa nhựa
ぷらすちっくさら   đĩa nhựa
☞
ぷらすちっくせいぼたん (プラスチック製ボタン) khuy nhựa
ぷらすちっくせいぼたん    khuy nhựa
☞
ぷらすちっくせいばこ(プラスチック製箱) hộp nhựa
ぷらすちっくせいばこ   hộp nhựa
☞
ぷらすちっくどうぐ(プラスチック道具) đồ nhựa
ぷらすちっくどうぐ   đồ nhựa
☞
プラスドライバー() tô vít bốn cạnh
プラスドライバー   tô vít bốn cạnh
☞
プラスマイナス() cộng và trừ
cộng và trừ   cộng và trừ
☞
プラズマ() plasma; huyết tương
プラズマ n plasma; huyết tương
☞
プラズマディスプレイ() Màn hình plasma
プラズマディスプレイ   Màn hình plasma
☞
プラセオジム() Praseodymium (pr)
プラセオジム   Praseodymium (pr)
☞
プラチナ() nguyên tố platin; bạch kim
プラチナ n nguyên tố platin; bạch kim
☞
プラットフォーム() Nền tảng; nền
プラットフォーム   Nền tảng; nền
☞
プラットホーム() sân ga; nhà ga; khu vực đợi tàu, xe đến ,Nền tảng; nền
プラットホーム n sân ga; nhà ga; khu vực đợi tàu, xe đến ,Nền tảng; nền
☞
プラトニックラブ() Tình yêu cao thượng
プラトニックラブ   Tình yêu cao thượng
☞
プラネタリウム() máy chiếu hình ảnh bầu trời về đêm
プラネタリウム n  máy chiếu hình ảnh bầu trời về đêm
☞
プラハ() Praha
プラハ n  Praha
☞
プラム() mận trung quốc
プラム n mận trung quốc
☞
プラモデル() mô hình nhựa
プラモデル n mô hình nhựa
☞
プラン() kế hoạch
プラン n kế hoạch
☞
プランクトン() Sinh vật trôi nổi; sinh vật phù du
プランクトン n Sinh vật trôi nổi; sinh vật phù du
☞
プランタン() mùa xuân
プランタン n mùa xuân
☞
プランター() bồn trồng cây; chậu trồng cây
プランター n bồn trồng cây; chậu trồng cây
☞
プランテーション() Đồn điền
プランテーション   Đồn điền
☞
プラント() máy móc; thiết bị của nhà máy
プラント n máy móc; thiết bị của nhà máy
☞
プランナー() người lập kế hoạch; người thiết kế
プランナー n người lập kế hoạch; người thiết kế
☞
プランニング() sự lập kế hoạch,sự thiết kế nhà cửa
プランニング n sự lập kế hoạch,sự thiết kế nhà cửa
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
1589
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923094