Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ブレーカ() máy đập; máy nghiền
ブレーカ n máy đập; máy nghiền
☞
ブレーカー() máy đập; máy nghiền
ブレーカー n máy đập; máy nghiền
☞
ブレーキ() phanh; phanh xe
ブレーキ n phanh; phanh xe
☞
ブレーキをかける() hãm lại
ブレーキをかける   hãm lại
☞
ブレーク() thiết bị hãm phanh; sự hãm phanh
ブレーク n thiết bị hãm phanh; sự hãm phanh
☞
ブレード() chỉ tết ,lưỡi dao (dao cạo...)
ブレード n chỉ tết ,lưỡi dao (dao cạo...)
☞
ブレーン() não; bộ não
ブレーン n não; bộ não
☞
ブロイラー() gà công nghiệp
ブロイラー n gà công nghiệp
☞
ブロック() khối; khu
ブロック n khối; khu
☞
ブロッコリー() cải brô-cô-li
ブロッコリー n cải brô-cô-li
☞
ブロマイド() ảnh chân dung nghệ sĩ; postơ ảnh nghệ sĩ
ブロマイド n  ảnh chân dung nghệ sĩ; postơ ảnh nghệ sĩ
☞
ブロンズ() đồng thau; màu đồng thau
ブロンズ n đồng thau; màu đồng thau
☞
ブロー() sự sấy uốn tóc bằng máy sấy và lược
ブロー n sự sấy uốn tóc bằng máy sấy và lược
☞
ブローカー() môi giới; người môi giới
ブローカー n môi giới; người môi giới
☞
ブローチ() cái cài áo (trang sức)
ブローチ n cái cài áo (trang sức)
☞
ブロード() vải len dạ pha kim tuyến
ブロード n vải len dạ pha kim tuyến
☞
ブンド() phiếu nợ; giao kèo
ブンド n phiếu nợ; giao kèo
☞
ブーケ() một bó (hoa)
ブーケ n một bó (hoa)
☞
ブーゲンビリア() hoa giấy
ブーゲンビリア n hoa giấy
☞
ブース() phòng điện thoại công cộng
ブース n phòng điện thoại công cộng
☞
ブーツ() giày cao cổ; giày bốt; giầy ống
ブーツ n giày cao cổ; giày bốt; giầy ống
☞
ブービー() Người ngu si
ブービー   Người ngu si
☞
ブーム() sự bùng nổ; sự nồng nhiệt
ブーム n sự bùng nổ; sự nồng nhiệt
☞
ブーメラン() trò bumêrang
ブーメラン n trò bumêrang
☞
ブーリアンかんすう(ブーリアン関数) hàm đại số
ブーリアンかんすう n hàm đại số
☞
ブールバード() Đại lộ
ブールバード   Đại lộ
☞
ブおとこ (ブ男) người xấu trai
ブおとこ n người xấu trai
☞
プチ() sự bé xíu; bé tí xíu
プチ n sự bé xíu; bé tí xíu
☞
プッシュ() sự ấn; ấn nút ,Đẩy
プッシュ n  sự ấn; ấn nút ,Đẩy
☞
プッシュカート() xe đẩy
プッシュカート   xe đẩy
☞
プッシュホン() điện thoại có nút số
プッシュホン n điện thoại có nút số
☞
プッシング() đẩy
プッシング n đẩy
☞
プライウッド() Gỗ dán
プライウッド   Gỗ dán
☞
プライオリティ() Quyền ưu tiên
プライオリティ   Quyền ưu tiên
☞
プライオリティー() Quyền ưu tiên
プライオリティー   Quyền ưu tiên
☞
プライス() giá cả; giá trị
プライス n giá cả; giá trị
☞
プライド() niềm tự hào; sự tự hào; sự kiêu hãnh; Lòng tự hào
プライド n niềm tự hào; sự tự hào; sự kiêu hãnh; Lòng tự hào
☞
プライバシ() Sự riêng tư
プライバシ   Sự riêng tư
☞
プライバシイ() Sự riêng tư
プライバシイ   Sự riêng tư
☞
プライバシー() sự riêng tư; cá nhân
プライバシー n sự riêng tư; cá nhân
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
1589
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923094