Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
アワーグラス() đồng hồ cát
アワーグラス   đồng hồ cát
☞
アワーメータ() đồng hồ bấm giờ
アワーメータ   đồng hồ bấm giờ
☞
アンアテンデッドカー() xe vô chủ
アンアテンデッドカー   xe vô chủ
☞
アンイーブン() không đều
アンイーブン   không đều
☞
アンカップル() nhả máy ra, không cho bắt khớp
アンカップル   nhả máy ra, không cho bắt khớp
☞
アンカレッジ() sự định vị
アンカレッジ   sự định vị
☞
アンカーつり(アンカー吊り) móc neo
アンカーつり   móc neo
☞
アンカーアジャストボルト() đai ốc điều chỉnh định vị
アンカーアジャストボルト   đai ốc điều chỉnh định vị
☞
アンカーピン() chốt định vị
アンカーピン   chốt định vị
☞
アンカーボルト() bu lông cọc neo
アンカーボルト   bu lông cọc neo
☞
アンカーワイヤー() dây định vị
アンカーワイヤー   dây định vị
☞
アンガバナブル() không điều tiết được
アンガバナブル   không điều tiết được
☞
アンガーデッドクロッシング() chỗ đường giao nhau không có bục chắn
アンガーデッドクロッシング   chỗ đường giao nhau không có bục chắn
☞
アンギュラアクセレレーション() gia tốc góc
アンギュラアクセレレーション   gia tốc góc
☞
アンギュラコンタクト() tiếp xúc góc
アンギュラコンタクト   tiếp xúc góc
☞
アンギュラピン() chốt góc
アンギュラピン   chốt góc
☞
アンギュラブラシ() chổi góc
アンギュラブラシ   chổi góc
☞
アンギュラベロシチー() vận tốc góc
アンギュラベロシチー   vận tốc góc
☞
アンギュラモーション() chuyển động góc
アンギュラモーション   chuyển động góc
☞
アングライヒデバイス() thiết bị Ungleich
アングライヒデバイス   thiết bị Ungleich
☞
アングルアイアン() sắt có tiết diện chữ L
アングルアイアン   sắt có tiết diện chữ L
☞
アングルギア() bánh răng góc
アングルギア   bánh răng góc
☞
アングルゲージ() thiết bị đo góc
アングルゲージ   thiết bị đo góc
☞
アングルシャー() kéo cắt góc
アングルシャー   kéo cắt góc
☞
アングルジョイント() khớp nối góc
アングルジョイント   khớp nối góc
☞
アングルスチール() thép có tiết diện chữ L
アングルスチール   thép có tiết diện chữ L
☞
アングルドライブ() truyền động góc
アングルドライブ   truyền động góc
☞
アングルドーザ() máy ủi vạn năng
アングルドーザ   máy ủi vạn năng
☞
アングルドーザー() lưỡi ủi nghiêng
アングルドーザー   lưỡi ủi nghiêng
☞
アングルバー() cần chỉnh nghiêng của lưỡi ủi
アングルバー   cần chỉnh nghiêng của lưỡi ủi
☞
アングルレスト() góc nghỉ
アングルレスト   góc nghỉ
☞
アンケーサ() thiết bị để mở thùng, mở bao bì
アンケーサ   thiết bị để mở thùng, mở bao bì
☞
アンコーテッド() tháo vỏ, trút vỏ, bỏ vỏ, thoát vỏ
アンコーテッド   tháo vỏ, trút vỏ, bỏ vỏ, thoát vỏ
☞
アンシメトリカルパターン() đồ thị không đối xứng
アンシメトリカルパターン   đồ thị không đối xứng
☞
aaa () ccc
     
☞
aaa () ccc
     
☞
aaa () ccc
     
☞
aaa () ccc
     
☞
aaa () ccc
     
☞
aaa () ccc
     
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
1536
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923041