Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
アドバンスオープニング() mở tiến
アドバンスオープニング   mở tiến
☞
アドバースウェザランプ() đèn báo thời tiết bất lợi
アドバースウェザランプ   đèn báo thời tiết bất lợi
☞
アドヒーシブテープ() băng dính
アドヒーシブテープ   băng dính
☞
アドヒージョン() sự kết dính, sự liên kết
アドヒージョン   sự kết dính, sự liên kết
☞
アドミッシブルロード() tải trọng chấp nhận được
アドミッシブルロード   tải trọng chấp nhận được
☞
アドミッションオープニング() mở nhận, mở nạp
アドミッションオープニング   mở nhận, mở nạp
☞
アドミッションストローク() thì nhận
アドミッションストローク   thì nhận
☞
アナターゼ() khoáng chất anata
アナターゼ   khoáng chất anata
☞
アナログ−デジタルへんかん(アナログ−デジタル変換) sự chuyển đổi tỷ biến thành số
アナログ−デジタルへんかん   sự chuyển đổi tỷ biến thành số
☞
アナログしんごう(アナログ信号) tín hiệu tỷ biến, tín hiệu analog
アナログしんごう    tín hiệu tỷ biến, tín hiệu analog
☞
あなろぐさーぼけい (アナログサーボ系) cơ cấu trợ động tương tự
あなろぐさーぼけい   cơ cấu trợ động tương tự
☞
アナログシミュレーション() sự mô phỏng tương tự
アナログシミュレーション   sự mô phỏng tương tự
☞
アナログスピードセンシングパワーステアリング() cơ cấu điều khiển công suất cảm ứng tốc độ tương tự
アナログスピードセンシングパワーステアリング    cơ cấu điều khiển công suất cảm ứng tốc độ tương tự
☞
アナログスピードメータ() đồng hồ công tơ mét tương tự
アナログスピードメータ   đồng hồ công tơ mét tương tự
☞
アナログ・コンピュータ() máy tính tương tự
アナログ・コンピュータ   máy tính tương tự
☞
アナログーディジタルシミュレーション() sự mô phỏng tương tự-số
アナログーディジタルシミュレーション   sự mô phỏng tương tự-số
☞
あなろぐせいぎょ(アナログ制御) điều khiển tương tự
あなろぐせいぎょ    điều khiển tương tự
☞
あなろぐけいき(アナログ計器) thiết bị tương tự
あなろぐけいき   thiết bị tương tự
☞
あなろぐけいさんき(アナログ計算機) Máy tính tương tự
あなろぐけいさんき   Máy tính tương tự
☞
アナンシエーター() bảng tín hiệu điện báo
アナンシエーター   bảng tín hiệu điện báo
☞
アニュラ() hình vòng
アニュラ   hình vòng
☞
アニュラス ギア() số vòng
アニュラス ギア   số vòng
☞
アニュラス リング() đai vòng
アニュラス リング   đai vòng
☞
アニュラスロットノズル() vòi phun rãnh vòng
アニュラスロットノズル   vòi phun rãnh vòng
☞
アニュラバルブ() van hình vòng
アニュラバルブ   van hình vòng
☞
アニュラフロート() phao hình vòng
アニュラフロート   phao hình vòng
☞
アニュラボールベアリグ() ổ bi hình vòng
アニュラボールベアリグ   ổ bi hình vòng
☞
アニリンじゅし(アニリン樹脂) nhựa anilin
アニリンじゅし   nhựa anilin
☞
アニール() u, tôi, thấu
アニール   u, tôi, thấu
☞
アニールドカパー() đồng đã tôi
アニールドカパー   đồng đã tôi
☞
アネモメーター() máy đo tốc độ của gió
アネモメーター   máy đo tốc độ của gió
☞
アネロイドコントロール() kiểm tra khí áp kế hộp
アネロイドコントロール   kiểm tra khí áp kế hộp
☞
あのーどはんのう (アノード反応) phản ứng điện cực dương
あのーどはんのう   phản ứng điện cực dương
☞
アバレッジスピード() tốc độ trung bình, vận tốc trung bình
アバレッジスピード   tốc độ trung bình, vận tốc trung bình
☞
アパラタスドライブ() truyền động máy, truyền động thiết bị
アパラタスドライブ   truyền động máy, truyền động thiết bị
☞
アパーチュアじかん(アパーチュア時間) thời gian sập
アパーチュアじかん   thời gian sập
☞
アビオニクス() thiết bị điện tử hàng không
アビオニクス   thiết bị điện tử hàng không
☞
アフタコントロール() sau khi kiểm tra
アフタコントロール   sau khi kiểm tra
☞
アフタドリップ() sau khi chảy nhỏ giọt
アフタドリップ   sau khi chảy nhỏ giọt
☞
アフタドロップ() sau khi định hình
アフタドロップ   sau khi định hình
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
4
Hôm nay:
1370
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23922875