Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
フェ () Huế
フェ     Huế 287
☞  
だいがくまえ (大学前) tên một điểm dừng xe buýt (giả tưởng)
だいがくまえ 大学前   tên một điểm dừng xe buýt (giả tưởng) 287
☞  
おぼえます(覚えます) nhớ
おぼえます 覚えます n nhớ 288
☞  
わすれます (忘れます) quên
わすれます 忘れます v quên 288
☞  
なくします() mất, đánh mất
なくします   v mất, đánh mất 288
☞  
[レポートを~]だします ([レポートを~]出します) nộp[bản/bài báo cáo]
[レポートを~]だします [レポートを~]出します   nộp[bản/bài báo cáo] 288
☞  
はらいます (払います) trả tiền
はらいます 払います v trả tiền 288
☞  
かえします (返します) trả lại
かえします 返します v trả lại 288
☞  
でかけます (出かけます) ra ngoài
でかけます 出かけます v ra ngoài 288
☞  
ぬぎます (脱ぎます) cởi (quần áo, giầy)
ぬぎます 脱ぎます v cởi (quần áo, giầy) 288
☞  
もっていきます (持って行きます) mang đi, mang theo
もっていきます 持って行きます v mang đi, mang theo 288
☞  
もってきます (持って来ます) mang đến
もってきます 持って来ます v mang đến 288
☞  
しんぱいします (心配します) lo lắng
しんぱいします 心配します v lo lắng 288
☞  
ざんぎょうします (残業します) làm thêm, làm quá giờ
ざんぎょうします 残業します v làm thêm, làm quá giờ 288
☞  
しゅっちょうします (出張します) đi công tác
しゅっちょうします 出張します v đi công tác 288
☞  
[くすりを~]のみます ([薬を~]飲みます) uống [thuốc]
[くすりを~]のみます [薬を~]飲みます v uống [thuốc] 288
☞  
[おふろに~]はいります ([おふろに~]入ります) tắm bồn [vào bồn tắm]
[おふろに~]はいります [おふろに~]入ります v tắm bồn [vào bồn tắm] 288
☞  
たいせつ[な] (大切[な]) quan trọng, quý giá
たいせつ[な] 大切[な] v quan trọng, quý giá 288
☞  
だいじょうぶ[な] (大丈夫[な]) không sao, không có vấn đề gì
だいじょうぶ[な] 大丈夫[な]   không sao, không có vấn đề gì 288
☞  
あぶない (危ない) nguy hiểm
あぶない 危ない   nguy hiểm 288
☞  
もんだい (問題) vấn đề
もんだい 問題   vấn đề 288
☞  
こたえ (答え) câu trả lời
こたえ 答え   câu trả lời 288
☞  
きんえん (禁煙) cấm hút thuốc
きんえん 禁煙   cấm hút thuốc 288
☞  
[けんこう]ほけんしょう ([健康]保険証) thẻ bảo hiểm [y tế]
[けんこう]ほけんしょう [健康]保険証   thẻ bảo hiểm [y tế] 288
☞  
かぜ () cảm, cúm
かぜ     cảm, cúm 288
☞  
びょうき (病気) ốm, bệnh
びょうき 病気   ốm, bệnh 288
☞  
くすり (薬) thuốc
くすり 薬 n thuốc 288
☞  
[お]ふろ () bồn tắm
[お]ふろ     bồn tắm 288
☞  
うわぎ (上着) áo khoác
うわぎ 上着   áo khoác 288
☞  
したぎ (下着) quần áo lót
したぎ 下着 n quần áo lót 288
☞  
せんせい (先生) bác sĩ (cách gọi bác sĩ)
せんせい 先生 n bác sĩ (cách gọi bác sĩ) 288
☞  
2,3にち (2,3日) vài ngày
2,3にち 2,3日   vài ngày 288
☞  
2,3~ () vài~ (“~” là hậu tố chỉ cách đếm)
2,3~     vài~ (“~” là hậu tố chỉ cách đếm) 288
☞  
~までに () rước ~ (chỉ thời hạn)
~までに     rước ~ (chỉ thời hạn) 288
☞  
ですから () vì thế, vì vậy, do đó
ですから     vì thế, vì vậy, do đó 288
☞  
どうしましたか。 () Có vần đề gì?/Anh/chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)
どうしましたか。     Có vần đề gì?/Anh/chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân) 288
☞  
「のどが」いたいです。 (「のどが」痛いです。) Tôi bị đau [~họng].
「のどが」いたいです。 「のどが」痛いです。   Tôi bị đau [~họng]. 288
☞  
おだいじに (お大事に) Anh/chị nhớ giữ gìn sức khỏe. (câu nói với người ốm hoặc bị bệnh)
おだいじに お大事に   Anh/chị nhớ giữ gìn sức khỏe. (câu nói với người ốm hoặc bị bệnh) 288
☞  
うたいます (歌います) hát
うたいます 歌います v hát 289
☞  
あつめます (集めます) sưu tầm, thu thập
あつめます 集めます v sưu tầm, thu thập 289
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
3738
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904874