Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
けん (県) tỉnh
けん 県 n tỉnh  279
☞  
うえ (上) trên

 

うえ 上    trên  279
☞  
した (下) dưới
した 下   dưới  279
☞  
まえ (前) trước
まえ 前    trước  279
☞  
うしろ () sau
うしろ     sau  279
☞  
みぎ (右) phải
みぎ 右   phải 279
☞  
あたま (頭) đầu
あたま 頭 n đầu 287
☞  
かみ (髪) tóc
かみ 髪 n tóc 287
☞  
かお (顔) mặt
かお 顔 n mặt 287
☞  
め (目) mắt
め 目 n mắt 287
☞  
みみ (耳) tai
みみ 耳 n tai 287
☞  
くち (口) miệng
くち 口 n miệng 287
☞  
は (歯) răng
は 歯 n răng 287
☞  
おなか () bụng
おなか   n bụng 287
☞  
あし (足) chân
あし 足 n chân 287
☞  
サービス () dịch vụ
サービス   n dịch vụ 287
☞  
ジョギング () việc chạy bộ (~をします: chạy bộ)
ジョギング   n,v việc chạy bộ (~をします: chạy bộ) 287
☞  
シャワー () vòi hoa sen
シャワー   n vòi hoa sen 287
☞  
みどり (緑) màu xanh lá cây
みどり 緑 n màu xanh lá cây 287
☞  
[お]てら ([お]寺) chùa
[お]てら [お]寺 n chùa 287
☞  
じんじゃ (神社) đền thờ đạo thần
じんじゃ 神社 n đền thờ đạo thần 287
☞  
りゅうがくせい (留学生) lưu học sinh, du học sinh
りゅうがくせい 留学生 n lưu học sinh, du học sinh 287
☞  
一ばん (一番) số ―
一ばん 一番 n số ― 287
☞  
どうやって () làm thế nào~
どうやって     làm thế nào~ 287
☞  
どの~ () cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
どの~     cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên) 287
☞  
[いいえ、]まだまだです。 () [không,] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm nhường khi ai đó khen)
[いいえ、]まだまだです。     [không,] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm nhường khi ai đó khen) 287
☞  
おひきだしですか(お引き出しですか) Anh/ chị rút tiền ạ?
おひきだしですか お引き出しですか   Anh/ chị rút tiền ạ? 287
☞  
まず () trước hết, đầu tiên
まず     trước hết, đầu tiên 287
☞  
キャッシュカード () thẻ ngân hàng, thẻ ATM
キャッシュカード     thẻ ngân hàng, thẻ ATM 287
☞  
あんしょうばんごう (暗証番号) mã số bí mật (mật khẩu)
あんしょうばんごう 暗証番号   mã số bí mật (mật khẩu) 287
☞  
つぎに (次に) tiếp theo
つぎに 次に   tiếp theo 287
☞  
きんがく (金額) số tiền, khoản tiền
きんがく 金額   số tiền, khoản tiền 287
☞  
かくにん (確認) sự xác nhận, sự kiểm tra (~します:xác nhận)
かくにん 確認   sự xác nhận, sự kiểm tra (~します:xác nhận) 287
☞  
ボタン () nút
ボタン     nút 287
☞  
JR () công ty đường sắt Nhật Bản
JR     công ty đường sắt Nhật Bản 287
☞  
アジア () châu Á
アジア     châu Á 287
☞  
バンドン () Bandung (ở Indonesia)
バンドン     Bandung (ở Indonesia) 287
☞  
ベラクルス () Veracruz (ở Mexico)
ベラクルス     Veracruz (ở Mexico) 287
☞  
フランケン () Franken (ở Đức)
フランケン     Franken (ở Đức) 287
☞  
ベトナム () Việt Nam
ベトナム     Việt Nam 287
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
3742
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904878