Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
アッピア街道() con đường Appian
アッピア街道 n con đường Appian
☞
アップ () sự vươn lên; sự nâng cao; sự g
アップ n sự vươn lên; sự nâng cao; sự g
☞
アップグレード () cải tạo; nâng cao; nâng cấp
アップグレード n cải tạo; nâng cao; nâng cấp
☞
アップツーデート () hợp thời; hợp mốt; cập nhật
アップツーデート adj-na hợp thời; hợp mốt; cập nhật
☞
アップデイト() sự cập nhật hoá
アップデイト n sự cập nhật hoá
☞
アップデート() sự cập nhật hoá
アップデート n sự cập nhật hoá
☞
アップトーク() kiểu nói cao giọng về cuối câu
アップトーク n kiểu nói cao giọng về cuối câu
☞
アップル() táo tàu
アップル n  táo tàu
☞
アップルパイ() bánh táo
アップルパイ n bánh táo
☞
アップロードする() tải lên
アップロードする   tải lên
☞
アッペ() bệnh viêm ruột thừa
アッペ   bệnh viêm ruột thừa
☞
アテスト() sự chứng nhận; sự chứng thực
アテスト n sự chứng nhận; sự chứng thực
☞
アテネ() thủ đô Athens (Hy Lạp)
アテネ n thủ đô Athens (Hy Lạp)
☞
アテロームせいどうみゃくこうかしょう() chứng xơ vữa động mạch
アテロームせいどうみゃくこうかしょう n chứng xơ vữa động mạch
☞
アテローム性動脈硬化症() chứng xơ vữa động mạch
アテローム性動脈硬化症 n chứng xơ vữa động mạch
☞
アテンションバリュー() giá trị của sự chú ý
アテンションバリュー n giá trị của sự chú ý
☞
アディオス () chào tạm biệt
アディオス n chào tạm biệt
☞
アディダス() Adidas (tên nhãn hàng hoá)
アディダス n Adidas (tên nhãn hàng hoá)
☞
アデノイド() bệnh amidan,nấm V.A
アデノイド n bệnh amidan,nấm V.A
☞
アデノウイルス() vi rút V.A
アデノウイルス n vi rút V.A
☞
アトピーせいひふえん() chứng viêm da dị ứng
アトピーせいひふえん n chứng viêm da dị ứng
☞
アトピー性皮膚炎() chứng viêm da dị ứng
アトピー性皮膚炎 n chứng viêm da dị ứng
☞
アトミック() nguyên tử
アトミック n nguyên tử
☞
アトム() nguyên tử
アトム n nguyên tử
☞
アトモスフィア () khí quyển; không khí
アトモスフィア n khí quyển; không khí
☞
アトラクション ()sự hấp dẫn; sự thu hút; công trình hấp dẫn
アトラクション n sự hấp dẫn; sự thu hút; công trình hấp dẫn
☞
アトラクティブ () thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn; quyến rũ; có duyên;
アトラクティブ n thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn; quyến rũ; có duyên;
☞
アトリエ() ảnh viện; phòng chụp ảnh
アトリエ n ảnh viện; phòng chụp ảnh
☞
アド () quảng cáo
アド n quảng cáo
☞
アドオン () thêm vào; bổ sung
アドオン n thêm vào; bổ sung
☞
アドオンモジュール () mô đun bổ sung
アドオンモジュール n mô đun bổ sung
☞
アドキャンペーン () chiến dịch quảng cáo
アドキャンペーン n chiến dịch quảng cáo
☞
アドバイザー () người tư vấn; người tham mưu
アドバイザー n người tư vấn; người tham mưu
☞
アドバイス () lời khuyên; tư vấn; mách nuớc;gợi ý
アドバイス n  lời khuyên; tư vấn; mách nuớc;gợi ý
☞
アドバタイジング () sự quảng cáo; nghề quảng cáo
アドバタイジング n sự quảng cáo; nghề quảng cáo
☞
アドバタイズメント () sự thông báo; sự quảng cáo
アドバタイズメント n sự thông báo; sự quảng cáo
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
14
Hôm nay:
792
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23922297