Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ごくろうさま (ご苦労さま。) Anh/chị đã làm việc vất vả./cám ơn anh/chị. (câu nói dùng để bày tỏ sự cám ơn hoặc thông cảm với sự vất vả khi ai đó làm xong một việc gì)
ごくろうさま ご苦労さま。   Anh/chị đã làm việc vất vả./cám ơn anh/chị. (câu nói dùng để bày tỏ sự cám ơn hoặc thông cảm với sự vất vả khi ai đó làm xong một việc gì) 493
☞  
きぼう (希望) hi vọng, nguyện vọng
きぼう 希望   hi vọng, nguyện vọng 493
☞  
なにかごきぼうがありますか (なにかご希望がありますか。) Anh/chị có nguyện vọng gì không?/ anh/chị có yêu cầu gì không?
なにかごきぼうがありますか なにかご希望がありますか。   Anh/chị có nguyện vọng gì không?/ anh/chị có yêu cầu gì không? 493
☞  
ミュージカル () ca kịch
ミュージカル     ca kịch 493
☞  
それはいいですね。 () Điều đó được đấy nhỉ./ Hay quá nhỉ
それはいいですね。     Điều đó được đấy nhỉ./ Hay quá nhỉ 493
☞  
ブロードウェイ () Broadway
ブロードウェイ     Broadway 493
☞  
まるい (丸い) tròn
まるい 丸い   tròn 493
☞  
つき (月) mặt trăng, trăng
つき 月   mặt trăng, trăng 493
☞  
ある~ () có ~, một ~
ある~     có ~, một ~ 493
☞  
うれしい () vui, mừng
うれしい     vui, mừng 493
☞  
いや「な」 (嫌[な] ) chán, ghét, không chấp nhận được
いや「な」 嫌[な]    chán, ghét, không chấp nhận được  
☞  
すると () sau đó, tiếp đó, rồi, khi ~ như vậy thì
すると     sau đó, tiếp đó, rồi, khi ~ như vậy thì  
☞  
めが さめます (目が覚めます) tỉnh giấc, mở mắt
めが さめます 目が覚めます   tỉnh giấc, mở mắt  
☞  
[しきが~]はじまります ([式が~]始まります) bắt đầu [buổi lễ ~]
[しきが~]はじまります [式が~]始まります   bắt đầu [buổi lễ ~] 494
☞  
つづけます (続けます) tiếp tục
つづけます 続けます   tiếp tục 494
☞  
みつけます (見つけます) tìm, tìm thấy
みつけます 見つけます   tìm, tìm thấy 494
☞  
[しけんを~]うけます ([試験を~]受けます) thi [kỳ thi]
[しけんを~]うけます [試験を~]受けます   thi [kỳ thi]  
☞  
[だいがくに~] にゅうがくします ([大学に~]入学します) nhập học, vào [(trường) đại học]
[だいがくに~] にゅうがくします [大学に~]入学します   nhập học, vào [(trường) đại học] 494
☞  
[だいがくを~]そつぎょうします ([大学を~]卒業します) tốt nghiệp [(trường) đại học]
[だいがくを~]そつぎょうします [大学を~]卒業します   tốt nghiệp [(trường) đại học] 494
☞  
[かいぎに~] しゅっせきします ([会議に~]出席します) tham dự, tham gia [cuộc họp]
[かいぎに~] しゅっせきします [会議に~]出席します   tham dự, tham gia [cuộc họp] 494
☞  
きゅうけいします (休憩します) nghỉ, giải lao
きゅうけいします 休憩します   nghỉ, giải lao 494
☞  
れんきゅう (連休) ngày nghỉ liền nhau
れんきゅう 連休   ngày nghỉ liền nhau 494
☞  
けっこんしき (結婚式) lễ cưới, đám cưới
けっこんしき 結婚式   lễ cưới, đám cưới  
☞  
[お]そうしき ([お]葬式) lễ tang, đám tang
[お]そうしき [お]葬式   lễ tang, đám tang 494
☞  
しき (式) lễ, đám
しき 式   lễ, đám 494
☞  
ほんしゃ (本社) trụ sở chính
ほんしゃ 本社   trụ sở chính 494
☞  
してん (支店) chi nhánh
してん 支店   chi nhánh 494
☞  
きょうかい (教会) nhà thờ
きょうかい 教会   nhà thờ 494
☞  
だいがくいん (大学院) cao học, sở giáo dục trên đại học
だいがくいん 大学院   cao học, sở giáo dục trên đại học 494
☞  
どうぶつえん (動物園) vườn thú, vườn bách thú
どうぶつえん 動物園   vườn thú, vườn bách thú 494
☞  
おんせん (温泉) suối nước nóng

 

おんせん 温泉   suối nước nóng 494
☞  
おきゃく[さん] (お客[さん]) khách hàng
おきゃく[さん] お客[さん]   khách hàng 494
☞  
だれか () ai đó
だれか     ai đó 494
☞  
やく/やける(焼く/焼ける)Nướng/ sém, rán
やく/やける 焼く/焼ける v Nướng/ sém, rán 854
☞  
さます/さめる (冷ます/冷める)Làm lạnh/ bị làm lạnh, nguội đi
さます/さめる 冷ます/冷める v Làm lạnh/ bị làm lạnh, nguội đi 854
     
Lạnh xuống
1391
☞  
すこし (少し)Một chút, một ít
すこし 少し adj Một chút, một ít 863
☞  
しけん (試験)Cuộc thi, kỳ thi
しけん 試験 n Cuộc thi, kỳ thi 863
☞  
はこ (箱)Cái hộp
はこ 箱 n Cái hộp 863
☞  
せがたかい(背が高い)Cao
せがたかい 背が高い   Cao 863
☞  
はやい (速い)Nhanh chóng
はやい 速い adj Nhanh chóng 863
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
3568
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904704