Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しっそう (失踪) Mất tích, bỏ trốn
しっそう 失踪 n Mất tích, bỏ trốn  
☞  
はそく (把捉) Nắm được, hiểu thấu
はそく 把捉 n Nắm được, hiểu thấu  
☞  
ほそく(捕捉) Bắt giữ lại
ほそく 捕捉 n Bắt giữ lại  
☞  
つかまえる(捉まえる) Chộp
つかまえる 捉まえる v Chộp  
☞  
つかまる(捉まる ) Túm lấy, chộp lấy
つかまる 捉まる  v Túm lấy, chộp lấy  
☞  
そんしょく (遜色) Thấp kém hơn
そんしょく 遜色 n Thấp kém hơn  
☞  
へりくだる(遜る) Hạ phẩm giá mình
へりくだる 遜る v Hạ phẩm giá mình  
☞  
おとさた(音沙汰) Tin tức, thư từ
おとさた 音沙汰 n Tin tức, thư từ  
☞  
とりざた (取沙汰) Tin đồn hiện thời
とりざた 取沙汰 n Tin đồn hiện thời  
☞  
とうた (淘汰) Sự chọn lọc (tự nhiên)
とうた 淘汰 n Sự chọn lọc (tự nhiên)  
☞  
だえき (唾液) Nước bọt
だえき 唾液 n Nước bọt  
☞  
まゆつばもの (眉唾物) Vật giả mạo
まゆつばもの 眉唾物 n Vật giả mạo  
☞  
つば(唾) Nước bọt
つば 唾 n Nước bọt  
☞  
たいひ(堆肥) Phân trộn
たいひ 堆肥 n Phân trộn  
☞  
たいせき (堆積) Trầm tích
たいせき 堆積 n Trầm tích  
☞  
たいかんしき (戴冠式) Lễ lên ngôi, lễ đăng quang
たいかんしき 戴冠式 n Lễ lên ngôi, lễ đăng quang  
☞  
ちょうだい(頂戴) Nhận
ちょうだい 頂戴 n Nhận  
☞  
だれ (誰) Ai
だれ 誰 n Ai  
☞  
だんな(旦那) Ông chủ (nhà), ông chồng
だんな 旦那 n Ông chủ (nhà), ông chồng  
☞  
はたんきょう (巴旦杏) Quả hạnh
はたんきょう 巴旦杏 n Quả hạnh  
☞  
いったん (一旦) Một khi
いったん 一旦 adv Một khi  
☞  
はたん (破綻) Sự mất hoàn toàn (danh dự, danh tiếng)
はたん 破綻 n Sự mất hoàn toàn (danh dự, danh tiếng)  
☞  
ほころびる (綻びる) Rách, bục, hỏng
ほころびる 綻びる v Rách, bục, hỏng  
☞  
ちみつ (緻密) Công phu, kỹ lưỡng
ちみつ 緻密 n Công phu, kỹ lưỡng  
☞  
せいち (精緻) Tinh vi, khôn khéo
せいち 精緻 n Tinh vi, khôn khéo  
☞  
こうち (巧緻) Tỉ mỉ, công phu, tinh tế, khéo léo
こうち 巧緻 n Tỉ mỉ, công phu, tinh tế, khéo léo  
☞  
ちゅう(酎) Rượu
ちゅう 酎 n Rượu  
☞  
しょうちゅう (焼酎) Rượu hâm nóng
しょうちゅう 焼酎 n Rượu hâm nóng  
☞  
ちょうふ (貼付) Dán dính, gắn vào
ちょうふ 貼付 n Dán dính, gắn vào  
☞  
はりぐすり (貼薬) Thuốc dán
はりぐすり 貼薬 n Thuốc dán  
☞  
はりがみ (貼り紙) Giấy dán, nhãn dán
はりがみ 貼り紙 n Giấy dán, nhãn dán  
☞  
ちょうろう (嘲弄) Trào lộng
ちょうろう 嘲弄 n Trào lộng  
☞  
ちょうしょう(嘲笑) Cười nhạo
ちょうしょう 嘲笑 n Cười nhạo  
☞  
ちょうば(嘲罵) Mắng nhiếc, nhục mạ
ちょうば 嘲罵 n Mắng nhiếc, nhục mạ  
☞  
あざける(嘲る) Chế giễu, phỉ báng
あざける 嘲る n Chế giễu, phỉ báng  
☞  
しんちょく (進捗) Tiến triển, tiến độ
しんちょく 進捗 n Tiến triển, tiến độ  
☞  
はかばかしい(捗々しい) Nhanh chóng
はかばかしい 捗々しい n Nhanh chóng  
☞  
はかどる(捗る) Tiến bộ
はかどる 捗る   Tiến bộ  
☞  
ついこつ(椎骨) Đốt sống
ついこつ 椎骨 n Đốt sống  
☞  
けいつい (頸椎) Đốt sống cổ
けいつい 頸椎 n Đốt sống cổ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
148
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23921653