Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ざしょう (挫傷) Vết bầm tím
ざしょう 挫傷 n Vết bầm tím  
☞  
くじける(挫ける) Bị vắt, bị nhồi nhét, bị bong gân
くじける 挫ける v Bị vắt, bị nhồi nhét, bị bong gân  
☞  
くじく (挫く) Vắt, nhồi nhét, bong gân
くじく 挫く v Vắt, nhồi nhét, bong gân  
☞  
ふうさい (風采) Sắc mặt, dung nhan, vẻ bề ngoài
ふうさい 風采 n Sắc mặt, dung nhan, vẻ bề ngoài  
☞  
のうさい (納采) Quà tặng hứa hôn
のうさい 納采 n Quà tặng hứa hôn  
☞  
かっさい (喝采) Hoan hô nhiệt liệt
かっさい 喝采 n Hoan hô nhiệt liệt  
☞  
ちっそく (窒塞) Bị ngăn chặn, tắc nghẽn
ちっそく 窒塞 n Bị ngăn chặn, tắc nghẽn  
☞  
ようさい (要塞) Đồn lũy
ようさい 要塞 n Đồn lũy  
☞  
ぼうさい(防塞) Pháo đài phòng thủ
ぼうさい 防塞 n Pháo đài phòng thủ  
☞  
ふさがる (塞がる) Bị tắc, bị nghẽn, tràn ngập (cảm xúc)
ふさがる 塞がる v Bị tắc, bị nghẽn, tràn ngập (cảm xúc)  
☞  
ふさぐ (塞ぐ) Trét, bít, chốt chặn
ふさぐ 塞ぐ v Trét, bít, chốt chặn  
☞  
さいたまけん(埼玉県) Tỉnh Saitama
さいたまけん 埼玉県 n Tỉnh Saitama  
☞  
てっさく(鉄柵) Rào sắt
てっさく 鉄柵 n Rào sắt  
☞  
あんぜんさく (安全柵) Rào an toàn
あんぜんさく 安全柵 n Rào an toàn  
☞  
こさつ (古刹) Đền cổ
こさつ 古刹 n Đền cổ  
☞  
せつな(刹那) Tình hình, thời cơ
せつな 刹那 n Tình hình, thời cơ  
☞  
ぶっさつ (仏刹) Tháp Phật
ぶっさつ 仏刹 n Tháp Phật  
☞  
ざんしゅ (斬首) Xử trảm, chém đầu
ざんしゅ 斬首 n Xử trảm, chém đầu  
☞  
ひときり (人斬り) Vụ ám sát
ひときり 人斬り n Vụ ám sát  
☞  
きょうし (驕恣) Kiêu hãnh
きょうし 驕恣 n Kiêu hãnh  
☞  
ほうし (放恣) Phóng túng, bừa bãi
ほうし 放恣 n Phóng túng, bừa bãi  
☞  
しい (恣意) Tùy ý, tự ý
しい 恣意 n Tùy ý, tự ý  
☞  
しんし (真摯) Đứng đắn, nghiêm chỉnh, ngay thật
しんし 真摯 n Đứng đắn, nghiêm chỉnh, ngay thật  
☞  
やくじ (薬餌) Thuốc men
やくじ 薬餌 n Thuốc men  
☞  
えじき(餌食) Con mồi
えじき 餌食 n Con mồi  
☞  
えさ (餌) Mồi, thức ăn cho động vật
えさ 餌 n Mồi, thức ăn cho động vật  
☞  
ばか(馬鹿) Ngu xuẩn, hồ đồ
ばか 馬鹿 n Ngu xuẩn, hồ đồ  
☞  
しかがわ (鹿皮) Da hươu
しかがわ 鹿皮 n Da hươu  
☞  
じゃこうじか (麝香鹿) Hươu xạ
じゃこうじか 麝香鹿 n Hươu xạ  
☞  
しっせい (叱正) Sự sửa chữa, hiệu chỉnh
しっせい 叱正 n Sự sửa chữa, hiệu chỉnh  
☞  
しっせき (叱責) Khiển trách, quở trách
しっせき 叱責 n Khiển trách, quở trách  
☞  
しっし (嫉視) Ghen ghét, đố kỵ
しっし 嫉視 n Ghen ghét, đố kỵ  
☞  
しっと (嫉妬) Lòng ghen tị
しっと 嫉妬 n Lòng ghen tị  
☞  
そねむ (嫉む) Đố kỵ
そねむ 嫉む v Đố kỵ  
☞  
はいすいしゅ (肺水腫) Bệnh sưng phổi
はいすいしゅ 肺水腫 n Bệnh sưng phổi  
☞  
にくしゅ(肉腫) Bướu thịt
にくしゅ 肉腫 n Bướu thịt  
☞  
がんしゅ (癌腫) Ung thư biểu mô
がんしゅ 癌腫 n Ung thư biểu mô  
☞  
すいしゅ (水腫) Bệnh phù
すいしゅ 水腫   Bệnh phù  
☞  
はらす (腫らす) Làm phồng da
はらす 腫らす v Làm phồng da  
☞  
はれる (腫れる) Phồng lên, sưng lên
はれる 腫れる v Phồng lên, sưng lên  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
52
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23921557