Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かぎ (鍵) Chìa khóa
かぎ 鍵 n Chìa khóa  
☞  
ここう (股肱) Tay sai, người hầu cận
ここう 股肱 n Tay sai, người hầu cận  
☞  
おおまた(大股) Bước sải dài
おおまた 大股 n Bước sải dài  
☞  
また (股) Cái đùi, đũng quần
また 股 n Cái đùi, đũng quần  
☞  
ここう(虎口) Nơi nguy hiểm
ここう 虎口 n Nơi nguy hiểm  
☞  
らっこ (猟虎) Con rái cá
らっこ 猟虎 n Con rái cá  
☞  
とらふ(虎斑) Sọc da hổ
とらふ 虎斑 n Sọc da hổ  
☞  
とらねこ(虎猫) Mèo tam thể
とらねこ 虎猫 n Mèo tam thể  
☞  
とら (虎) Con cọp, con hổ
とら 虎 n Con cọp, con hổ  
☞  
きんこ(禁錮) Giam cầm, giam hãm
きんこ 禁錮 n Giam cầm, giam hãm  
☞  
こういん (勾引) Canh giữ, giám hộ
こういん 勾引 n Canh giữ, giám hộ  
☞  
こうりゅう(勾留) Giam cầm
こうりゅう 勾留 n Giam cầm  
☞  
こうばい (勾配) Độ dốc, độ nghiêng
こうばい 勾配 n Độ dốc, độ nghiêng  
☞  
こうがい (梗概) Phác thảo, tóm lược
こうがい 梗概 n Phác thảo, tóm lược  
☞  
のうこうそく (脳梗塞) Nhồi máu não
のうこうそく 脳梗塞 n Nhồi máu não  
☞  
かこう (花梗) Cuống hoa
かこう 花梗 n Cuống hoa  
☞  
こうとう(喉頭) Thanh quản
こうとう 喉頭 n Thanh quản  
☞  
じびいんこう (じびいんこう) Tai mũi họng
じびいんこう じびいんこう n Tai mũi họng  
☞  
のどぼとけ (喉仏) Cục yết hầu
のどぼとけ 喉仏 n Cục yết hầu  
☞  
のどぶえ (喉笛) Khí quản
のどぶえ 喉笛 n Khí quản  
☞  
こう (こう) Xin, thỉnh cầu
こう こう n Xin, thỉnh cầu  
☞  
こじき (乞食) Người ăn xin
こじき 乞食 n Người ăn xin  
☞  
ごうまん(傲慢) Ngạo mạn
ごうまん 傲慢 n Ngạo mạn  
☞  
ごうぜん (傲然) Ngạo nghễ, kiêu căng
ごうぜん 傲然 n Ngạo nghễ, kiêu căng  
☞  
きょうごう (驕傲) Kiêu ngạo
きょうごう 驕傲 n Kiêu ngạo  
☞  
あらごま (荒駒) Ngựa non chưa thuần dưỡng
あらごま 荒駒 n Ngựa non chưa thuần dưỡng  
☞  
とうさいごま (当歳駒) Con ngựa non một tuổi
とうさいごま 当歳駒 n Con ngựa non một tuổi  
☞  
こまどり (駒鳥) Chim cổ đỏ
こまどり 駒鳥 n Chim cổ đỏ  
☞  
けいこく (頃刻) Khoảnh khắc
けいこく 頃刻 n Khoảnh khắc  
☞  
ねごろ(値頃) Giá cả hợp lý
ねごろ 値頃 n Giá cả hợp lý  
☞  
としごろ(年頃) Khoảng tuổi
としごろ 年頃 n Khoảng tuổi  
☞  
ひごろ (日頃) Thông thường, thường xuyên
ひごろ 日頃 n Thông thường, thường xuyên  
☞  
けっこん (血痕) Vết máu
けっこん 血痕 n Vết máu  
☞  
こんせき (痕跡) Vết tích
こんせき 痕跡 n Vết tích  
☞  
たんこん (弾痕) Hố bom
たんこん 弾痕 n Hố bom  
☞  
きずあと (傷痕) Vệt sẹo
きずあと 傷痕 n Vệt sẹo  
☞  
さばく (沙漠) Sa mạc
さばく 沙漠 n Sa mạc  
☞  
さきゅう (沙丘) Đụn cát
さきゅう 沙丘 n Đụn cát  
☞  
ごぶさた (ご無沙汰) Lâu rồi không liên lạc
ごぶさた ご無沙汰 n Lâu rồi không liên lạc  
☞  
ねんざ (捻挫) Bong gân, trật khớp
ねんざ 捻挫 n Bong gân, trật khớp  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
52
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23921557