Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
あごひげ(顎鬚) Râu cằm
あごひげ 顎鬚 n Râu cằm  
☞  
あごぼね (顎骨) Xương hàm
あごぼね 顎骨 n Xương hàm  
☞  
あご (顎) Cái cằm
あご 顎 n Cái cằm  
☞  
かっとう(葛藤) Xung đột, mâu thuẫn
かっとう 葛藤 n Xung đột, mâu thuẫn  
☞  
くずもち (葛餅) Bánh mochi sắn dây
くずもち 葛餅 n Bánh mochi sắn dây  
☞  
くず (葛) Sắn dây
くず 葛 n Sắn dây  
☞  
しょがま(初釜) Lễ uống trà đầu năm mới
しょがま 初釜 n Lễ uống trà đầu năm mới  
☞  
電気釜(電気釜) Nồi cơm điện
電気釜 電気釜 n Nồi cơm điện  
☞  
かま (釜) Ấm đun
かま 釜 n Ấm đun  
☞  
おおがま (大鎌) Lưỡi hái
おおがま 大鎌 n Lưỡi hái  
☞  
かまくらじだい(鎌倉時代) Thời Kamakura
かまくらじだい 鎌倉時代 n Thời Kamakura  
☞  
かま (鎌) Liềm
かま 鎌 n Liềm  
☞  
にっかん (日韓) Nhật Hàn
にっかん 日韓 n Nhật Hàn  
☞  
ほうかん (訪韓) Viếng thăm Hàn Quốc
ほうかん 訪韓 n Viếng thăm Hàn Quốc  
☞  
がんろう (玩弄) Chế nhạo, bỡn cợt
がんろう 玩弄 n Chế nhạo, bỡn cợt  
☞  
おもちゃ (玩具) Đồ chơi
おもちゃ 玩具 n Đồ chơi  
☞  
あいがん (愛玩) Yêu thích
あいがん 愛玩 n Yêu thích  
☞  
もてあそぶ (弄ぶ ) Đùa cợt, đùa giỡn
もてあそぶ 弄ぶ  v Đùa cợt, đùa giỡn  
☞  
きれつ (亀裂) Vết nứt
きれつ 亀裂 n Vết nứt  
☞  
きっこう(亀甲) Mai rùa
きっこう 亀甲 n Mai rùa  
☞  
でばかめ(出歯亀) Người tò mò, tọc mạch
でばかめ 出歯亀 n Người tò mò, tọc mạch  
☞  
かめ (亀) Con rùa
かめ 亀 n Con rùa  
☞  
きしょう(毀傷) Vết thương
きしょう 毀傷 n Vết thương  
☞  
ひき (非毀) Lời nói xấu
ひき 非毀 n Lời nói xấu  
☞  
めいよきそん(名誉毀損) Phỉ báng danh dự
めいよきそん 名誉毀損 n Phỉ báng danh dự  
☞  
こぼつ (毀つ) Tàn phá, tiêu diệt
こぼつ 毀つ n Tàn phá, tiêu diệt  
☞  
とりこわす(取り毀す) Phả hủy, đánh đổ
とりこわす 取り毀す n Phả hủy, đánh đổ  
☞  
きんき(近畿) Vùng Kinki
きんき 近畿 n Vùng Kinki  
☞  
きゅうし (臼歯) Răng hàm
きゅうし 臼歯 n Răng hàm  
☞  
だっきゅう(脱臼) Trật khớp
だっきゅう 脱臼 n Trật khớp  
☞  
うすぐもり (臼曇) Trời nhiều mây
うすぐもり 臼曇 n Trời nhiều mây  
☞  
いしうす (石臼) Cối đá xay
いしうす 石臼 n Cối đá xay  
☞  
きゅうしんけい (嗅神経) Thần kinh khứu giác
きゅうしんけい 嗅神経 n Thần kinh khứu giác  
☞  
きゅうかく (嗅覚) Khứu giác
きゅうかく 嗅覚 n Khứu giác  
☞  
かぎだす (嗅ぎ出す) Đánh hơi biết
かぎだす 嗅ぎ出す v Đánh hơi biết  
☞  
かぐ (嗅ぐ) Ngửi, hít
かぐ 嗅ぐ v Ngửi, hít  
☞  
ふきん(布巾) Khăn lau
ふきん 布巾 n Khăn lau  
☞  
ずきん (頭巾) Mũ trùm đầu
ずきん 頭巾 n Mũ trùm đầu  
☞  
くちはばったい (口巾ったい) Khoe khoang, khoác lác
くちはばったい 口巾ったい n Khoe khoang, khoác lác  
☞  
ねはば (値巾) Khoảng dao động của giá cả
ねはば 値巾 n Khoảng dao động của giá cả  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
10365
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921490