Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
おかめ (岡目) Người ngoài cuộc
おかめ 岡目 n Người ngoài cuộc  
☞  
おか (岡) Đồi nhỏ, gò
おか 岡   Đồi nhỏ, gò  
☞  
おくだん (臆断) Ước đoán
おくだん 臆断 n Ước đoán  
☞  
おくびょう(臆病) Nhút nhát
おくびょう 臆病 n Nhút nhát  
☞  
おくせつ(臆説) Giả thuyết
おくせつ 臆説 n Giả thuyết  
☞  
おれら(俺等) Chúng tôi, chúng ta
おれら 俺等 n Chúng tôi, chúng ta  
☞  
おれ (俺) Tao, tôi
おれ 俺 n Tao, tôi  
☞  
かせい(苛性) Ăn da
かせい 苛性   Ăn da  
☞  
いじめ(苛め) Bắt nạt
いじめ 苛め n Bắt nạt  
☞  
いらだつ(苛立つ) Làm phát cáu, bị chọc tức
いらだつ 苛立つ n Làm phát cáu, bị chọc tức  
☞  
いらいらする (苛々する) Nóng ruột, nôn nóng
いらいらする 苛々する n Nóng ruột, nôn nóng  
☞  
しが (歯牙) Không chú ý, lơ là
しが 歯牙 n Không chú ý, lơ là  
☞  
ぽるとがる (葡萄牙) Nước Bồ Đào Nha
ぽるとがる 葡萄牙 n Nước Bồ Đào Nha  
☞  
はんがり (匈牙利) Nước Hungary
はんがり 匈牙利 n Nước Hungary  
☞  
きば (牙) Ngà, răng nanh
きば 牙 n Ngà, răng nanh  
☞  
がす (瓦斯) Gas
がす 瓦斯 n Gas  
☞  
れんが(煉瓦) Gạch
れんが 煉瓦 n Gạch  
☞  
かわらぶき (瓦葺き) Lợp ngói
かわらぶき 瓦葺き n Lợp ngói  
☞  
かわら(瓦) Ngói
かわら 瓦 n Ngói  
☞  
かいしょ(楷書) Lối viết chân phương
かいしょ 楷書 n Lối viết chân phương  
☞  
かいよう (潰瘍) Vết loét
かいよう 潰瘍 n Vết loét  
☞  
ほうかい (崩潰) Đổ sập
ほうかい 崩潰 n Đổ sập  
☞  
つぶれる(潰れる) Tốn thời gian, bị nghiền, sụp đổ
つぶれる 潰れる v Tốn thời gian, bị nghiền, sụp đổ  
☞  
つぶす(潰す) Giết thời gian, nghiền, làm bẹp
つぶす 潰す v Giết thời gian, nghiền, làm bẹp  
☞  
はいかい(俳諧) Thơ haikai có tính trào phúng
はいかい 俳諧 n Thơ haikai có tính trào phúng  
☞  
はんかいおん (半諧音) Sự trùng âm
はんかいおん 半諧音 n Sự trùng âm  
☞  
きがい (崎崖) Độ dốc của ngọn núi
きがい 崎崖 n Độ dốc của ngọn núi  
☞  
がけくずれ (崖崩れ) Sạt lở đất
がけくずれ 崖崩れ n Sạt lở đất  
☞  
がけ (崖) Vách đá dốc đứng
がけ 崖 n Vách đá dốc đứng  
☞  
こうがいすい(口蓋垂 ) Lưỡi gà (giải phẫu người)
こうがいすい 口蓋垂  n Lưỡi gà (giải phẫu người)  
☞  
こうがい (口蓋) Vòm miệng, hàm ếch
こうがい 口蓋 n Vòm miệng, hàm ếch  
☞  
まぶた (目蓋) Mí mắt
まぶた 目蓋 n Mí mắt  
☞  
ふた (蓋) Cái nắp
ふた 蓋 n Cái nắp  
☞  
がいこつ (骸骨) Bộ xương, hài cốt
がいこつ 骸骨 n Bộ xương, hài cốt  
☞  
しがい(死骸) Tử thi, xác chết
しがい 死骸 n Tử thi, xác chết  
☞  
つるしがき (吊るし柿 ) Trái hồng khô
つるしがき 吊るし柿  n Trái hồng khô  
☞  
かき (柿) Trái hồng
かき 柿 n Trái hồng  
☞  
かがく (下顎) Hàm dưới
かがく 下顎 n Hàm dưới  
☞  
じょうがく (上顎) Hàm trên
じょうがく 上顎 n Hàm trên  
☞  
にじゅうあご (二重顎) Cằm chẻ đôi
にじゅうあご 二重顎 n Cằm chẻ đôi  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
28
Hôm nay:
10267
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921392