Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
あさ (麻) Cây gai/ bố
あさ 麻 n  Cây gai/ bố  
☞  
まめつ(摩滅 ) Bào mòn, hao mòn
まめつ 摩滅 v/n Bào mòn, hao mòn  
☞  
まよけ (魔除け) Bùa chú
まよけ 魔除け n Bùa chú  
☞  
まじゅつ (魔術) Ma thuật
まじゅつ 魔術 n Ma thuật  
☞  
こうよう (黄葉) Lá vàng, lá đỏ
こうよう 黄葉 n Lá vàng, lá đỏ  
☞  
おうねつびょう (黄熱病) Sốt vàng da
おうねつびょう 黄熱病 n Sốt vàng da  
☞  
おうだん (黄疸) Bệnh vàng da
おうだん 黄疸 n Bệnh vàng da  
☞  
き ( 黄) Màu vàng
き  黄 n Màu vàng  
☞  
きいろい (黄色い) Màu vàng
きいろい 黄色い  a-i Màu vàng  
☞  
こくじん (黒人) Người da đen
こくじん 黒人 n Người da đen  
☞  
こっかい ( 黒海) Biển Đen
こっかい  黒海 n  Biển Đen  
☞  
くろい (黒い) Đen
くろい 黒い a-i Đen  
☞  
ぼくじゅう(墨汁) Mực Tầu
ぼくじゅう 墨汁 n Mực Tầu  
☞  
ぼくしゅ (墨守) Sự bảo tồn
ぼくしゅ 墨守 n Sự bảo tồn  
☞  
すみ (墨) Mực Tầu
すみ 墨 n Mực Tầu  
☞  
つづみ (鼓) Trống
つづみ 鼓 n Trống  
☞  
びおん (鼻音) Giọng mũi
びおん 鼻音 n  Giọng mũi  
☞  
びえん (鼻炎) Viêm mũi
びえん 鼻炎 n  Viêm mũi  
☞  
はな(鼻) Cái mũi
はな 鼻 n  Cái mũi  
☞  
きんせい (均斉) Sự cân xứng
きんせい 均斉 n Sự cân xứng  
☞  
いっせい (一斉) Cùng một lúc, đồng thanh, đồng loạt
いっせい 一斉 adv Cùng một lúc, đồng thanh, đồng loạt  
☞  
ちょうざい (調剤) Sự bốc thuốc
ちょうざい 調剤 n Sự bốc thuốc  
☞  
ひょうはくざい (漂白剤) Thuốc tẩy
ひょうはくざい 漂白剤 n Thuốc tẩy  
☞  
しょさい (書斎) Thư phòng
しょさい 書斎 n  Thư phòng  
☞  
さいかい (斎戒) Sự rửa tội
さいかい 斎戒 n  Sự rửa tội  
☞  
しつう (歯痛 ) Đau răng
しつう 歯痛 n Đau răng  
☞  
しせき (歯石) Cao răng
しせき 歯石 n Cao răng  
☞  
ろうれい (老齢) Tuổi già
ろうれい 老齢 n Tuổi già  
☞  
りゅうがん (竜眼) Nhãn
りゅうがん 竜眼 n Nhãn  
☞  
たつ(竜) Rồng
たつ 竜 n Rồng  
☞  
きゅうしゅう (急襲) Đánh úp
きゅうしゅう 急襲 v/n Đánh úp  
☞  
らいしゅう (来襲) Sự tấn công, sự xâm lược
らいしゅう 来襲 n Sự tấn công, sự xâm lược  
☞  
しゅうげき (襲撃) Sự tập kích, sự tấn tấn công
しゅうげき 襲撃 n Sự tập kích, sự tấn tấn công  
☞  
おそう (襲う) Công kích, tấn công
おそう 襲う v Công kích, tấn công  
☞  
あいさつじょう (挨拶状) Thiệp thăm hỏi
あいさつじょう 挨拶状 n Thiệp thăm hỏi  
☞  
あいまい(曖昧) Mơ hồ, lập lờ
あいまい 曖昧 a-na Mơ hồ, lập lờ  
☞  
あてさき (宛先) Nơi đến, địa chỉ
あてさき 宛先 n Nơi đến, địa chỉ  
☞  
あてな(宛名) Địa chỉ người nhận
あてな 宛名 n Địa chỉ người nhận  
☞  
なあて (名宛) Tên người nhận
なあて 名宛 n Tên người nhận  
☞  
じきあらし (磁気嵐) Bão từ
じきあらし 磁気嵐 n Bão từ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
30
Hôm nay:
10264
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921389