Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
たかめる (高める) Nhấc lên
たかめる 高める v Nhấc lên  
☞  
たかまる (高まる) (mọc) lên
たかまる 高まる v (mọc) lên  
☞  
もうはつ (毛髪) Mái tóc
もうはつ 毛髪 n Mái tóc  
☞  
とうはつ (頭髪) Tóc trên đầu
とうはつ 頭髪 n Tóc trên đầu  
☞  
ゆうづう (融通) Cung cấp, đầu tư
ゆうづう 融通 v/n  Cung cấp, đầu tư  
☞  
ゆうごう (融合) Dung hợp
ゆうごう 融合 v/n Dung hợp  
☞  
ゆうし (融資) Sự tài trợ, khoản cho vay
ゆうし 融資 n Sự tài trợ, khoản cho vay  
☞  
きさい (鬼才) Thần đồng, tài năng
きさい 鬼才 n  Thần đồng, tài năng  
☞  
おに (鬼) Ma quỷ
おに 鬼 n Ma quỷ  
☞  
しょうこん (商魂) Ý tưởng nung nấu về kinh doanh
しょうこん 商魂 n Ý tưởng nung nấu về kinh doanh  
☞  
れいこん (霊魂) Linh hồn, vong hồn
れいこん 霊魂 n Linh hồn, vong hồn  
☞  
こんたん (魂胆) Linh hồn, ma
こんたん 魂胆 n Linh hồn, ma  
☞  
たましい(魂) Linh hồn, tinh thần
たましい 魂 n Linh hồn, tinh thần  
☞  
みわく(魅惑) Mê hoặc, quyến rũ
みわく 魅惑 v Mê hoặc, quyến rũ  
☞  
みりょう (魅了) Sự mê hoặc, sự cuốn hút
みりょう 魅了 n Sự mê hoặc, sự cuốn hút  
☞  
ぎょゆ (魚油) Dầu cá
 ぎょゆ 魚油 n Dầu cá  
☞  
ぎょらん(魚卵) Trứng cá
ぎょらん 魚卵 n Trứng cá  
☞  
ぎょかい(魚介) Đồ biển, hải sản
ぎょかい 魚介 n  Đồ biển, hải sản  
☞  
うお (魚) Cá
うお 魚 n  Cá  
☞  
せんめい (鮮明) Tươi sáng
せんめい 鮮明 a-na Tươi sáng  
☞  
せんど( 鮮度) Độ tươi
せんど  鮮度 n  Độ tươi  
☞  
せんぎょ ( 鮮魚) Cá tươi
せんぎょ  鮮魚 n Cá tươi  
☞  
あざやか (鮮やか) Rực rỡ, chói lọi
あざやか 鮮やか a-na Rực rỡ, chói lọi  
☞  
げいいん(鯨飲) Uống rượu ừng ực
げいいん 鯨飲 v/n  Uống rượu ừng ực  
☞  
げいにく ( 鯨肉) Thịt cá voi
げいにく  鯨肉 n Thịt cá voi  
☞  
げいゆ (鯨油 ) Dầu cá voi
げいゆ 鯨油 n Dầu cá voi  
☞  
くじら (鯨 ) Cá voi
くじら 鯨 n Cá voi  
☞  
ちょうるい (鳥類 ) Chim muông, loài chim
ちょうるい 鳥類 n Chim muông, loài chim  
☞  
ちょうじゅう (鳥獣) Chim thú
ちょうじゅう 鳥獣 n Chim thú  
☞  
けいにく(鶏肉) Thịt gà
けいにく 鶏肉 n Thịt gà  
☞  
ようけい(養鶏) Việc nuôi gia cầm
ようけい 養鶏 n Việc nuôi gia cầm  
☞  
にわとり (鶏) Gà
にわとり 鶏 n Gà  
☞  
きれい (奇麗) Đẹp
きれい 奇麗 a-na Đẹp  
☞  
れいじん (麗人) Người phụ nữ đẹp, mỹ nhân
れいじん 麗人 n Người phụ nữ đẹp, mỹ nhân  
☞  
うるわしい (麗しい) Đẹp
うるわしい 麗しい a-i Đẹp  
☞  
ばくか (麦価 ) Giá lúa mì
ばくか 麦価 n Giá lúa mì  
☞  
ばくしゅ (麦酒) Bia
ばくしゅ 麦酒 n Bia  
☞  
ばくが (麦芽) Mạch nha
ばくが 麦芽 n Mạch nha  
☞  
ますい (麻酔) ma túy
ますい 麻酔 n ma túy  
☞  
たいま (大麻) Cần sa
たいま 大麻 n Cần sa  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
16
Hôm nay:
10134
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921259