Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しいく(飼育) Nuôi, nuôi trồng
しいく 飼育 v/n Nuôi, nuôi trồng  
☞  
しりょう (飼料) Thức ăn cho gia súc
しりょう 飼料 n Thức ăn cho gia súc  
☞  
がし (餓死) Sự chết đói
がし 餓死 n  Sự chết đói  
☞  
がき (餓鬼) Đứa trẻ hỗn xược
がき 餓鬼 n Đứa trẻ hỗn xược  
☞  
かいかん (会館) Tòa nhà
かいかん 会館 n Tòa nhà  
☞  
しゅこう(首肯) Đồng ý, bằng lòng, cho phép
しゅこう 首肯 n Đồng ý, bằng lòng, cho phép  
☞  
しゅしょう (首唱) Sự tiến cử, sự đề cử
しゅしょう 首唱 n Sự tiến cử, sự đề cử   
☞  
くび(首) Đầu, cổ
くび 首 n Đầu, cổ  
☞  
こうばしい (香ばしい) Có mùi thơm, thú vị, đẹp
こうばしい 香ばしい a-na Có mùi thơm, thú vị, đẹp  
☞  
かおる (香る) Bay mùi thơm
かおる 香る v Bay mùi thơm  
☞  
いろか (色香) Hương sắc, sự hấp dẫn
いろか 色香 n Hương sắc, sự hấp dẫn  
☞  
ばしゃ (馬車) Xe ngựa
ばしゃ 馬車 n Xe ngựa  
☞  
ばけん (馬券) Vé cá cược (đua ngựa)
ばけん 馬券 n Vé cá cược (đua ngựa)  
☞  
ばぐ(馬具) Bộ yên cương
ばぐ 馬具 n Bộ yên cương  
☞  
まご(馬子) Ngựa con
まご 馬子 n Ngựa con  
☞  
ださく(駄作) Tác phẩm rẻ tiền, đồ bỏ đi
ださく 駄作 n Tác phẩm rẻ tiền, đồ bỏ đi  
☞  
だちん (駄賃) Tiền thưởng, tiền huê hồng
だちん 駄賃 n Tiền thưởng, tiền huê hồng  
☞  
むだ (無駄) Vô ích, lãng phí
むだ 無駄  a-na Vô ích, lãng phí  
☞  
えきちょう (駅長) Trưởng ga
えきちょう 駅長 n Trưởng ga  
☞  
くじょ (駆除) Tiêu diệt, hủy diệt
くじょ 駆除 v/n Tiêu diệt, hủy diệt  
☞  
くちく (駆逐) Tiêu diệt, hủy diệt
くちく 駆逐 v/n Tiêu diệt, hủy diệt  
☞  
かる (駆る) Đuổi đi, đốc thúc, sai khiến
かる 駆る v Đuổi đi, đốc thúc, sai khiến  
☞  
かける(駆ける) Chạy mau tới
かける 駆ける v Chạy mau tới  
☞  
ちゅうとん(駐屯) Đồn trú
ちゅうとん 駐屯 n Đồn trú  
☞  
ちゅうざい(駐在) Trú, cư trú
ちゅうざい 駐在 n Trú, cư trú  
☞  
そうどう (騒動) Sự náo động
そうどう 騒動 n  Sự náo động  
☞  
そうらん (騒乱) Loạn lạc
そうらん 騒乱 n Loạn lạc  
☞  
さわぐ (騒ぐ) Làm ồn
さわぐ 騒ぐ v Làm ồn  
☞  
きば (騎馬) Cưỡi ngựa, đi ngựa
きば 騎馬 n Cưỡi ngựa, đi ngựa  
☞  
きし(騎士) Kỵ sỹ, hiệp sỹ
きし 騎士 n Kỵ sỹ, hiệp sỹ  
☞  
きへい (騎兵) Kỵ binh
きへい 騎兵 n Kỵ binh  
☞  
きょうい (驚異) Điều kì diệu, điều thần kì
 きょうい 驚異 n Điều kì diệu, điều thần kì  
☞  
きょうたん(驚嘆) Kinh ngạc, thán phục
きょうたん 驚嘆 v/n Kinh ngạc, thán phục  
☞  
おどろかす ( 驚かす) Sợ, ngạc nhiên
おどろかす  驚かす v Sợ, ngạc nhiên  
☞  
おどろく(驚く) Bị ngạc nhiên
おどろく 驚く v Bị ngạc nhiên  
☞  
こつずい (骨髄) Tủy sống
こつずい 骨髄 n Tủy sống  
☞  
こつばん (骨盤) Xương hông
こつばん 骨盤 n Xương hông  
☞  
せいずい (精髄) Điều cốt lõi, trụ cột, linh hồn
せいずい 精髄 n Điều cốt lõi, trụ cột, linh hồn  
☞  
しんずい(真髄) Cốt tủy, cốt lõi
しんずい 真髄 n Cốt tủy, cốt lõi  
☞  
こうかん (高官) Quan chức cấp cao
こうかん 高官 n Quan chức cấp cao  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
10104
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921229