Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
都合がつく (つごうがつく) sắp xếp cuộc hẹn
都合がつく つごうがつく v sắp xếp cuộc hẹn  
☞  
おまけがつく () được tặng thêm
おまけがつく   v được tặng thêm  
☞  
おまけをつける () tặng thêm hàng khuyến mãi
おまけをつける   v tặng thêm hàng khuyến mãi  
☞  
しるしをつける (印をつける) đánh dấu
しるしをつける 印をつける v đánh dấu  
☞  
たばこにひをつける(たばこに火をつける) châm thuốc
たばこにひをつける たばこに火をつける v châm thuốc  
☞  
ひがつく(火がつく) bắt lửa
ひがつく 火がつく v bắt lửa  
☞  
にっきをつける (日記をつける) viết nhật ký
にっきをつける 日記をつける v viết nhật ký  
☞  
理想の人に出会う(りそうのひとにであう) tình cờ gặp người lý tưởng
理想の人に出会う りそうのひとにであう   tình cờ gặp người lý tưởng  
☞  
客を出迎える (きゃくをでむかえる) đón tiếp khách
客を出迎える きゃくをでむかえる   đón tiếp khách  
☞  
見送る (みおくる) đưa tiễn
見送る みおくる   đưa tiễn  
☞  
見送り (みおくり) đưa tiễn
見送り みおくり   đưa tiễn  
☞  
空を見上げる(そらをみあげる) ngước nhìn bầu trời
空を見上げる そらをみあげる   ngước nhìn bầu trời  
☞  
通りを見下ろす(とおりをみおろす) nhìn xuống đường
通りを見下ろす とおりをみおろす   nhìn xuống đường  
☞  
急に立ち止まる (きゅうにたちどまる) đột ngột dừng lại
急に立ち止まる きゅうにたちどまる   đột ngột dừng lại  
☞  
ソファーから立ち上がる(ソファーからたちあがる) đứng lên khỏi ghế sopha
ソファーから立ち上がる ソファーからたちあがる   đứng lên khỏi ghế sopha  
☞  
てらのまえをとおりかかる (てらのまえをとおりかかる) đi qua chùa
てらのまえをとおりかかる てらのまえをとおりかかる   đi qua chùa  
☞  
郵便局を通り過ぎる (ゆうびんきょくをとおりすぎる) đi ngang qua bưu điện
郵便局を通り過ぎる ゆうびんきょくをとおりすぎる   đi ngang qua bưu điện  
☞  
となりのひとにはなしかける(隣の人に話しかける) bắt chuyện với người bên cạnh
となりのひとにはなしかける 隣の人に話しかける   bắt chuyện với người bên cạnh  
☞  
田中さんと話し合う (たなかさんとはなしあう) bàn bạc với anh Tanaka
田中さんと話し合う たなかさんとはなしあう   bàn bạc với anh Tanaka  
☞  
はなしあい (話し合い) bàn bạc
はなしあい 話し合い   bàn bạc  
☞  
中村さんと知り合う (なかむらさんとしりあう) biết anh Nakamura
中村さんと知り合う なかむらさんとしりあう   biết anh Nakamura  
☞  
えきでまちあわせる (駅で待ち合わせる) hẹn gặp ở ga
えきでまちあわせる 駅で待ち合わせる   hẹn gặp ở ga  
☞  
電話で問い合わせる (でんわでといあわせる) hỏi thăm qua điện thoại
電話で問い合わせる でんわでといあわせる   hỏi thăm qua điện thoại  
☞  
問い合わせ (といあわせ) thẩm vấn
問い合わせ といあわせ   thẩm vấn  
☞  
旅行会社に申し込む(りょこうがいしゃにもうしこむ) đặt chỗ du lịch cả công ty
旅行会社に申し込む りょこうがいしゃにもうしこむ   đặt chỗ du lịch cả công ty  
☞  
申し込みを締め切る (もうしこみをしめきる) hết hạn đăng ký
申し込みを締め切る もうしこみをしめきる   hết hạn đăng ký  
☞  
申し込みを受け付ける (もうしこみをうけつける) chấp nhận đơn
申し込みを受け付ける もうしこみをうけつける   chấp nhận đơn  
☞  
でんちをとりかえる (電池を取り替える) thay pin
でんちをとりかえる 電池を取り替える   thay pin  
☞  
予約を取り消す (よやくをとりけす) hủy cuộc hẹn
予約を取り消す よやくをとりけす   hủy cuộc hẹn  
☞  
CDを取り出す (CDをとりだす) rút CD ra
CDを取り出す CDをとりだす   rút CD ra  
☞  
子どもが飛び出す (こどもがとびだす) trẻ con chạy ra; nhảy ra
子どもが飛び出す こどもがとびだす   trẻ con chạy ra; nhảy ra  
☞  
プールに飛び込む (プールにとびこむ) nhảy vào hồ bơi
プールに飛び込む プールにとびこむ   nhảy vào hồ bơi  
☞  
どきどき(する) () hồi hộp; tim đập thình thịch
どきどき(する)     hồi hộp; tim đập thình thịch  
☞  
胸がどきどきする (むねがどきどきする) hồi hộp; tim đập thình thịch
胸がどきどきする むねがどきどきする   hồi hộp; tim đập thình thịch  
☞  
面接でどきどきする (めんせつでどきどきする) hồi hộp trong cuộc phỏng vấn
面接でどきどきする めんせつでどきどきする   hồi hộp trong cuộc phỏng vấn  
☞  
いらいら(する) () sốt ruột; nóng ruột
いらいら(する)     sốt ruột; nóng ruột  
☞  
渋滞でいらいらする(じゅうたいでいらいらする) nóng ruột do kẹt xe
渋滞でいらいらする じゅうたいでいらいらする   nóng ruột do kẹt xe  
☞  
はきはき(する)() rõ ràng; sáng suốt
はきはき(する)     rõ ràng; sáng suốt  
☞  
はきはきとこたえる (はきはき(と)答える) trả lời rõ ràng
はきはきとこたえる はきはき(と)答える   trả lời rõ ràng  
☞  
彼女ははきはきして感じがいい(かのじょははきはきしてかんじがいい) cô ấy lanh lợi dễ thương (tính tình)
彼女ははきはきして感じがいい かのじょははきはきしてかんじがいい   cô ấy lanh lợi dễ thương (tính tình)  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
10070
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921195