Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
わきやく (脇役) Vai trò trợ giúp
わきやく 脇役 n Vai trò trợ giúp  
☞  
わきばら(脇腹) Sườn, hông
わきばら 脇腹 n Sườn, hông  
☞  
わきみ (脇見) Cái nhìn từ bên ngoài vào
わきみ 脇見 n Cái nhìn từ bên ngoài vào  
☞  
たりる (足りる) đủ, đầy đủ
たりる 足りる v đủ, đầy đủ 851
☞  
席を立つ (せきをたつ) rời khỏi ghế
席を立つ せきをたつ v rời khỏi ghế  
☞  
座る (すわる) thời gian trôi qua
座る すわる v thời gian trôi qua  
☞  
時間がたつ (じかんがたつ) thời gian trôi qua
時間がたつ じかんがたつ v thời gian trôi qua  
☞  
うわさが立つ (うわさがたつ) lan truyền tin đồn
うわさが立つ うわさがたつ v lan truyền tin đồn  
☞  
予定を立てる (よていをたてる) lập kế hoạch
予定を立てる よていをたてる v lập kế hoạch  
☞  
計画する (けいかくする) lập kế hoạch
計画する けいかくする v lập kế hoạch  
☞  
音を立てる (おとをたてる) làm ồn
音を立てる おとをたてる v làm ồn  
☞  
音を出す (おとをだす) làm ồn
音を出す おとをだす v làm ồn  
☞  
雨が上がる(あめがあがる) tạnh mưa
雨が上がる あめがあがる v tạnh mưa  
☞  
雨がやむ (あめがやむ) tạnh mưa
雨がやむ あめがやむ v tạnh mưa  
☞  
どうぞお上がりください(どうぞおあがりください) xin mời vào
どうぞお上がりください どうぞおあがりください v xin mời vào  
☞  
風呂から上がる (ふろからあがる) bước ra khỏi bồn tắm
風呂から上がる ふろからあがる v bước ra khỏi bồn tắm  
☞  
風呂から出る (ふろからでる) bước ra khỏi bồn tắm
風呂から出る ふろからでる v bước ra khỏi bồn tắm  
☞  
物価が上がる (ぶっかがあがる) giá tăng
物価が上がる ぶっかがあがる v giá tăng  
☞  
効果が上がる (こうかがあがる) hiệu quả tăng
効果が上がる こうかがあがる v hiệu quả tăng  
☞  
効果を上げる(こうかをあげる) tăng hiệu quả
効果を上げる こうかをあげる v tăng hiệu quả  
☞  
初めてのスピーチであがる (はじめてのスピーチであがる) lo lắng vì phát biểu lần đầu
初めてのスピーチであがる はじめてのスピーチであがる v lo lắng vì phát biểu lần đầu  
☞  
緊張する (きんちょうする) căng thẳng cho ví dụ
緊張する きんちょうする v
căng thẳng
cho ví dụ
 
☞  
例をあげる (れいをあげる) cho ví dụ
例をあげる れいをあげる v cho ví dụ  
☞  
例を並べる (れいをならべる) cho ví dụ
例を並べる れいをならべる v cho ví dụ  
☞  
結婚式をあげる (けっこんしきをあげる) tổ chức hôn lễ
結婚式をあげる けっこんしきをあげる v tổ chức hôn lễ  
☞  
熱が下がる (ねつがさがる) hạ sốt
熱が下がる ねつがさがる v hạ sốt  
☞  
黄色い線の内側まで下がる (きいろいせんのうちがわまでさがる) lùi vào bên trong đường màu vàng
黄色い線の内側まで下がる きいろいせんのうちがわまでさがる v lùi vào bên trong đường màu vàng  
☞  
評判が下がる (ひょうばんがさがる) bị đánh giá kém
評判が下がる ひょうばんがさがる v bị đánh giá kém  
☞  
評判が落ちる (ひょうばんがおちる) bị đánh giá kém
評判が落ちる ひょうばんがおちる v bị đánh giá kém  
☞  
評判を下げる (ひょうばんをさげる) làm mất uy tín (đánh giá)
評判を下げる ひょうばんをさげる v làm mất uy tín (đánh giá)  
☞  
カーテンが下がる (カーテンがさがる) màn được treo
カーテンが下がる カーテンがさがる v màn được treo  
☞  
カーテンを下げる (カーテンをさげる) treo màn
カーテンを下げる カーテンをさげる v treo màn  
☞  
買い物かごを下げる (かいものかごをさげる) mang giỏ đi mua sắm (siêu thị)
買い物かごを下げる かいものかごをさげる v mang giỏ đi mua sắm (siêu thị)  
☞  
一字下げて書く (いちじさげてかく) viết cách một kí tự
一字下げて書く いちじさげてかく v viết cách một kí tự  
☞  
テレビの音を下げる (テレビのおとをさげる) vặn nhỏ tiếng tivi
テレビの音を下げる テレビのおとをさげる v vặn nhỏ tiếng tivi  
☞  
泥がつく (どろがつく) dính bùn
泥がつく どろがつく v dính bùn  
☞  
傷がつく (きずがつく) bị tổn thương
傷がつく きずがつく v bị tổn thương  
☞  
傷をつける(きずをつける) gây tổn thương
傷をつける きずをつける v gây tổn thương  
☞  
連絡がつく (れんらくがつく) liên lạc
連絡がつく れんらくがつく v liên lạc  
☞  
連絡をつける(れんらくをつける) giữ liên lạc
連絡をつける れんらくをつける v giữ liên lạc  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
10072
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921197