Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
いんゆ (引喩) Ám chỉ
いんゆ 引喩 n Ám chỉ  
☞  
ゆうすい (湧水) Nước trào lên
ゆうすい 湧水 n Nước trào lên  
☞  
わく (湧く) Sôi sục
わく 湧く v Sôi sục  
☞  
ようかい(妖怪) Hão huyền, không có thực
ようかい 妖怪 n Hão huyền, không có thực  
☞  
ようふ(妖婦) Người đàn bà làm cho say mê
ようふ 妖婦 n Người đàn bà làm cho say mê  
☞  
ようま (妖魔) Ma
ようま 妖魔 n Ma  
☞  
あやしい (妖しい) Đáng nghi, nghi ngại, khả nghi
あやしい 妖しい n Đáng nghi, nghi ngại, khả nghi  
☞  
いかいよう (胃潰瘍) Viêm dạ dày
いかいよう 胃潰瘍 n Viêm dạ dày  
☞  
しゅよう (腫瘍) Bệnh sưng lên
しゅよう 腫瘍 n Bệnh sưng lên  
☞  
のうよう (膿瘍) Khối áp xe
のうよう 膿瘍 n Khối áp xe  
☞  
ほうよう (抱擁) Sự ôm chặt
ほうよう 抱擁 n Sự ôm chặt  
☞  
ひよく (肥沃) Màu mỡ, phì nhiêu
ひよく 肥沃 n Màu mỡ, phì nhiêu  
☞  
ようそ (沃素) I-ốt
ようそ 沃素 n I-ốt  
☞  
よくど (沃土) Đất đai màu mỡ, phì nhiêu
よくど 沃土 n Đất đai màu mỡ, phì nhiêu  
☞  
らち (拉致) Bắt cóc
らち 拉致 n Bắt cóc  
☞  
らてん (拉丁) La tinh
らてん 拉丁 n La tinh  
☞  
あくらつ (悪辣) Gian ác
あくらつ 悪辣 n Gian ác  
☞  
らつわん (辣腕) Sự khéo léo, tính sắc sảo
らつわん 辣腕 n Sự khéo léo, tính sắc sảo  
☞  
らあゆ (辣油) Ớt sa-tế
らあゆ 辣油 n Ớt sa-tế  
☞  
がらん (伽藍) Đền chùa
がらん 伽藍 n Đền chùa  
☞  
あいぞめ (藍染) Nhuộm màu chàm
あいぞめ 藍染 n Nhuộm màu chàm  
☞  
あいいろ (藍色) Màu chàm
あいいろ 藍色 n Màu chàm  
☞  
るり(琉璃) Đá lapis lazuli, đá da trời
るり 琉璃 n Đá lapis lazuli, đá da trời  
☞  
はり (玻璃) Pha lê
はり 玻璃 n Pha lê  
☞  
りつぜん (慄然) Sợ hãi, rùng mình, run sợ
りつぜん 慄然 n Sợ hãi, rùng mình, run sợ  
☞  
せんりつ (戦慄) Rùng mình (vì rét, vì sợ)
せんりつ 戦慄 n Rùng mình (vì rét, vì sợ)  
☞  
りょうぜん(瞭然) Hiển nhiên
りょうぜん 瞭然 n Hiển nhiên  
☞  
めいりょう (明瞭) Rõ ràng, sáng sủa
めいりょう 明瞭 n Rõ ràng, sáng sủa  
☞  
るりいろ (瑠璃色) Xanh da trời
るりいろ 瑠璃色 n Xanh da trời  
☞  
ごろ(語呂) Luật hài âm
ごろ 語呂 n Luật hài âm  
☞  
おふろ (お風呂) Bồn tắm
おふろ お風呂 n Bồn tắm  
☞  
ぐろう(愚弄) Chế nhạo, nhạo báng
ぐろう 愚弄 n Chế nhạo, nhạo báng  
☞  
ほんろう (翻弄) Đùa cợt, chế giễu
ほんろう 翻弄 n Đùa cợt, chế giễu  
☞  
びろう (尾籠) Khiếm nhã, thô lỗ
びろう 尾籠 n Khiếm nhã, thô lỗ  
☞  
とうろう (灯籠) Đèn lồng
とうろう 灯籠 n Đèn lồng  
☞  
すごもる (巣籠る) Đặt vào ổ, làm tổ
すごもる 巣籠る n Đặt vào ổ, làm tổ  
☞  
とりかご (鳥籠) Lồng chim
とりかご 鳥籠 n Lồng chim  
☞  
さんろく (山麓) Chân núi
さんろく 山麓 n Chân núi  
☞  
ふもと(麓) Chân núi
ふもと 麓 n Chân núi  
☞  
わきみち (脇道) Đường tắt, đường rẽ
わきみち 脇道 n Đường tắt, đường rẽ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
9972
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921097