Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
へんぼう (変貌) Sự biến hình, sự biến dạng
へんぼう 変貌 n Sự biến hình, sự biến dạng  
☞  
ほおえみ (頬笑み) Nụ cười
ほおえみ 頬笑み n Nụ cười  
☞  
ほおぼね(頬骨) Xương gò má
ほおぼね 頬骨 n Xương gò má  
☞  
ほお (頬) Cái má
ほお 頬 n Cái má  
☞  
とんぼく (惇睦) Thân ái và thân thiện
とんぼく 惇睦 n Thân ái và thân thiện  
☞  
わぼく (和睦) Hòa giải, hòa hợp
わぼく 和睦 n Hòa giải, hòa hợp  
☞  
しんぼく (親睦) Thân thiết, gắn bó
しんぼく 親睦 n Thân thiết, gắn bó  
☞  
ぼつぼつたる (勃々たる) Đầy khí thế, hăng say
ぼつぼつたる 勃々たる a-i Đầy khí thế, hăng say  
☞  
ぼつぜん (勃然) Bất thình lình, đột nhiên
ぼつぜん 勃然 n Bất thình lình, đột nhiên  
☞  
ぼっぱつ(勃発) Bột phát, bùng nổ
ぼっぱつ 勃発 n Bột phát, bùng nổ  
☞  
もうまい (曚昧) Ngu dốt, mông muội
もうまい 曚昧 n Ngu dốt, mông muội  
☞  
ぐまい (愚昧) Ngu muội
ぐまい 愚昧 n Ngu muội  
☞  
ちんせき (枕席) Giường
ちんせき 枕席 n Giường  
☞  
ちんとう(枕頭) Đầu giường
ちんとう 枕頭   Đầu giường  
☞  
まくらカバー (枕カバー) Áo gối
まくらカバー 枕カバー n Áo gối  
☞  
うでまくら(腕枕) Sự gối tay
うでまくら 腕枕 n Sự gối tay  
☞  
はなみつ (花蜜) Mật hoa
はなみつ 花蜜 n Mật hoa  
☞  
みつげつ (蜜月) Tuần trăng mật
みつげつ 蜜月 n Tuần trăng mật  
☞  
みかん(蜜柑) Quả quít
みかん 蜜柑 n Quả quít  
☞  
みつろう (蜜蝋) Sáp ong
みつろう 蜜蝋 n Sáp ong  
☞  
みょうがきん (冥加金) Lễ vật bằng tiền
みょうがきん 冥加金 n Lễ vật bằng tiền  
☞  
がんめい (頑冥) Bướng bỉnh, ngoan cố
がんめい 頑冥 n Bướng bỉnh, ngoan cố  
☞  
めいふ (冥府) Âm phủ
めいふ 冥府 n Âm phủ  
☞  
めいそう (冥想) Trầm ngâm, suy tính
めいそう 冥想 n Trầm ngâm, suy tính  
☞  
めいおうせい (冥王星) Sao Diêm Vương
めいおうせい 冥王星 n Sao Diêm Vương  
☞  
せいめん (製麺) Việc làm ra mì
せいめん 製麺 n Việc làm ra mì  
☞  
めんるい (麺類) Các loại mì
めんるい 麺類 n Các loại mì  
☞  
ラーメン (拉麺) Mì ramen
ラーメン 拉麺 n Mì ramen  
☞  
やきん (冶金) Việc luyện kim
やきん 冶金 n Việc luyện kim  
☞  
ゆうやろう(遊冶郎) Người phóng đãng, trụy lạc
ゆうやろう 遊冶郎 n Người phóng đãng, trụy lạc  
☞  
かじや (鍛冶屋) Thợ rèn, lò rèn
かじや 鍛冶屋 n Thợ rèn, lò rèn  
☞  
びまん (弥漫) Tỏa khắp, lan khắp
びまん 弥漫 n Tỏa khắp, lan khắp  
☞  
やし (弥四) Kẻ khoác lác
やし 弥四 n Kẻ khoác lác  
☞  
やじ (弥次) Chế giễu, giễu cợt
やじ 弥次 n Chế giễu, giễu cợt  
☞  
やみくも(闇雲) Liều lĩnh, thiếu thận trọng
やみくも 闇雲 n Liều lĩnh, thiếu thận trọng  
☞  
くらやみ(暗闇) Bóng tối, chỗ tối
くらやみ 暗闇 n Bóng tối, chỗ tối  
☞  
とこやみ (常闇) Bóng tối vĩnh cửu
とこやみ 常闇 n Bóng tối vĩnh cửu  
☞  
やみいち (闇市) Chợ đen
やみいち 闇市 n Chợ đen  
☞  
いんゆ (隠喩) Phép ẩn dụ
いんゆ 隠喩 n Phép ẩn dụ  
☞  
ひゆ (比喩) So sánh, ví von
ひゆ 比喩 n So sánh, ví von  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
9966
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23921091