Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
はがす (剥がす) Bóc ra, mở ra, làm bong ra
はがす 剥がす n Bóc ra, mở ra, làm bong ra  
☞  
はしおき(箸置き) Cái gác đũa
はしおき 箸置き n Cái gác đũa  
☞  
はしばこ (箸箱) Hộp đũa
はしばこ 箸箱 n Hộp đũa  
☞  
ひばし (火箸) Cái kẹp
ひばし 火箸 n Cái kẹp  
☞  
わりばし (割箸) Đũa có thể tách đôi
わりばし 割箸 n Đũa có thể tách đôi  
☞  
はんらん (氾濫) Sự tràn lan
はんらん 氾濫 n Sự tràn lan  
☞  
はんよう (汎用) Đa dụng, đa năng
はんよう 汎用 n Đa dụng, đa năng  
☞  
はんあい (汎愛) Lòng bác ái, lòng nhân từ
はんあい 汎愛 n Lòng bác ái, lòng nhân từ  
☞  
はんだい(阪大) Trường đại học Osaka
はんだい 阪大 n Trường đại học Osaka  
☞  
けいはん (京阪) Kyoto và Osaka
けいはん 京阪 n Kyoto và Osaka  
☞  
はんもん(斑紋) Vết lốm đốm
はんもん 斑紋 n Vết lốm đốm  
☞  
こうはん (紅斑) Ban đỏ
こうはん 紅斑 n Ban đỏ  
☞  
はんてん (斑点) Chấm nhỏ, đốm nhỏ
はんてん 斑点 n Chấm nhỏ, đốm nhỏ  
☞  
しょうび (焦眉) Cấp bách, khẩn cấp
しょうび 焦眉 n Cấp bách, khẩn cấp  
☞  
りゅうび (柳眉) Chân mày đẹp
りゅうび 柳眉 n Chân mày đẹp  
☞  
まゆじり(眉尻) Đuôi chân mày
まゆじり 眉尻 n Đuôi chân mày  
☞  
まゆずみ(眉ずみ) Bút kẻ lông mày
まゆずみ 眉ずみ n Bút kẻ lông mày  
☞  
もろひざ (諸膝) Hai đầu gối
もろひざ 諸膝 n Hai đầu gối  
☞  
ひざがしら (膝頭) Xương bánh chè
ひざがしら 膝頭 n Xương bánh chè  
☞  
ひじてつ (肘鉄) Đẩy lui
ひじてつ 肘鉄 n Đẩy lui  
☞  
りょうひじ (両肘) Cả hai khuỷu tay
りょうひじ 両肘 n Cả hai khuỷu tay  
☞  
ぎふけん (岐阜県) Tỉnh Gifu
ぎふけん 岐阜県 n Tỉnh Gifu  
☞  
ふほう (訃報) Báo tang, cáo phó
ふほう 訃報 n Báo tang, cáo phó  
☞  
しゃへい (遮蔽) Chắn, che
しゃへい 遮蔽 v Chắn, che  
☞  
いんぺい(陰蔽) Trú ẩn
いんぺい 陰蔽 n Trú ẩn  
☞  
ちんもち(賃餅) Bánh ngọt thuê làm
ちんもち 賃餅 n Bánh ngọt thuê làm  
☞  
もちや(餅屋) Cửa hàng bánh mochi
もちや 餅屋 n Cửa hàng bánh mochi  
☞  
けいべつ(軽蔑) Miệt thị, khinh rẻ
けいべつ 軽蔑 n Miệt thị, khinh rẻ  
☞  
ぶべつ (侮蔑) Sự coi thường, coi khinh
ぶべつ 侮蔑 n Sự coi thường, coi khinh  
☞  
さげすむ (蔑む) Coi thường, khinh miệt
さげすむ 蔑む v Coi thường, khinh miệt  
☞  
ほいく (哺育) Chăm sóc, nuôi nấng
ほいく 哺育 n Chăm sóc, nuôi nấng  
☞  
ほにゅうびん(哺乳瓶) Bình sữa
ほにゅうびん 哺乳瓶 n Bình sữa  
☞  
ほにゅうどうぶつ (哺乳動物) động vật có vú
ほにゅうどうぶつ 哺乳動物 n động vật có vú  
☞  
ぶそうほうき (武装蜂起) Sự nổi dậy có vũ trang
ぶそうほうき 武装蜂起 n Sự nổi dậy có vũ trang  
☞  
ほうそう (蜂巣) Tổ ong
ほうそう 蜂巣 n Tổ ong  
☞  
みつばち (蜜蜂) Ong mật
みつばち 蜜蜂 n Ong mật  
☞  
おばち(雄蜂) Ong đực
おばち 雄蜂 n Ong đực  
☞  
ふうぼう (風貌) Tướng mạo, vẻ bề ngoài
ふうぼう 風貌 n Tướng mạo, vẻ bề ngoài  
☞  
びぼう (美貌) Khuôn mặt đẹp
びぼう 美貌 n Khuôn mặt đẹp  
☞  
ようぼう(容貌) Dung mạo
ようぼう 容貌 n Dung mạo  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
25
Hôm nay:
9858
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920983