Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しゅうは(宗派) Giáo phái
しゅうは 宗派 n Giáo phái  
☞  
たまたま () thi thoảng; đôi khi
たまたま     thi thoảng; đôi khi  
☞  
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった(たまたま高校時代の友人に会った)thi thoảng có gặp bạn cấp ba
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった たまたま高校時代の友人に会った   thi thoảng có gặp bạn cấp ba  
☞  
まあまあ () tàm tạm; cũng được
まあまあ     tàm tạm; cũng được  
☞  
試験の結果はまあまあだった (しけんのけっかはまあまあだった) kết quả thi cũng tạm
試験の結果はまあまあだった しけんのけっかはまあまあだった   kết quả thi cũng tạm  
☞  
さまざまなしょうひん (さまざまな商品) nhiều loại sản phẩm
さまざまなしょうひん さまざまな商品   nhiều loại sản phẩm  
☞  
うっかり () lơ đễnh; vô tâm
うっかり     lơ đễnh; vô tâm  
☞  
宿題をうっかり忘れる (しゅくだいをうっかりわすれる) lỡ quên không làm bài tập
宿題をうっかり忘れる しゅくだいをうっかりわすれる   lỡ quên không làm bài tập  
☞  
うっかりする () lơ đễnh; vô tâm
うっかりする     lơ đễnh; vô tâm  
☞  
かなだ (加奈陀) Nước Canada
かなだ 加奈陀   Nước Canada  
☞  
ならけん(奈良県) Tỉnh Nara
ならけん 奈良県 n Tỉnh Nara  
☞  
ならく (奈落) Tận cùng, đáy
ならく 奈落 n Tận cùng, đáy  
☞  
かながわけん (神奈川県) Tỉnh Kanagawa
かながわけん 神奈川県 n Tỉnh Kanagawa  
☞  
やまなしけん (山梨県) Tỉnh Yamanashi
やまなしけん 山梨県 n Tỉnh Yamanashi  
☞  
なし (梨) Quả lê
なし 梨 n Quả lê  
☞  
なぞなぞ (謎謎) Câu đố, bài toán đố, điều bí ẩn
なぞなぞ 謎謎 n Câu đố, bài toán đố, điều bí ẩn  
☞  
なぞとき (謎解き) Lời giải đố
なぞとき 謎解き n Lời giải đố  
☞  
なべもの(鍋物) Món lẩu
なべもの 鍋物 n Món lẩu  
☞  
なべすみ (鍋墨) Nhọ nồi
なべすみ 鍋墨 n Nhọ nồi  
☞  
おおなべ (大鍋) Vạc để nấu
おおなべ 大鍋 n Vạc để nấu  
☞  
どなべ (土鍋) Nồi đất
どなべ 土鍋 n Nồi đất  
☞  
なべがま(鍋釜) Xoong nồi
なべがま 鍋釜 n Xoong nồi  
☞  
におわす (匂わす) Làm dậy mùi thơm
におわす 匂わす n Làm dậy mùi thơm  
☞  
におう(匂う) Cảm thấy mùi, có mùi
におう 匂う n Cảm thấy mùi, có mùi  
☞  
においあぶら(匂い油) Nước hoa
においあぶら 匂い油 v Nước hoa  
☞  
こうさい (虹彩) Mống mắt, tròng đen
こうさい 虹彩 n Mống mắt, tròng đen  
☞  
にじいろ (虹色) Màu cầu vồng
にじいろ 虹色 n Màu cầu vồng  
☞  
ねんてん(捻転) Sự vặn, sự xoáy
ねんてん 捻転 n Sự vặn, sự xoáy  
☞  
ちょうねんてん (腸捻転) Chứng xoắn ruột
ちょうねんてん 腸捻転 n Chứng xoắn ruột  
☞  
ねじ (捻子) Đinh ốc, giây cót đồng hồ
ねじ 捻子 n Đinh ốc, giây cót đồng hồ  
☞  
ひねくる (捻くる) Quay, xoay tròn
ひねくる 捻くる v Quay, xoay tròn  
☞  
ひねる (捻る) Đánh bại, vặn, xoay
ひねる 捻る v Đánh bại, vặn, xoay  
☞  
ばとう (罵倒) Miệt thị,lăng mạ, làm ô danh
ばとう 罵倒 n Miệt thị,lăng mạ, làm ô danh  
☞  
あくば (悪罵) Sự nguyền rủa, phỉ báng
あくば 悪罵 n Sự nguyền rủa, phỉ báng  
☞  
ののしる(罵る) Chửi, mắng
ののしる 罵る n Chửi, mắng  
☞  
はくり (剥離) Bóc tách, cởi bỏ
はくり 剥離 n Bóc tách, cởi bỏ  
☞  
はくせい (剥製) Thú nhồi bông
はくせい 剥製 n Thú nhồi bông  
☞  
はげる (剥げる) Bong ra, phai màu
はげる 剥げる n Bong ra, phai màu  
☞  
はがれる (剥がれる) Bung ra, tróc ra
はがれる 剥がれる n Bung ra, tróc ra  
☞  
はぐ (剥ぐ) Bỏ ra, gạt ra, bóc
はぐ 剥ぐ n Bỏ ra, gạt ra, bóc  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
23
Hôm nay:
9856
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920981