Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
すく (好く) Ham thích
すく 好く v Ham thích  
☞  
このむ (好む) Tốt
このむ 好む v Tốt  
☞  
ぼうがい (妨害 ) Cản trở
ぼうがい 妨害 v Cản trở  
☞  
さまたげる (妨げる) Ngăn cản, cản trở
さまたげる 妨げる v Ngăn cản, cản trở         
☞  
ふにん(不妊) Vô sinh
ふにん 不妊 n Vô sinh  
☞  
ひにん (避妊) Tránh thai
ひにん 避妊 v/n Tránh thai  
☞  
びみょう(美妙) Thanh lịch, tuyệt đẹp
びみょう 美妙 a-na Thanh lịch, tuyệt đẹp  
☞  
みょうあん (妙案) Ý tưởng tuyệt vời
みょうあん 妙案 n Ý tưởng tuyệt vời  
☞  
みょうしゅ(妙手) Chuyên gia, bậc thầy
みょうしゅ 妙手 n Chuyên gia, bậc thầy  
☞  
せいめい (姓名 ) Họ và tên
せいめい 姓名 n Họ và tên  
☞  
ひゃくしょう (百姓) Trăm họ
ひゃくしょう 百姓 n Trăm họ  
☞  
どうせい (同姓) Cùng họ
どうせい 同姓 n Cùng họ  
☞  
ぎまい (義妹) Em gái kết nghĩa
ぎまい 義妹 n Em gái kết nghĩa  
☞  
せいさい(正妻) Vợ chính thức
せいさい 正妻 n Vợ chính thức  
☞  
さいし (妻子) Vợ con
さいし 妻子 n Vợ con   
☞  
ぎし (義姉 ) Chị kết nghĩa
ぎし 義姉 n Chị kết nghĩa  
☞  
じっし (実姉) Chị ruột
じっし 実姉 n Chị ruột  
☞  
しぎょうしき (始業式 ) Lễ khai trương
しぎょうしき 始業式 n Lễ khai trương  
☞  
ねんし (年始) Đầu năm
ねんし 年始 n Đầu năm  
☞  
かいし (開始) Bắt đầu, khởi đầu
かいし 開始 v/n Bắt đầu, khởi đầu  
☞  
こんいん (婚姻 ) Kết hôn; hôn nhân
こんいん 婚姻  v/n Kết hôn; hôn nhân  
☞  
いんぞく (姻族) Thông gia
いんぞく 姻族 n Thông gia  
☞  
えいし (英姿) Dáng vẻ quý phái
えいし 英姿 n Dáng vẻ quý phái  
☞  
ようし (容姿) Diện mạo, tướng mạo
ようし 容姿 n Diện mạo, tướng mạo  
☞  
ひめじじょう (姫路城) Tên thành Himeji ở tỉnh Hyogo
ひめじじょう 姫路城 n Tên thành Himeji ở tỉnh Hyogo  
☞  
ひめ(姫) Công chúa
ひめ 姫 n Công chúa  
☞  
にんしん (妊娠) Việc mang bầu
にんしん 妊娠 n Việc mang bầu  
☞  
ごらく(娯楽) Giải trí
ごらく 娯楽 n Giải trí  
☞  
ばらもん (婆羅門) Tu sĩ Bà la môn
ばらもん 婆羅門 n Tu sĩ Bà la môn  
☞  
ばばあ (婆あ) Bà phù thủy
ばばあ 婆あ n Bà phù thủy  
☞  
ばあや (婆や) Nhũ mẫu
ばあや 婆や n Nhũ mẫu  
☞  
ばあさん (婆さん) Bà
ばあさん 婆さん n Bà  
☞  
こんいんとどけ (婚姻届) Giấy gia thú
こんいんとどけ 婚姻届 n Giấy gia thú  
☞  
ふじんふく (夫婦 ) Vợ chồng
ふじんふく 夫婦 n Vợ chồng  
☞  
ふじんふく (婦人服) Quần áo phụ nữ
ふじんふく 婦人服 n Quần áo phụ nữ  
☞  
じょせい (女婿) Con rể
じょせい 女婿 n Con rể  
☞  
むこようし (婿養子) Vừa là con rể vừa con nuôi
むこようし 婿養子 n Vừa là con rể vừa con nuôi  
☞  
むことり (婿取り) Chào đón con rể
むことり 婿取り n Chào đón con rể  
☞  
ばいたい (媒体) Phương tiện truyền thông
ばいたい 媒体 n Phương tiện truyền thông  
☞  
ばいかい (媒介) Môi giới, trung gian
ばいかい 媒介 n Môi giới, trung gian  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
9729
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920854