Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
じゅんしょく (潤色) Sự khoa trương, sự nói quá
じゅんしょく 潤色 n Sự khoa trương, sự nói quá  
☞  
うるむ (潤む) Thành ướt
うるむ 潤む v Thành ướt  
☞  
うるおう ( 潤う) Bị ướt, thành giàu có
うるおう  潤う v Bị ướt, thành giàu có  
☞  
うるおす (潤す) Ướt, làm giàu
うるおす 潤す v  Ướt, làm giàu  
☞  
ちょうおん(潮音) Tiếng sóng
ちょうおん 潮音 n Tiếng sóng  
☞  
ちょうせき (潮汐) Thủy triều
ちょうせき 潮汐 n Thủy triều  
☞  
ちょうい ( 潮位) Mức thủy triều
ちょうい  潮位 n Mức thủy triều  
☞  
しお (潮) Thủy triều
しお 潮 n Thủy triều  
☞  
せんすい(潜水) Lặn
せんすい 潜水 n Lặn  
☞  
せんざい(潜在) Sự tiềm tàng, tiềm năng
せんざい 潜在 n Sự tiềm tàng, tiềm năng  
☞  
せんにゅう (潜入) Thâm nhập
せんにゅう 潜入 n Thâm nhập  
☞  
ひそむ ( 潜む) Ẩn nấp
ひそむ  潜む v Ẩn nấp  
☞  
もぐる(潜る) Lặn
 もぐる 潜る v Lặn  
☞  
せいだく (清濁) Điều tốt và điều xấu
せいだく 清濁 n Điều tốt và điều xấu  
☞  
こんだく(混濁) Sự làm đục
こんだく 混濁 n Sự làm đục  
☞  
だくしゅ ( 濁酒) Rượu vàng
だくしゅ  濁酒 n Rượu vàng  
☞  
にごす (濁す) Làm đục
にごす 濁す v Làm đục  
☞  
にごる (濁る) Thành đục
にごる 濁る v Thành đục  
☞  
のうみつ (濃密) Đặc sệch
のうみつ 濃密 a-na Đặc sệch  
☞  
のうこう (濃厚) Nồng hậu, đậm
のうこう 濃厚 a-na Nồng hậu, đậm  
☞  
げきじょう(激情) Nỗi xúc động, sự kích động
げきじょう 激情 n Nỗi xúc động, sự kích động  
☞  
げきどう (激動) Kích động
げきどう 激動 v/n  Kích động  
☞  
らんばつ (濫伐) Sự chặt phá bừa bãi
らんばつ 濫伐 n Sự chặt phá bừa bãi  
☞  
らんぴ (濫費) Sự phung phí
らんぴ 濫費 n Sự phung phí  
☞  
らんよう(濫用) Sự lạm dụng
らんよう 濫用 n Sự lạm dụng  
☞  
かざん(火山) Núi lửa
かざん 火山 n Núi lửa  
☞  
とうか (灯火) Đèn dầu
とうか 灯火 n Đèn dầu  
☞  
とうしん (灯心) Tim đèn
とうしん 灯心 n Tim đèn  
☞  
ひ (灯) Cái đèn
ひ 灯 n Cái đèn  
☞  
げんしろ (原子炉) Lò phản ứng hạt nhân
げんしろ 原子炉 n Lò phản ứng hạt nhân  
☞  
こうろ ( 香炉) Lư
こうろ  香炉 n Lư  
☞  
きえん(気炎) x
きえん 気炎      
☞  
かえん (火炎) Ngọn lửa
かえん 火炎 n Ngọn lửa  
☞  
きげき (喜劇) Hí kịch
きげき 喜劇 n Hí kịch  
☞  
とそうこう(塗装工) Thợ sơn
とそうこう 塗装工 n Thợ sơn  
☞  
とたん (塗炭) Cảnh nghèo khổ, cảnh lầm than
とたん 塗炭 n Cảnh nghèo khổ, cảnh lầm than  
☞  
とふ(塗布) Bôi (thuốc mỡ), phun
とふ 塗布 v/n Bôi (thuốc mỡ), phun  
☞  
えんすい (塩水) Nước muối
えんすい 塩水 n Nước muối  
☞  
えんぶん (塩分) Lượng muối
えんぶん 塩分 n Lượng muối  
☞  
いたべい (板塀) Hàng rào
いたべい 板塀 n Hàng rào  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
9690
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920815