Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かんし (漢詩) Thơ Trung Quốc
かんし 漢詩 n Thơ Trung Quốc  
☞  
かっしゃ (滑車) Ròng rọc
かっしゃ 滑車 n Ròng rọc  
☞  
かっそうろ (滑走路) Đường băng, sân bay
かっそうろ 滑走路 n Đường băng, sân bay  
☞  
えんかつ (円滑) Tỷ giá đồng Yên
えんかつ 円滑 n Tỷ giá đồng Yên  
☞  
なめらか(滑らか) Bóng nhẵng, bằng
なめらか 滑らか a-na Bóng nhẵng, bằng  
☞  
すいてき (水滴) Giọt nước
すいてき 水滴 n Giọt nước  
☞  
てきか (滴下) Nhỏ giọt
てきか 滴下 v/n Nhỏ giọt  
☞  
てんてき (点滴) Tiêm thuốc
てんてき 点滴 n Tiêm thuốc  
☞  
したたる (滴る) Nhỏ giọt
したたる 滴る v Nhỏ giọt  
☞  
しずく (滴) Giọt
しずく 滴 n Giọt  
☞  
つかる(漬かる) Được ngâm
つかる 漬かる v Được ngâm  
☞  
つける(漬ける) Ngâm (nước)
つける 漬ける v Ngâm (nước)  
☞  
ひょうちゃく (漂着) Dạt vào
ひょうちゃく 漂着 v Dạt vào  
☞  
ひょうはく (漂白) Tẩy trắng
ひょうはく 漂白 v Tẩy trắng  
☞  
ひょうぜん(漂然) Tình cờ, ngẫu nhiên
ひょうぜん 漂然 a-na Tình cờ, ngẫu nhiên  
☞  
ただよう (漂う) Trôi nổi
ただよう 漂う v Trôi nổi  
☞  
しっき(漆器) Đồ gỗ sơn, sơn mài
しっき 漆器 n Đồ gỗ sơn, sơn mài  
☞  
うるし (漆) Sơn mài
うるし 漆 n Sơn mài  
☞  
ぜんげん (漸減) Dần dần giảm xuống
ぜんげん 漸減 n Dần dần giảm xuống  
☞  
ぜんぞう(漸増) Sự tăng dần dần
ぜんぞう 漸増 n Sự tăng dần dần  
☞  
いろう (遺漏) Bỏ quên
いろう 遺漏 n Bỏ quên  
☞  
ろうすい (漏水) Kẽ hở
ろうすい 漏水 n Kẽ hở  
☞  
ろうでん (漏電) Sự rò điện
ろうでん 漏電 n Sự rò điện  
☞  
もらす(漏らす) Làm rò rỉ
もらす 漏らす v Làm rò rỉ  
☞  
もれる (漏れる) Rò rỉ
もれる 漏れる v Rò rỉ  
☞  
もる (漏る) Rỉ rả
もる 漏る v Rỉ rả  
☞  
ほうまん (放漫) Tính chất kỳ dị, nới lỏng, hành động vô lý
ほうまん 放漫 n Tính chất kỳ dị, nới lỏng, hành động vô lý  
☞  
ぎょぎょう (漁業 ) Ngư nghiệp, đánh cá
ぎょぎょう 漁業 n Ngư nghiệp, đánh cá  
☞  
ぎょみん (漁民) Dân chài, dân đánh cá
ぎょみん 漁民 n Dân chài, dân đánh cá  
☞  
りょうし (漁師) Ngư dân
りょうし 漁師 n Ngư dân  
☞  
えんしゅつ(演出 ) Đạo diễn(phim), sản xuất (phim ảnh)
えんしゅつ 演出 v Đạo diễn(phim), sản xuất (phim ảnh)  
☞  
ひがた (干潟) Bãi cát lộ ra sau thủy triểu
ひがた 干潟 n Bãi cát lộ ra sau thủy triểu  
☞  
けっぺき (潔癖) Ưa sạch sẽ, liêm khiết
けっぺき 潔癖 a-na Ưa sạch sẽ, liêm khiết  
☞  
けっぱく (潔白) Trong sách, trong sạch, vô tội
けっぱく 潔白 a-na Trong sách, trong sạch, vô tội  
☞  
いさぎよい(潔い) Can đảm, ngay thẳng, sạch
いさぎよい 潔い a-i Can đảm, ngay thẳng, sạch  
☞  
明澄 (めいちょう) Sáng sủa, minh bạch
明澄 めいちょう a-na Sáng sủa, minh bạch  
☞  
せいちょう (清澄 ) Làm sạch, lọc sạch
せいちょう 清澄   a-na Làm sạch, lọc sạch  
☞  
すむ (澄ます) Làm trong
すむ 澄ます v Làm trong  
☞  
すます(澄む)Lắng trong
すます 澄む v Lắng trong  
☞  
じゅんかつゆ (潤滑油) Dầu nhờn
じゅんかつゆ 潤滑油 n Dầu nhờn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
9686
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920811