Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しずめる (沈める) Chìm
しずめる 沈める v Chìm  
☞  
けっさん (決算) Kết toán, quyết toán
けっさん 決算 v/n Kết toán, quyết toán  
☞  
しきょう (市況) Tình hình thị trường
しきょう 市況 n Tình hình thị trường  
☞  
じっきょう (実況) Tình hình thực tế
じっきょう 実況 n Tình hình thực tế  
☞  
えいほう (泳法) Phương pháp bơi
えいほう 泳法 n  Phương pháp bơi  
☞  
しょうたく(沼沢) Đầm ao
しょうたく 沼沢 n Đầm ao  
☞  
ぬま(沼) Ao, đầm lầy
ぬま 沼 n Ao, đầm lầy  
☞  
ひにょうき (泌尿器) Cơ quan đường tiết niệu
ひにょうき 泌尿器 n Cơ quan đường tiết niệu  
☞  
ぶんぴつ (分泌) Sự bài tiết
ぶんぴつ 分泌 n Sự bài tiết  
☞  
すいほう (水泡) Bọt nước
すいほう 水泡 n  Bọt nước  
☞  
きほう (気泡) Bọt khí
きほう 気泡 n Bọt khí  
☞  
はっぽう (発泡) Sự sủi bọt, sự tạo bọt
はっぽう 発泡 n Sự sủi bọt, sự tạo bọt  
☞  
あわ(泡) Bọt nước
あわ 泡 n Bọt nước  
☞  
しゃふつ (煮沸) Đun sôi
しゃふつ 煮沸 v/n Đun sôi  
☞  
ふってん (沸点) Điểm sôi
ふってん 沸点 n Điểm sôi  
☞  
えんかく(沿革) Sự đổi thay
えんかく 沿革 n  Sự đổi thay  
☞  
えんかい (沿海) Bờ biển
えんかい 沿海 n Bờ biển  
☞  
えんがん (沿岸) Bờ biển
えんがん 沿岸 n Bờ biển  
☞  
そう (沿う) Chạy dọc, theo
そう 沿う v Chạy dọc, theo  
☞  
たいせい ( 泰西) Các nước phương Tây
たいせい  泰西 n Các nước phương Tây  
☞  
たいへい (泰平) Thái bình, yên bình
たいへい 泰平 a-na Thái bình, yên bình  
☞  
がいはく(外泊) Ngủ ở ngoài
がいはく 外泊 n Ngủ ở ngoài  
☞  
とめる (泊める) Ngủ lại, ghé lại
とめる 泊める v Ngủ lại, ghé lại  
☞  
とまる (泊まる) Ngủ lại, ghé lại
とまる 泊まる v  Ngủ lại, ghé lại  
☞  
ちせい (治世) Sự trị vì
ちせい 治世 n Sự trị vì  
☞  
おさまる(治まる) Được yên, được cai trị
おさまる 治まる v Được yên, được cai trị  
☞  
おさめる (治める) Cai quản
おさめる 治める v Cai quản  
☞  
はけい ( 波形) Hình sóng
はけい  波形 n Hình sóng  
☞  
はちょう(波長) Bước sóng
はちょう 波長 n  Bước sóng  
☞  
はらん (波乱) Cuộc sống chìm nổi, lên voi xuống chó
はらん 波乱 n  Cuộc sống chìm nổi, lên voi xuống chó  
☞  
かば (河馬) Hà mã
かば 河馬 n Hà mã  
☞  
かがん (河岸) Bờ sông
かがん 河岸 n Bờ sông  
☞  
かこう(河口) Cửa sông
かこう 河口 n Cửa sông  
☞  
そそぐ (注ぐ) Đổ
そそぐ 注ぐ v Đổ  
☞  
かんきゅう( 感泣) Dễ rơi nước mắt, dễ xúc động
かんきゅう  感泣 n Dễ rơi nước mắt, dễ xúc động  
☞  
ぞくご (俗語) Tiếng lóng
ぞくご 俗語 n Tiếng lóng  
    n Tục ngữ  
☞  
ごうきゅう (号泣x) Khóc lóc, than vãn
ごうきゅう 号泣 v/n  Khóc lóc, than vãn  
☞  
でいすい (泥酔) Say tí bỉ
でいすい 泥酔 v/n Say tí bỉ  
☞  
でいたん (でいたん) Than bùn
でいたん でいたん n Than bùn  
☞  
でいど (泥土) Bùn đất
でいど 泥土 n Bùn đất  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
4
Hôm nay:
9397
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920522