Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
[みちを~]はしります ([道を~]走ります) chạy [trên đường]
[みちを~]はしります [道を~]走ります   chạy [trên đường] 490
☞  
[やすみを~]とります ([休みを~]取ります) xin [nghỉ]
 [やすみを~]とります [休みを~]取ります   xin [nghỉ] 490
☞  
[やまが~] みえます ([山が~]見えます) nhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi]
[やまが~] みえます [山が~]見えます   nhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi] 490
☞  
[おとが~]きこえます ([音が~]聞こえます) nghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh]
[おとが~]きこえます [音が~]聞こえます   nghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh] 490
☞  
[くうこうが~]できます ([空港が~]) được xây dựng lên, hoàn thành [sân bay]
[くうこうが~]できます [空港が~]   được xây dựng lên, hoàn thành [sân bay] 490
☞  
[きょうしつを~]ひらきます ([教室を~]開きます) mở [lớp học]
[きょうしつを~]ひらきます [教室を~]開きます   mở [lớp học] 490
☞  
ペット () động vật cảnh (pet)
ペット     động vật cảnh (pet) 490
☞  
とり (鳥) chim
とり 鳥   chim 490
☞  
こえ (声) tiếng nói, giọng nói
こえ 声   tiếng nói, giọng nói 490
☞  
なみ (波) sóng
なみ 波   sóng 490
☞  
はなび (花火) pháo hoa
はなび 花火   pháo hoa 490
☞  
けしき (景色) phong cảnh
けしき 景色   phong cảnh 490
☞  
じどうはんばいき (自動販売機) máy bán tự động
じどうはんばいき 自動販売機   máy bán tự động 490
☞  
つうしんはんばいI (通信販売) thương mại viễn thông (mua bán hàng qua các phương tiện truyền thông)
つうしんはんばいI 通信販売   thương mại viễn thông (mua bán hàng qua các phương tiện truyền thông) 490
☞  
クリーニング () giặt ủi
クリーニング     giặt ủi 490
☞  
~きょうしつ (~教室) lớp học ~
~きょうしつ ~教室   lớp học ~ 490
☞  
パーティールーム () phòng tiệc
パーティールーム     phòng tiệc 490
☞  
~ご (~後) ~ sau (khoảng thời gian)
~ご ~後   ~ sau (khoảng thời gian) 490
☞  
~しか () chỉ ~ (dùng với thể phủ định)
~しか     chỉ ~ (dùng với thể phủ định) 490
☞  
ほかの () khác
ほかの     khác 490
☞  
ほとんど () hầu hết, hầu như
ほとんど     hầu hết, hầu như 490
☞  
あきはばら (秋葉原) tên một khu phố bán đồ điện tử nổi tiếng ở Tokyo
あきはばら 秋葉原   tên một khu phố bán đồ điện tử nổi tiếng ở Tokyo 490
☞  
いず (伊豆) một bán đảo thuộc tỉnh Shizuoka
いず 伊豆   một bán đảo thuộc tỉnh Shizuoka 490
☞  
にちようだいく (日曜大工) làm thợ mộc chủ nhật
にちようだいく 日曜大工   làm thợ mộc chủ nhật 490
☞  
ゆめ (夢 ) giấc mơ, ước mơ (~ をします:mơ, mơ ước)
ゆめ 夢    giấc mơ, ước mơ (~ をします:mơ, mơ ước) 490
☞  
いつか () một ngày nào đó, một lúc nào đó
いつか     một ngày nào đó, một lúc nào đó 490
☞  
いえ (家 ) nhà
いえ 家    nhà 490
☞  
すばらしい () tuyệt vời
すばらしい     tuyệt vời 490
☞  
こどもたち (子どもたち) trẻ em, trẻ con, con cái
こどもたち 子どもたち   trẻ em, trẻ con, con cái  
☞  
だいすき「な」 (大好き[な] ) rất thích
だいすき「な」 大好き[な]    rất thích 490
☞  
まんが (漫画) truyện tranh
まんが 漫画   truyện tranh 490
☞  
しゅじんこう (主人公) nhân vật chính
しゅじんこう 主人公   nhân vật chính 490
☞  
ロボット () người máy, Rô-bốt
ロボット     người máy, Rô-bốt 490
☞  
ふしぎ「な」 (不思議[な]) bí ẩn, kỳ thú
ふしぎ「な」 不思議[な]   bí ẩn, kỳ thú 490
☞  
ポケット () túi áo, túi quần (Pocket)
ポケット     túi áo, túi quần (Pocket) 490
☞  
たとえば (例えば) ví dụ (như)
たとえば 例えば   ví dụ (như) 490
☞  
つけます (付けます) lắp, ghép thêm
つけます 付けます   lắp, ghép thêm 490
☞  
じゆう (自由に) tự do, tùy thích
じゆう 自由に   tự do, tùy thích 490
☞  
そら (空) bầu trời
そら 空   bầu trời  
☞  
とびます(飛びます) bay
とびます 飛びます   bay 490
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
3316
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904452