Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ふしょく(腐食) Ăn mòn
ふしょく 腐食 v/n Ăn mòn  
☞  
くさらす (腐らす) Mục nát
くさらす 腐らす v Mục nát  
☞  
くさる (腐る) Mục nát, hôi thối
くさる 腐る v Mục nát, hôi thối  
☞  
けいしゅく (慶祝) Sự kính chúc, kính mừng
けいしゅく 慶祝 n Sự kính chúc, kính mừng  
☞  
けいが (慶賀) Chúc mừng
けいが 慶賀 v/n Chúc mừng  
☞  
けいじ(慶事) Điềm lành, điềm tốt
けいじ 慶事 n Điềm lành, điềm tốt  
☞  
ちょうてい (朝廷) Triều đình
ちょうてい 朝廷 n Triều đình  
☞  
しゅってい (出廷) Ra hầu tòa
しゅってい 出廷 v/n Ra hầu tòa  
☞  
ていしん (廷臣) Quan cận thận
ていしん 廷臣 n Quan cận thận  
☞  
えんたい (延滞) Sự trì hoãn, chần chừ
えんたい 延滞 n Sự trì hoãn, chần chừ  
☞  
のべる (延べる) Kéo dài, hoãn
のべる 延べる v Kéo dài, hoãn  
☞  
こんりゅう (建立) Xây dựng chùa chiền
こんりゅう 建立 v/n Xây dựng chùa chiền  
☞  
けんこくさい (建国際) Quốc khánh
けんこくさい 建国際 n Quốc khánh  
☞  
たつ (建つ) Được xây
たつ 建つ v Được xây  
☞  
たてる (建てる) Xây cất
たてる 建てる v Xây cất  
☞  
へいしゃ(弊社) Công ty của chúng tôi
へいしゃ 弊社 n Công ty của chúng tôi  
☞  
しきふく (式服) Bộ lễ phục
しきふく 式服 n Bộ lễ phục  
☞  
きゅうどう (弓道) Bắn cung
きゅうどう 弓道 n Bắn cung  
☞  
きゅうじゅつ (弓術) Bắn cung
きゅうじゅつ 弓術 n Bắn cung  
☞  
きゅうけい (弓形 ) Hình cánh cung, hình vòng cung
きゅうけい 弓形 n Hình cánh cung, hình vòng cung  
☞  
ゆみ (弓) Cung
ゆみ 弓 n Cung  
☞  
いんりょく (引力 ) Lực hấp dẫn, lực hút
いんりょく 引力 n Lực hấp dẫn, lực hút  
☞  
ひける (引ける) Châm dứt, bớt giá
ひける 引ける v Châm dứt, bớt giá  
☞  
ひく (引く いん) Giương, kéo
ひく 引く  いん v Giương, kéo  
☞  
かっこ (括弧) Dấu ngoặc đơn, phần trong ngoặc
かっこ 括弧 n Dấu ngoặc đơn, phần trong ngoặc  
☞  
えんこ (円弧) Cung tròn
えんこ 円弧 n Cung tròn  
☞  
こじょう (弧状) Có hình cung
こじょう 弧状 n Có hình cung  
☞  
じゅしょう (授賞) Sự tặng thưởng
じゅしょう 授賞 n Sự tặng thưởng  
☞  
さずける (授ける) Cho, ban cho
さずける 授ける v Cho, ban cho  
☞  
さずかる (授かる) Được tặng cho, được trao cho
さずかる 授かる v Được tặng cho, được trao cho  
☞  
さいしゅ (採取) Sự thu thập, sự tụ họp lại
さいしゅ 採取 n Sự thu thập, sự tụ họp lại  
☞  
さいさん (採算) Sự có lời
さいさん 採算 n Sự có lời  
☞  
さいけつ (採決 ) Sự biểu quyết, sự bỏ phiếu
さいけつ 採決 n Sự biểu quyết, sự bỏ phiếu  
☞  
はいた (排他) Sự cô lập
はいた 排他 n Sự cô lập  
☞  
はいにょう (排尿) Sự bài tiết
はいにょう 排尿 n Sự bài tiết  
☞  
はいすい (排水) Sự thải nước, sự rút nước
はいすい 排水 n Sự thải nước, sự rút nước  
☞  
はいじょ (排除) Sự trừ bỏ, sự cất dọn, sự bài trừ
はいじょ 排除 n Sự trừ bỏ, sự cất dọn, sự bài trừ  
☞  
はいきこう(排気口) Cửa thông gió
はいきこう 排気口 n Cửa thông gió  
☞  
はいき (排気) Sự hút khí, sự thông gió
はいき 排気 n Sự hút khí, sự thông gió  
☞  
たんさく (探索) Sự tìm kiếm, sự điều tra
たんさく 探索 n Sự tìm kiếm, sự điều tra  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
9266
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920391