Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
とうびょう (痘苗) Vắc-xin
とうびょう 痘苗 n Vắc-xin  
☞  
とうそう (痘瘡) Bệnh đậu mùa
とうそう 痘瘡 n Bệnh đậu mùa  
☞  
つういん (通院) Sự đi viện
つういん 通院 n Sự đi viện  
☞  
つういん(痛飲) Sự nghiện rượu
つういん 痛飲 n Sự nghiện rượu  
☞  
つうげん(痛言) Lời nhận xét đau đớn
つうげん 痛言 n Lời nhận xét đau đớn  
☞  
つうかく (痛覚) Cảm giác đau đớn
つうかく 痛覚 n Cảm giác đau đớn  
☞  
つうく ( 痛苦) Sự đau đớn
つうく  痛苦 n Sự đau đớn  
☞  
つうこん (痛恨) Sự tiếc nuối
つうこん 痛恨 n Sự tiếc nuối  
☞  
つうかい(痛快) Sự thích thú đến phát run
つうかい 痛快 n Sự thích thú đến phát run  
☞  
いためる (痛める) Làm đau, gây đau đớn
いためる 痛める v Làm đau, gây đau đớn  
☞  
ちじょう (痴情) Tình yêu mù quáng
ちじょう 痴情 n Tình yêu mù quáng  
☞  
ちじん (痴人) Người ngớ ngẩn, thằng ngốc
ちじん 痴人 n Người ngớ ngẩn, thằng ngốc  
☞  
りょうよう (療養) Sự điều dưỡng
りょうよう 療養 n Sự điều dưỡng  
☞  
ゆちゃく (癒着) Sự keo sơn gắn bó
ゆちゃく 癒着 n Sự keo sơn gắn bó  
☞  
せいへき (性癖) Tâm tính, thói quen
せいへき 性癖 n Tâm tính, thói quen  
☞  
あくへき(悪癖) Thói quen xấu
あくへき 悪癖 n Thói quen xấu  
☞  
くせ (癖) Tật(xấu)
くせ 癖 n Tật(xấu)  
☞  
とうき (登記) Sự đăng ký
とうき 登記 n Sự đăng ký  
☞  
とうよう (登用) Phân công, chỉ định
とうよう 登用 n Phân công, chỉ định  
☞  
びゃくや (白夜) Đêm trắng
びゃくや 白夜 n Đêm trắng  
☞  
はくへき (白壁) Tường trắng
はくへき 白壁 n Tường trắng  
☞  
しら (白) Trắng
しら 白 n Trắng  
☞  
まと(的) Mục tiêu
まと 的 n Mục tiêu  
☞  
せんすい (泉水) Suối nước
せんすい 泉水 n Suối nước  
☞  
こうしつ (皇室) Hoàng thất
こうしつ 皇室 n Hoàng thất  
☞  
こうじょ (皇女) 皇女
 こうじょ 皇女 n 皇女  
☞  
こうごう(皇后) Hoàng hậu
こうごう 皇后 n Hoàng hậu  
☞  
ひかく ( 皮革) Đồ da
ひかく  皮革 n Đồ da  
☞  
とうへき (盗癖) Thói ăn cắp vặt
とうへき 盗癖 n Thói ăn cắp vặt  
☞  
とうさく(盗作) Đạo văn
とうさく 盗作 n Đạo văn  
☞  
せいだい (盛大) Hùng vĩ, thịnh vượng
せいだい 盛大 a-na Hùng vĩ, thịnh vượng  
☞  
せいすい(盛衰) Thịnh suy
せいすい 盛衰 a-na Thịnh suy  
☞  
もる (盛る) Chất đồ
もる 盛る v Chất đồ  
☞  
さかる (盛る) Dọn ăn
さかる 盛る v Dọn ăn  
☞  
さかん(盛ん) Nảy nở
さかん 盛ん n Nảy nở  
☞  
めいやく (盟約) Minh ước
めいやく 盟約 n Minh ước  
☞  
めいしゅ (盟主) Minh chủ
めいしゅ 盟主 n Minh chủ  
☞  
かんきん (監禁) Giam cầm
かんきん 監禁 v/n Giam cầm  
☞  
てんてき (点滴) Chuyền nước biển
てんてき 点滴 v Chuyền nước biển  
      Tiêm thuốc  
☞  
かんちょう(官庁) Cơ quan, bộ ngành
かんちょう 官庁 n Cơ quan, bộ ngành  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
9207
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920332