Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かは (河畔) Ven sông
かは 河畔 n Ven sông  
☞  
ちはん (池畔) Bên bờ ao, bờ ao
ちはん 池畔 n Bên bờ ao, bờ ao  
☞  
こはん (湖畔) Bờ hồ
こはん 湖畔 n Bờ hồ  
☞  
りゅうねん (留年) Lưu bang
りゅうねん 留年 v/n Lưu bang  
☞  
りゅうち(留置) Bị bắt giữ
りゅうち 留置 n Bị bắt giữ  
☞  
とまる (留まる) Dừng lại, lưu lại
とまる 留まる v Dừng lại, lưu lại  
☞  
とめる (留める) Ở lại
とめる 留める v Ở lại  
☞  
るいけい (累計) Lũy kế
るいけい 累計 n Lũy kế  
☞  
るいか (累加) Lũy gia
るいか 累加 n Lũy gia  
☞  
るいぞう (累増) Sự tăng thêm, sự gia tăng
るいぞう 累増 n Sự tăng thêm, sự gia tăng  
☞  
りゃくご (りゃくご) Chữ viết tắt
りゃくご りゃくご n Chữ viết tắt  
☞  
いぼ(異母) Mẹ kế
いぼ 異母 n Mẹ kế  
☞  
いたん(異端) Dị đoan
いたん 異端 n Dị đoan  
☞  
るいへき (塁壁) Thành lũy
るいへき 塁壁 n Thành lũy  
☞  
とうるい (盗塁) Sự ăn trộm
とうるい 盗塁 n Sự ăn trộm  
☞  
じょうすう(畳数) Số chiếu Tatami
じょうすう 畳数 n Số chiếu Tatami  
☞  
じょうご (畳語) Điệp ngữ
 じょうご 畳語 n Điệp ngữ  
☞  
そかい (疎開) Sự dàn quân, di tản
そかい 疎開 n Sự dàn quân, di tản  
☞  
そえん ( 疎遠) Hững hờ, ghẻ lạnh
そえん  疎遠 a-na Hững hờ, ghẻ lạnh  
☞  
そつう (疎通) Sự thông hiểu
そつう 疎通 n Sự thông hiểu  
☞  
うとい (疎い) Xa (lạ), mất thiện cảm
うとい 疎い a-i Xa (lạ), mất thiện cảm  
☞  
うとむ( 疎む) Tránh, lạnh nhạt
うとむ  疎む v Tránh, lạnh nhạt  
☞  
えきれい (疫癘) Bệnh dịch hạch
えきれい 疫癘 n Bệnh dịch hạch  
☞  
えきびょう (疫病) Dịch bệnh
えきびょう 疫病 n Dịch bệnh  
☞  
しょうこう (症候) Triệu chứng
しょうこう 症候 n Triệu chứng  
☞  
ひへい(疲弊) Bệnh do mệt mỏi
ひへい 疲弊 n Bệnh do mệt mỏi  
☞  
ひろう(疲労) Mệt mỏi
ひろう 疲労 v/n Mệt mỏi  
☞  
つからす (疲らす) Làm mệt
つからす 疲らす v  Làm mệt  
☞  
しっぷう (疾風) Gió lốc, gió mạnh
しっぷう 疾風 n Gió lốc, gió mạnh  
☞  
しっぺい (疾病) Bệnh tật
しっぺい 疾病 n Bệnh tật  
☞  
しっかん (疾患) Bệnh tật
しっかん 疾患 n Bệnh tật  
☞  
びょうちょう (病徴) Triệu chứng bệnh
びょうちょう 病徴 n Triệu chứng bệnh  
☞  
びょうげん (病原) Căn bệnh
びょうげん 病原 n  Căn bệnh  
☞  
びょうたい (病体) Cơ thể ốm yếu
びょうたい 病体 n Cơ thể ốm yếu  
☞  
びょうちゅう (病中) Trong khi ốm
びょうちゅう 病中 n Trong khi ốm  
☞  
びょうにん (病人) Người bệnh
びょうにん 病人 n Người bệnh  
☞  
やまい (病) Đau ốm
やまい 病 n Đau ốm  
☞  
やむ (病む) Bị bệnh, mắc bệnh
やむ 病む v Bị bệnh, mắc bệnh  
☞  
り (痢) Bệnh tiêu chảy
り 痢 n Bệnh tiêu chảy  
☞  
とうこん (痘痕) Sẹo rỗ
とうこん 痘痕 n Sẹo rỗ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
9203
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920328