Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しんじゅ(真珠) Ngọc trai, trân châu
しんじゅ 真珠 n Ngọc trai, trân châu  
☞  
こんもう (懇望) Lời cầu xin, lời nài xin
こんもう 懇望 n Lời cầu xin, lời nài xin  
☞  
ようぼう ( 要望) Mong ước, nguyện ước
ようぼう  要望 v/n Mong ước, nguyện ước  
☞  
げんだい (現代) Hiện nay
げんだい 現代 n Hiện nay  
☞  
あらわす( 現す) Trình bày
あらわす  現す v Trình bày  
☞  
きんきょく ( 琴曲) Khúc nhạc đàn Koto
きんきょく  琴曲 n Khúc nhạc đàn Koto  
☞  
こと (琴) Đàn Koto Nhật
こと 琴 n Đàn Koto Nhật  
☞  
せいどう (聖堂) Chùa chiền, thánh đường
せいどう 聖堂 n Chùa chiền, thánh đường  
☞  
しんせい ( 神聖) Thần thánh
しんせい  神聖 n Thần thánh  
☞  
せいしょ(聖書) Kinh thánh
せいしょ 聖書 n Kinh thánh  
☞  
いっかん (一環) Mối liên kết
いっかん 一環 n Mối liên kết  
☞  
かんじょう (環状) Hình vòng tròn
かんじょう 環状 n Hình vòng tròn  
☞  
びんづめ (瓶詰め) Đóng chay
びんづめ 瓶詰め n Đóng chay  
☞  
かんげん (甘言) Lời đường mật
かんげん 甘言 n  Lời đường mật  
☞  
かんび(甘美) Ngọt, ngọt ngào
かんび 甘美  a-na Ngọt, ngọt ngào  
☞  
あまえる (甘える) Dỗ, tán
あまえる 甘える v Dỗ, tán  
☞  
ぼうしょ(某所) Nơi nào đó
ぼうしょ 某所 n Nơi nào đó  
☞  
ぼうこく (某国) Một nước nọ
ぼうこく 某国 n Một nước nọ  
☞  
ぼうし (某氏) Người nào đó
ぼうし 某氏 n Người nào đó  
☞  
なま (生) Sống
なま 生 v Sống  
☞  
はやす (生やす) Mọc (râu, tóc)
はやす 生やす v Mọc (râu, tóc)  
☞  
うむ (生む) Đẻ, sinh ra
うむ 生む v Đẻ, sinh ra  
☞  
いける (生ける) Sống, tồn tại
いける 生ける v Sống, tồn tại  
☞  
いきる (生きる) Sống, tồn tại
いきる 生きる v Sống, tồn tại  
☞  
ようひん (用品) Đồ dùng
ようひん 用品 n Đồ dùng  
☞  
でんそ (田租) Tô thuế
でんそ 田租 n Tô thuế  
☞  
でんち (田地) Đất nông nghiệp, đất canh tác
でんち 田地 n Đất nông nghiệp, đất canh tác  
☞  
でんえん(田園) Vùng nông thôn, miền quê
でんえん 田園 n  Vùng nông thôn, miền quê  
☞  
た (田) Ruộng lúa
た 田 n Ruộng lúa  
☞  
ちょうない (町内) Trong vùng
ちょうない 町内 n Trong vùng  
☞  
ちょうかい (町会) Hội đồng thành phố
ちょうかい 町会 n Hội đồng thành phố  
☞  
ちょうぶ(町歩) Hecta
ちょうぶ 町歩 n Hecta  
☞  
まち(町) Thị xã
まち 町 n Thị xã  
☞  
いいなおす(言い直す) Nói lại, đính chính
いいなおす 言い直す n Nói lại, đính chính  
☞  
だんせい (男女) Nam nữ
だんせい 男女 n Nam nữ  
☞  
いぶくろ (胃袋) Dạ dày
いぶくろ 胃袋 n Dạ dày  
☞  
いえん (胃炎) Đau dạ dày, viêm bao tử
いえん 胃炎 n Đau dạ dày, viêm bao tử  
☞  
いじゃく (胃弱) Chứng khó tiêu
いじゃく 胃弱 n Chứng khó tiêu  
☞  
しこう(思考) Suy nghĩ, trăn trở
しこう 思考 n Suy nghĩ, trăn trở  
☞  
おもう(思う) Nghĩ
おもう 思う v Nghĩ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
9173
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920298