Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ちち (父) Cha, bố
ちち 父 n Cha, bố  
☞  
そうだい (壮大) Tráng lệ, hùng vĩ
そうだい 壮大 a-na Tráng lệ, hùng vĩ  
☞  
そうれつ (壮烈) Dũng cảm, anh dũng
そうれつ 壮烈  a-na Dũng cảm, anh dũng  
☞  
壮健 (そうけん) Khỏe mạnh, tráng kiện
壮健 そうけん a-na Khỏe mạnh, tráng kiện  
☞  
しょうぐん(将軍) Tướng quân
しょうぐん 将軍 n Tướng quân  
☞  
もくへん (木片) Mảnh gỗ, miếng gỗ
もくへん 木片 n Mảnh gỗ, miếng gỗ  
☞  
だんぺん (断片) Mảnh, mảnh vỡ
だんぺん 断片 n Mảnh, mảnh vỡ  
☞  
かたづく (片付く) Được dọn dẹp
かたづく 片付く v Được dọn dẹp  
☞  
かため (片目) Một mắt
かため 片目 n Một mắt  
☞  
はんもと (版元) Nhà xuất bản
はんもと 版元 n Nhà xuất bản  
☞  
さいはん (再版) Tái bản
さいはん 再版 v/n Tái bản  
☞  
じゃすい(邪推) Không tin, nghi ngờ
じゃすい 邪推 v Không tin, nghi ngờ  
☞  
じゃきょう(邪教) Tà giáo
じゃきょう 邪教 n Tà giáo  
☞  
がりょう (雅量) Sự cao thượng, tính vị tha
がりょう 雅量 n Sự cao thượng, tính vị tha  
☞  
がしゅ(雅趣) Sự thanh lịch, tao nhã
がしゅ 雅趣 n Sự thanh lịch, tao nhã  
☞  
がごう (雅号) Bút danh
がごう 雅号 n Bút danh  
☞  
ぎゅうひ (牛皮) Da bò
ぎゅうひ 牛皮 n Da bò  
☞  
うし (牛) Con bò
うし 牛 n Con bò  
☞  
ぼくちく (牧畜) Sự chăn nuôi
ぼくちく 牧畜 n Sự chăn nuôi  
☞  
ぼくし (牧師) Mục sư
ぼくし 牧師 n Mục sư  
☞  
まきば (牧場) Đồng cỏ
まきば 牧場 n Đồng cỏ  
☞  
ぶつひん (物品) Vật phẩm
ぶつひん 物品 n Vật phẩm  
☞  
もの(物) Đồ vật
もの 物 n Đồ vật  
☞  
ぎせい (犠牲) Hy sinh
ぎせい 犠牲 n Hy sinh  
☞  
とくてん (特典) Đặc quyền
とくてん 特典 n Đặc quyền  
☞  
とくぎ(特技) Kỹ năng đặc biệt
とくぎ 特技 n  Kỹ năng đặc biệt  
☞  
けんえん (犬猿) Chó khỉ
けんえん 犬猿 n Chó khỉ  
☞  
けんば (犬馬) Thân trâu ngựa
けんば 犬馬 n  Thân trâu ngựa  
☞  
はんい (犯意) Ác tâm, ác ý
はんい 犯意 n Ác tâm, ác ý  
☞  
おかす (犯す) Vi phạm
おかす 犯す n Vi phạm  
☞  
きょうけんびょう (狂犬病) Bệnh dại, bệnh chó dại
きょうけんびょう 狂犬病 n Bệnh dại, bệnh chó dại  
☞  
きょうき (狂気) Sự phát cuồng, điên cuồng
きょうき 狂気 n Sự phát cuồng, điên cuồng  
☞  
きょうらん ( 狂乱) Sự mãnh liệt, mạnh mẽ
きょうらん  狂乱 n  Sự mãnh liệt, mạnh mẽ  
☞  
くるおしい (狂おしい) Gần điên
くるおしい 狂おしい a-i Gần điên  
☞  
くるう (狂う) Điên khùng, mất trí
くるう 狂う v Điên khùng, mất trí  
☞  
きょうりょう (狭量) Hẹp hòi, nhỏ mọn, ích kỉ
きょうりょう 狭量 a-na Hẹp hòi, nhỏ mọn, ích kỉ  
☞  
きょうしょう(狭小) Chật hẹp, tù túng
きょうしょう 狭小  a-na Chật hẹp, tù túng  
☞  
せばめる (狭まる) Hẹp lại
せばめる 狭まる v Hẹp lại  
☞  
せばまる (狭める) Thâu nhỏ lại
せばまる 狭める v Thâu nhỏ lại  
☞  
しゅりょうき (狩猟期) Mùa săn
しゅりょうき 狩猟期 n Mùa săn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
9127
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920252