Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
まき (巻き) Cuộn, bộ
まき 巻き v Cuộn, bộ  
☞  
ふきょう (布教) Truyền giáo
ふきょう 布教 v/n Truyền giáo  
☞  
はんせん(帆船) Thuyền buồm
はんせん 帆船 n Thuyền buồm  
☞  
はんそう (帆走) Việc đi thuyền
はんそう 帆走 n Việc đi thuyền  
☞  
ほ (帆 ) Buồm
ほ 帆 n Buồm  
☞  
きたい (希代) Sự hiếm có, sự khác thường
きたい 希代 n Sự hiếm có, sự khác thường  
☞  
きしゃく (希釈) Sự pha loãng, làm loãng
きしゃく 希釈 n Sự pha loãng, làm loãng  
☞  
ねったい (熱帯) Nhiệt đới
ねったい 熱帯 n Nhiệt đới  
☞  
おびる (帯びる) Mang, đeo
おびる 帯びる v Mang, đeo  
☞  
ちょうけし(帳消し) Sự xóa bỏ, sự hủy hoại
ちょうけし 帳消し n Sự xóa bỏ, sự hủy hoại  
☞  
ちょうほんにん (張本人) Đầu xỏ, tác giả (của một âm mưu)
ちょうほんにん 張本人 n Đầu xỏ, tác giả (của một âm mưu)  
☞  
ぼうしょう(帽章) Việc thưởng huy chương
ぼうしょう 帽章 n Việc thưởng huy chương  
☞  
ぜんぷく (全幅) Chiều rộng toàn bộ
ぜんぷく 全幅 n Chiều rộng toàn bộ  
☞  
しんぷく(振幅) Độ rộng, biên độ rung lắc
しんぷく 振幅 n Độ rộng, biên độ rung lắc  
☞  
ぞうふく(増幅) Sự khuếch đại biên độ sóng
ぞうふく 増幅 n Sự khuếch đại biên độ sóng  
☞  
はば(幅) Bề rộng
はば 幅 n Bề rộng  
☞  
かへい (貨幣) Tiền tệ, đồng tiền
かへい 貨幣 n Tiền tệ, đồng tiền  
☞  
へいがい (弊害 ) Tệ nạn, thói hư tật xấu, tác hại
へいがい 弊害 n Tệ nạn, thói hư tật xấu, tác hại  
☞  
かんしょう (干渉) Can thiệp, can dự, giao thoa
かんしょう 干渉 v/n Can thiệp, can dự, giao thoa  
☞  
かんちょう (干潮) Thủy triều rút
かんちょう 干潮 n Thủy triều rút  
☞  
かんたく (干拓) Sự khai hoan, khai khẩn, khai phá
かんたく 干拓 n Sự khai hoan, khai khẩn, khai phá  
☞  
ひる (干る) Làm khô
ひる 干る v Làm khô  
☞  
かんこう (刊行) Sự phát hành
かんこう 刊行 n Sự phát hành  
☞  
はっかん(発刊 ) Phát hành, xuất bản
はっかん 発刊 v/n Phát hành, xuất bản  
☞  
げんかく (幻覚) Ảo giác
げんかく 幻覚 n Ảo giác  
☞  
げんえい (幻影) Ảo tưởng, ảo vọng
げんえい 幻影 n Ảo tưởng, ảo vọng  
☞  
げんぞう (幻像) Ảo tưởng, giấc mộng
げんぞう 幻像 n Ảo tưởng, giấc mộng  
☞  
まぼろし (幻) Ảo giác, mập mờ
まぼろし 幻 n Ảo giác, mập mờ  
☞  
ようちゅう (幼虫) Ấu trùng
ようちゅう 幼虫 n Ấu trùng  
☞  
きか(幾何) Hình học
きか 幾何 n Hình học  
☞  
いく (幾) Bao nhiêu
いく 幾 n Bao nhiêu  
☞  
えんしょう(炎症) Chứng viêm
えんしょう 炎症 n Chứng viêm  
☞  
ほのお (炎) Ngọn lửa
ほのお 炎 n Ngọn lửa  
☞  
すいはんき (炊飯器) Cơm điện
すいはんき 炊飯器 n  Cơm điện  
☞  
たく (炊く) Đun sôi, nấu sôi
たく 炊く v Đun sôi, nấu sôi  
☞  
はた (畑) Vườn, ruộng
はた 畑 n Vườn, ruộng  
☞  
つうれつ (痛烈) Mãnh liệt
つうれつ 痛烈 a-na Mãnh liệt  
☞  
きょうれつ(強烈) Quyết liệt, mạnh mẽ
きょうれつ 強烈 a-na Quyết liệt, mạnh mẽ  
☞  
れっし (烈士) Liệt sĩ
れっし 烈士 n Liệt sĩ  
☞  
にえる (煮える) Chín, nhừ
にえる 煮える v Chín, nhừ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
8999
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920124