Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しんぶんしゃ (新聞社) công ty phát hành báo, tòa soạn báo
しんぶんしゃ 新聞社   công ty phát hành báo, tòa soạn báo 489
☞  
じゅうどう (柔道) Judo (nhu đạo)
じゅうどう 柔道   Judo (nhu đạo) 489
☞  
うんどうかい (運動会) hội thi thể thao
うんどうかい 運動会   hội thi thể thao 489
☞  
ばしょ(場所) địa điểm
ばしょ 場所   địa điểm 489
☞  
ボランティア () tình nguyện viên
ボランティア     tình nguyện viên 489
☞  
~べん (~弁) tiếng ~, giọng ~
~べん ~弁   tiếng ~, giọng ~ 489
☞  
こんど (今度) lần tới
こんど 今度   lần tới 489
☞  
ずいぶん () khá, tương đối
ずいぶん     khá, tương đối 489
☞  
ちょくせつ (直接) trực tiếp
ちょくせつ 直接   trực tiếp 489
☞  
いつでも () lúc nào cũng
いつでも     lúc nào cũng 489
☞  
どこでも () ở đâu cũng
どこでも     ở đâu cũng 489
☞  
だれでも () ai cũng
だれでも     ai cũng 489
☞  
なんでも (何でも) cái gì cũng
なんでも 何でも   cái gì cũng 489
☞  
こんな~ () ~ như thế này
こんな~     ~ như thế này 489
☞  
そんな~ () ~ như thế đó (gần người nghe)
そんな~     ~ như thế đó (gần người nghe) 489
☞  
あんな~ () ~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
あんな~     ~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe) 489
☞  
NHK () Nippon Hoso Kyokai (hãng phát thanh truyền hình)
NHK     Nippon Hoso Kyokai (hãng phát thanh truyền hình) 489
☞  
こどものひ (こどもの日) ngày trẻ em
こどものひ こどもの日   ngày trẻ em 489
☞  
エドヤストア () tên một cửa hàng (giả tưởng)
エドヤストア     tên một cửa hàng (giả tưởng) 489
☞  
[にもつが~] かたづきます ([荷物が~] 片付きます) được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]
[にもつが~] かたづきます [荷物が~] 片付きます    được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~] 489
☞  
ごみ () rác
ごみ     rác 489
☞  
でます ([ごみを~] 出します) đổ, để [rác]
でます [ごみを~] 出します   đổ, để [rác] 489
☞  
もえます ([ごみが~] 燃えます) cháy được [rác ~]
もえます [ごみが~] 燃えます   cháy được [rác ~] 489
☞  
げっ・すい・きん(月・水・金) thứ hai, thứ tư, thứ sáu
げっ・すい・きん 月・水・金   thứ hai, thứ tư, thứ sáu 489
☞  
おきば (置き場) nơi để
おきば 置き場   nơi để 489
☞  
びん (瓶) cái chai
びん 瓶   cái chai 489
☞  
かん (缶) cái lon, hộp kim loại
かん 缶   cái lon, hộp kim loại 489
☞  
「お」ゆ ([お]湯) nước nóng
「お」ゆ [お]湯   nước nóng 489
☞  
ガス () ga
ガス     ga 489
☞  
~がいしゃ (~会社) công ty ~
~がいしゃ ~会社   công ty ~ 489
☞  
れんらくします (連絡します) liên lạc

 

れんらくします 連絡します   liên lạc 489
☞  
こまったなあ。あ (困ったなあ。) Làm thế nào đây!/ căng quá nhỉ!/ gay quá!
こまったなあ。 困ったなあ。   Làm thế nào đây!/ căng quá nhỉ!/ gay quá! 489
☞  
でんしメール (電子メール) thư điện tử, e-mail
でんしメール 電子メール   thư điện tử, e-mail 489
☞  
うちゅう (宇宙) vũ trụ
うちゅう 宇宙   vũ trụ 489
☞  
うちゅうせん (宇宙船) tàu vũ trụ
うちゅうせん 宇宙船   tàu vũ trụ 489
☞  
べつの (別の) khác
べつの 別の   khác 489
☞  
うちゅうひこうし (宇宙飛行士 ) nhà du hành vũ trụ
うちゅうひこうし 宇宙飛行士    nhà du hành vũ trụ 489
☞  
どいたかお (土井隆雄) nhà du hành vũ trụ người Nhật (1954- )
どいたかお 土井隆雄   nhà du hành vũ trụ người Nhật (1954- ) 489
☞  
かいます (飼います) nuôi (động vật)
かいます 飼います   nuôi (động vật) 490
☞  
たてます (建てます) xây, xây dựng
たてます 建てます   xây, xây dựng 490
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
16
Hôm nay:
3322
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904458