Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
どうせん (導線 ) Đường dây
どうせん 導線 n Đường dây  
☞  
しょうがくせい (小学生) Học sinh tiểu học
しょうがくせい 小学生 n Học sinh tiểu học  
☞  
こうそく (光速) Tốc độ ánh sáng
こうそく 光速 n Tốc độ ánh sáng  
☞  
こうせん (光線) Tia sáng
こうせん 光線 n Tia sáng  
☞  
ひかる (光る) Chiếu sáng
ひかる 光る v Chiếu sáng  
☞  
とうじ(当時 ) Ngày đó, khi đó
とうじ 当時  n Ngày đó, khi đó  
☞  
あたり (当たり) Mỗi
あたり 当たり n Mỗi  
☞  
あたる(当たる) Hợp, đánh
あたる 当たる v Hợp, đánh  
☞  
あてる (当てる) Đánh trúng, bắn trúng
あてる 当てる v Đánh trúng, bắn trúng  
☞  
しょうぞうが (肖像画) Bức chân dung
しょうぞうが 肖像画 n Bức chân dung  
☞  
しょうそう (尚早) Quá sớm
しょうそう 尚早 a-na Quá sớm  
☞  
しょうぶ (尚武) Chủ nghĩa quân phiệt
しょうぶ 尚武 n Chủ nghĩa quân phiệt  
☞  
なお (尚) Hơn nữa, ngoài ra
なお 尚 conj Hơn nữa, ngoài ra  
☞  
けんない (県内) Trong tỉnh
けんない 県内 n Trong tỉnh  
☞  
とうり (党利) Lợi ích Đảng
とうり 党利 n Lợi ích Đảng  
☞  
とうない (党内) Nội bộ Đảng
とうない 党内 n Nội bộ Đảng  
☞  
とういん (党員) Đảng viên
とういん 党員 n Đảng viên  
☞  
じょうよう (常用) Sử dụng hàng ngày
じょうよう 常用 v/n Sử dụng hàng ngày  
☞  
にちじょう (日常) Thường ngày, hàng ngày
にちじょう 日常 n Thường ngày, hàng ngày  
☞  
とこ-(常-) Luôn, mãi
とこ- 常- n Luôn, mãi  
☞  
こうどう (講堂) Giảng đường
こうどう 講堂 n Giảng đường  
☞  
こうかいどう(公会堂) Tòa thị chính
こうかいどう 公会堂 n Tòa thị chính  
☞  
がっしょう (合掌) Cầu nguyện, cầu khẩn
がっしょう 合掌 v/n Cầu nguyện, cầu khẩn  
☞  
しょうあく (掌握 ) Nắm giữ
しょうあく 掌握 v/n Nắm giữ  
☞  
しょうちゅう (掌中 ) Trong lòng bàn tay
しょうちゅう 掌中 n Trong lòng bàn tay  
☞  
きど(輝度) Độ sáng
きど 輝度 n Độ sáng  
☞  
きせき (輝石) Đá huy thạch
きせき 輝石 n Đá huy thạch  
☞  
かがやく(輝く) Chiếu sáng
かがやく 輝く v Chiếu sáng  
☞  
しょうさん (賞賛) Tán thưởng
しょうさん 賞賛 v/n Tán thưởng  
☞  
しょうひん (賞品) Phần thưởng
しょうひん 賞品 n Phần thưởng  
☞  
しゃくど (尺度) Độ dài, kích cỡ
しゃくど 尺度 n Độ dài, kích cỡ  
☞  
しゅうどうに (修道尼) Nữ tu sĩ
しゅうどうに 修道尼 n Nữ tu sĩ  
☞  
にそう (尼僧) Nữ tu, ni cô
にそう 尼僧 n Nữ tu, ni cô  
☞  
あま (尼) Nữ tu sĩ
あま 尼 n Nữ tu sĩ  
☞  
むじん (無尽 ) Vô tận
むじん 無尽  n Vô tận  
☞  
ふじん (不尽) Bạn chân thành
ふじん 不尽 n Bạn chân thành  
☞  
じんりょく (尽力 ) Tận lực
じんりょく 尽力 n Tận lực  
☞  
つかす(尽かす) Cố sức
つかす 尽かす v Cố sức  
☞  
つきる (尽きる) Cạn sức
つきる 尽きる v Cạn sức  
☞  
尽くす (つくす) Cố sức
尽くす つくす v Cố sức  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
17
Hôm nay:
8895
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23920020