Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
やどる (宿る) Trú
やどる 宿る v Trú  
☞  
やど (宿) Nhà trọ, chỗ trú
やど 宿 v Nhà trọ, chỗ trú  
☞  
きせい (寄生) Ký sinh, sống ký sinh
きせい 寄生 v/n Ký sinh, sống ký sinh  
☞  
よせる(寄せる) Mang lại gần, gặp, ủy thác
よせる 寄せる v Mang lại gần, gặp, ủy thác  
☞  
ふゆう(富裕) Giàu có
ふゆう 富裕 a-na Giàu có  
☞  
ふうき (富貴) Phú quý
ふうき 富貴 a-na Phú quý  
☞  
とみ (富) Giàu có, đầy đủ
とみ 富 n Giàu có, đầy đủ  
☞  
かんそん (寒村) Vùng sâu vùng xa
かんそん 寒村 n Vùng sâu vùng xa  
☞  
かんたい (寒帯) Hàn đới, xứ lạnh
かんたい 寒帯 n Hàn đới, xứ lạnh  
☞  
かんれい (寒冷) Rét mướt, luồng không khí lạnh
かんれい 寒冷 a-na
/n
Rét mướt, luồng không khí lạnh  
☞  
かんよう(寛容 ) Khoan dung, độ lượng
かんよう 寛容 a-na Khoan dung, độ lượng  
☞  
かんだい (寛大 ) Rộng rãi, thoáng
かんだい 寛大 a-na Rộng rãi, thoáng  
☞  
かんこう(寛厚) Tử tế, tốt, ân cần
かんこう 寛厚 a-na Tử tế, tốt, ân cần  
☞  
しゅうしん (就寝 ) Đi ngủ
しゅうしん 就寝  n Đi ngủ  
☞  
しんだい (寝台) Giường
しんだい 寝台 n Giường  
☞  
ねかす (寝かす) Đặt vào giường
ねかす 寝かす v Đặt vào giường  
☞  
けんさつ (検察) Kiểm tra, giám sát
けんさつ 検察 v/n Kiểm tra, giám sát  
☞  
しさつ (視察) Thị sát, khảo sát
しさつ 視察 v/n Thị sát, khảo sát  
☞  
あんねい (安寧 ) Hòa bình
あんねい 安寧 a-na Hòa bình  
☞  
ねいじつ (寧日) Ngày hòa bình
ねいじつ 寧日 n Ngày hòa bình  
☞  
かせん (寡占 ) Sự lũng đoạn, sự độc chiếm
かせん 寡占 n Sự lũng đoạn, sự độc chiếm  
☞  
かもく (寡黙) E thẹn, ngượng ngùng
かもく 寡黙 a-na E thẹn, ngượng ngùng  
☞  
かふ(寡婦) Quả phụ
かふ 寡婦 n Quả phụ  
☞  
らいひん (来賓 ) Khách mời
らいひん 来賓 n Khách mời  
☞  
こくひん (国賓) Khách mời của quốc gia
こくひん 国賓 n Khách mời của quốc gia  
☞  
ひんきゃく (賓客) Khách mời danh dự
ひんきゃく 賓客 n Khách mời danh dự  
☞  
がくりょう (学寮 ) Ký túc xá sinh viên
がくりょう 学寮  n Ký túc xá sinh viên  
☞  
りょうちょう (寮長) Người đứng đầu ký túc xá
りょうちょう 寮長 n Người đứng đầu ký túc xá  
☞  
りょう (寮) Ký túc xá
りょう 寮 n Ký túc xá  
☞  
しんさ (審査) Thẩm tra
しんさ 審査 v/n Thẩm tra  
☞  
しんもん (審問) Thẩm vấn, xét hỏi
しんもん 審問 v/n Thẩm vấn, xét hỏi  
☞  
しんぱん (審判) Xem xét, phán quyết
しんぱん 審判 v/n Xem xét, phán quyết  
☞  
けんしょう (憲章) Hiến chương
けんしょう 憲章 n Hiến chương  
☞  
けんぽう (憲法) Hiến pháp
けんぽう 憲法 n Hiến pháp  
☞  
すんだん (寸断 ) Xé thành từng mảnh nhỏ
すんだん 寸断  n Xé thành từng mảnh nhỏ  
☞  
すんか(寸暇 ) Thời gian rãnh rỗi
すんか 寸暇 n Thời gian rãnh rỗi  
☞  
すんぽう (寸法) Kích thước, số đo
すんぽう 寸法 n Kích thước, số đo  
☞  
せんぎょう (専業) Chuyên nghiệp
せんぎょう 専業 n Chuyên nghiệp  
☞  
もっぱら (専ら ) Hầu hết, chủ yếu
もっぱら 専ら adv Hầu hết, chủ yếu  
☞  
どうかせん (導火線) Cầu chì
どうかせん 導火線 n Cầu chì  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
8791
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23919916