Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かんしょく (官職) Quan chức
かんしょく 官職 n Quan chức  
☞  
あんてい (安定 ) Ổn định
あんてい 安定 n Ổn định  
☞  
ていぎ (定義) Nghị định
ていぎ 定義 n Nghị định  
    n Định nghĩa  
☞  
さだか (定か) Chắc chắn, rõ ràng
さだか 定か a-na Chắc chắn, rõ ràng  
☞  
さだまる (定まる) Được quyết định
さだまる 定まる v Được quyết định  
☞  
さだめる(定める) Quyết định
さだめる 定める v Quyết định  
☞  
じつめい (実名) Tên thật
じつめい 実名 n Tên thật  
☞  
み (実) Quả
み 実 n Quả  
☞  
しつおん (室温) Nhiệt độ trong phòng
しつおん 室温 n Nhiệt độ trong phòng  
☞  
むろまち (室町) Kỷ nguyên Muromachi
むろまち 室町 n Kỷ nguyên Muromachi  
☞  
せんきょう (宣教) Truyền đạo
せんきょう 宣教 n Truyền đạo  
☞  
せんげん (宣言) Tuyên bố
せんげん 宣言 n Tuyên bố  
☞  
きゃくま (客間) Phòng khách
きゃくま 客間 n Phòng khách  
☞  
きゃっかん (客観 ) Khách quan
きゃっかん 客観 n Khách quan  
☞  
かくいん(客員) Vị khách
かくいん 客員 n Vị khách  
☞  
しゅさい (主宰) Chủ trì, chủ tọa
しゅさい 主宰 v/n Chủ trì, chủ tọa  
☞  
さいりょう (宰領 ) Trông nom, giám sát, quản lý
さいりょう 宰領 n Trông nom, giám sát, quản lý  
☞  
ひろえん (披露宴) Tiệc chiêu đãi (kết hôn)
ひろえん 披露宴 n Tiệc chiêu đãi (kết hôn)  
☞  
えんせき(宴席) Bữa tiệc
えんせき 宴席 n Bữa tiệc  
☞  
えんかい (宴会) Bữa tiệc, tiệc tùng
えんかい 宴会 n Bữa tiệc, tiệc tùng  
☞  
がいどく (害毒) Sự độc hại, tệ nạn
がいどく 害毒 n Sự độc hại, tệ nạn  
☞  
がいちゅう (害虫 ) Côn trùng có hại
がいちゅう 害虫 n Côn trùng có hại  
☞  
しゅんしょう (春宵) Lúc chập tối
しゅんしょう 春宵 n Lúc chập tối  
☞  
よいのくち (宵の口) Lúc chập tối
よいのくち 宵の口 n Lúc chập tối  
☞  
よい (宵) Chớm đêm
よい 宵 n Chớm đêm  
☞  
あんけん (案件) Vụ việc, vấn đề
あんけん 案件 n Vụ việc, vấn đề  
☞  
あんがい (案外) Bất ngờ, không ngờ
あんがい 案外 a-na Bất ngờ, không ngờ  
☞  
おうきゅう (王宮) Cung điện, lâu đài
おうきゅう 王宮 n Cung điện, lâu đài  
☞  
じんぐう (神宮) Điện thờ của đạo Shinto
じんぐう 神宮 n Điện thờ của đạo Shinto  
☞  
きゅうてい (宮廷) Triều đình, cung đình
きゅうてい 宮廷 n Triều đình, cung đình  
☞  
みやまいり (宮参り) Đi lễ đền chùa
みやまいり 宮参り n Đi lễ đền chùa  
☞  
りょうけ (良家) Gia đình giàu có và có gia giáo
りょうけ 良家 n Gia đình giàu có và có gia giáo  
☞  
かんじゃく (閑寂) Yên tĩnh, thanh bình
かんじゃく 閑寂 a-na Yên tĩnh, thanh bình  
☞  
せいじゃく (静寂) Yên lặng, yên ắng
せいじゃく 静寂 a-na Yên lặng, yên ắng  
☞  
じゃくねん (寂然) Lẻ loi, cô độc
じゃくねん 寂然 a-na Lẻ loi, cô độc  
☞  
さび (寂) Giản đơn
さび 寂 n Giản đơn  
☞  
みつりん (密林) Rừng rậm, bụi rậm
みつりん 密林 n Rừng rậm, bụi rậm  
☞  
ひみつ(秘密) Bí mật
ひみつ 秘密 n Bí mật  
☞  
しゅくちょく (宿直) Túc trực
しゅくちょく 宿直 n Túc trực  
☞  
やどす (宿す) Cho trú
やどす 宿す v Cho trú  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
8792
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23919917